Tra cứu dữ liệu xây dựng
4763 kết quả
Sơn La công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 4428Ống HDPE PE 80 DN140 (PN12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 343.710 |
| 4429Ống HDPE PE 80 DN160 (PN8) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 306.630 |
| 4430Ống HDPE PE 80 DN160 (PN10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 377.100 |
| 4431Ống HDPE PE 80 DN160 (PN12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 451.800 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
4763 kết quả
Sơn La công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 4428Ống HDPE PE 80 DN140 (PN12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 343.710 |
| 4429Ống HDPE PE 80 DN160 (PN8) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 306.630 |
| 4430Ống HDPE PE 80 DN160 (PN10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 377.100 |
| 4431Ống HDPE PE 80 DN160 (PN12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 451.800 |
| 4432Ống HDPE PE 80 DN160 (PN16) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 546.300 |
| 4433Ống HDPE PE 80 DN180 (PN6) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 315.360 |
| 4434Ống HDPE PE 80 DN180 (PN8) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 388.890 |
| 4435Ống HDPE PE 80 DN180 (PN10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 476.820 |
| 4436Ống HDPE PE 80 DN180 (PN12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 573.030 |
| 4437Ống HDPE PE 80 DN200 (PN8) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 483.210 |
| 4438Ống HDPE PE 80 DN200 (PN10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 593.460 |
| 4439Ống HDPE PE 80 DN200 (PN12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 706.950 |
| 4440Ống HDPE PE 80 DN200 (PN16) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 858.870 |
| 4441Ống HDPE PE 80 DN250 (PN6) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 604.530 |
| 4442Ống HDPE PE 80 DN250 (PN8) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 749.790 |
| 4443Ống HDPE PE 80 DN250 (PN10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 906.480 |
| 4444Ống HDPE PE 80 DN250 (PN12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.105.740 |
| 4445Ống HDPE PE 80 DN250 (PN16) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.312.380 |
| 4446Ống HDPE PE 80 DN280 (PN6) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 760.770 |
| 4447Ống HDPE PE 80 DN280 (PN8) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 941.310 |
| 4448Ống HDPE PE 80 DN280 (PN10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.137.060 |
| 4449Ống HDPE PE 80 DN280 (PN12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.385.730 |
| 4450Ống HDPE PE 80 DN280 (PN16) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.644.120 |
| 4451Ống HDPE PE 80 DN315 (PN6) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 956.250 |
| 4452Ống HDPE PE 80 DN315 (PN8) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.191.510 |
| 4453Ống HDPE PE 80 DN315 (PN10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.438.560 |
| 4454Ống HDPE PE 80 DN355 (PN6) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.223.280 |
| 4455Ống HDPE PE 80 DN355 (PN8) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.501.740 |
| 4456Ống HDPE PE 80 DN355 (PN10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.826.370 |
| 4457Ống HDPE PE 80 DN355 (PN12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.197.800 |
| 4458Ống HDPE PE 80 DN355 (PN16) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.655.090 |
| 4459Ống HDPE PE 80 DN400 (PN6) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.541.340 |
| 4460Ống HDPE PE 80 DN400 (PN8) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.917.720 |
| 4461Ống HDPE PE 80 DN400 (PN10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.322.090 |
| 4462Ống HDPE PE 80 DN450 (PN8) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.411.640 |
| 4463Ống HDPE PE 80 DN450 (PN10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.940.300 |
| 4464Ống HDPE PE 80 DN450 (PN16) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.267.800 |
| 4465Ống HDPE PE 80 DN500 (PN6) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.406.510 |
| 4466Ống HDPE PE 80 DN500 (PN8) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.996.820 |
| 4467Ống HDPE PE 80 DN500 (PN10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.646.260 |
| 4468Ống HDPE PE 80 DN500 (PN12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.385.520 |
| 4469Ống HDPE PE 80 DN560 (PN8) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.050.900 |
| 4470Ống HDPE PE 80 DN560 (PN10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.043.492 |
| 4471Ống HDPE PE 80 DN630 (PN6) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.168.800 |
| 4472Ống HDPE PE 80 DN630 (PN8) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.130.900 |
| 4473Ống HDPE PE 80 DN630 (PN10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 6.562.080 |
| 4474Ống HDPE PE 80 DN630 (PN12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 7.095.600 |
| 4475Ống HDPE PE 80 DN710 (PN6) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.315.400 |
| 4476Ống HDPE PE 80 DN710 (PN8) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 6.520.500 |
| 4477Ống HDPE PE 80 DN710 (PN10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 7.951.500 |
| 4432Ống HDPE PE 80 DN160 (PN16) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 546.300 |
| 4433Ống HDPE PE 80 DN180 (PN6) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 315.360 |
| 4434Ống HDPE PE 80 DN180 (PN8) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 388.890 |
| 4435Ống HDPE PE 80 DN180 (PN10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 476.820 |
| 4436Ống HDPE PE 80 DN180 (PN12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 573.030 |
| 4437Ống HDPE PE 80 DN200 (PN8) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 483.210 |
| 4438Ống HDPE PE 80 DN200 (PN10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 593.460 |
| 4439Ống HDPE PE 80 DN200 (PN12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 706.950 |
| 4440Ống HDPE PE 80 DN200 (PN16) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 858.870 |
| 4441Ống HDPE PE 80 DN250 (PN6) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 604.530 |
| 4442Ống HDPE PE 80 DN250 (PN8) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 749.790 |
| 4443Ống HDPE PE 80 DN250 (PN10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 906.480 |
| 4444Ống HDPE PE 80 DN250 (PN12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.105.740 |
| 4445Ống HDPE PE 80 DN250 (PN16) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.312.380 |
| 4446Ống HDPE PE 80 DN280 (PN6) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 760.770 |
| 4447Ống HDPE PE 80 DN280 (PN8) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 941.310 |
| 4448Ống HDPE PE 80 DN280 (PN10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.137.060 |
| 4449Ống HDPE PE 80 DN280 (PN12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.385.730 |
| 4450Ống HDPE PE 80 DN280 (PN16) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.644.120 |
| 4451Ống HDPE PE 80 DN315 (PN6) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 956.250 |
| 4452Ống HDPE PE 80 DN315 (PN8) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.191.510 |
| 4453Ống HDPE PE 80 DN315 (PN10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.438.560 |
| 4454Ống HDPE PE 80 DN355 (PN6) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.223.280 |
| 4455Ống HDPE PE 80 DN355 (PN8) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.501.740 |
| 4456Ống HDPE PE 80 DN355 (PN10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.826.370 |
| 4457Ống HDPE PE 80 DN355 (PN12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.197.800 |
| 4458Ống HDPE PE 80 DN355 (PN16) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.655.090 |
| 4459Ống HDPE PE 80 DN400 (PN6) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.541.340 |
| 4460Ống HDPE PE 80 DN400 (PN8) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.917.720 |
| 4461Ống HDPE PE 80 DN400 (PN10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.322.090 |
| 4462Ống HDPE PE 80 DN450 (PN8) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.411.640 |
| 4463Ống HDPE PE 80 DN450 (PN10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.940.300 |
| 4464Ống HDPE PE 80 DN450 (PN16) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.267.800 |
| 4465Ống HDPE PE 80 DN500 (PN6) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.406.510 |
| 4466Ống HDPE PE 80 DN500 (PN8) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.996.820 |
| 4467Ống HDPE PE 80 DN500 (PN10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.646.260 |
| 4468Ống HDPE PE 80 DN500 (PN12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.385.520 |
| 4469Ống HDPE PE 80 DN560 (PN8) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.050.900 |
| 4470Ống HDPE PE 80 DN560 (PN10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.043.492 |
| 4471Ống HDPE PE 80 DN630 (PN6) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.168.800 |
| 4472Ống HDPE PE 80 DN630 (PN8) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.130.900 |
| 4473Ống HDPE PE 80 DN630 (PN10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 6.562.080 |
| 4474Ống HDPE PE 80 DN630 (PN12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 7.095.600 |
| 4475Ống HDPE PE 80 DN710 (PN6) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.315.400 |
| 4476Ống HDPE PE 80 DN710 (PN8) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 6.520.500 |
| 4477Ống HDPE PE 80 DN710 (PN10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 7.951.500 |