Tra cứu dữ liệu xây dựng
4763 kết quả
Sơn La công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 3512Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 904.700 |
| 3513Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.273.600 |
| 3514Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.713.700 |
| 3515Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.176.700 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
4763 kết quả
Sơn La công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 3512Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 904.700 |
| 3513Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.273.600 |
| 3514Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.713.700 |
| 3515Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.176.700 |
| 3516Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.894.600 |
| 3517Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 40.200 |
| 3518Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 74.100 |
| 3519Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 100.400 |
| 3520Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 135.900 |
| 3521Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 216.200 |
| 3522Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 339.700 |
| 3523Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 463.200 |
| 3524Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 648.400 |
| 3526Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.281.400 |
| 3527Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.559.200 |
| 3528Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.161.300 |
| 3529Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 36.000 |
| 3530Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 64.400 |
| 3531Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 83.500 |
| 3532Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 111.900 |
| 3533Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 164.200 |
| 3534Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 260.900 |
| 3535Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 362.800 |
| 3536Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 529.500 |
| 3537Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 847.500 |
| 3538Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.049.800 |
| 3539Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.295.300 |
| 3540Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.767.600 |
| 3541Cút PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 9.000 |
| 3542Cút PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 12.000 |
| 3543Cút PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 20.900 |
| 3544Cút PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 33.900 |
| 3545Cút PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 59.700 |
| 3546Cút PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 182.400 |
| 3547Cút PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 238.200 |
| 3548Cút PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 367.400 |
| 3549Cút PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 748.700 |
| 3550Cút PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.213.600 |
| 3551Cút PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.618.100 |
| 3552Cút PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.426.800 |
| 3553Tê PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 10.500 |
| 3554Tê PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 16.300 |
| 3555Tê PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 26.800 |
| 3556Tê PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 41.600 |
| 3557Tê PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 81.900 |
| 3558Tê PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 205.400 |
| 3559Tê PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 308.400 |
| 3560Tê PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 478.700 |
| 3561Tê PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 741.000 |
| 3562Tê PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.575.100 |
| 3516Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.894.600 |
| 3517Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 40.200 |
| 3518Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 74.100 |
| 3519Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 100.400 |
| 3520Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 135.900 |
| 3521Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 216.200 |
| 3522Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 339.700 |
| 3523Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 463.200 |
| 3524Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 648.400 |
| 3526Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.281.400 |
| 3527Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.559.200 |
| 3528Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.161.300 |
| 3529Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 36.000 |
| 3530Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 64.400 |
| 3531Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 83.500 |
| 3532Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 111.900 |
| 3533Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 164.200 |
| 3534Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 260.900 |
| 3535Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 362.800 |
| 3536Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 529.500 |
| 3537Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 847.500 |
| 3538Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.049.800 |
| 3539Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.295.300 |
| 3540Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.767.600 |
| 3541Cút PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 9.000 |
| 3542Cút PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 12.000 |
| 3543Cút PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 20.900 |
| 3544Cút PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 33.900 |
| 3545Cút PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 59.700 |
| 3546Cút PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 182.400 |
| 3547Cút PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 238.200 |
| 3548Cút PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 367.400 |
| 3549Cút PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 748.700 |
| 3550Cút PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.213.600 |
| 3551Cút PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.618.100 |
| 3552Cút PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.426.800 |
| 3553Tê PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 10.500 |
| 3554Tê PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 16.300 |
| 3555Tê PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 26.800 |
| 3556Tê PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 41.600 |
| 3557Tê PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 81.900 |
| 3558Tê PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 205.400 |
| 3559Tê PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 308.400 |
| 3560Tê PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 478.700 |
| 3561Tê PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 741.000 |
| 3562Tê PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.575.100 |