Tra cứu dữ liệu xây dựng
4763 kết quả
Sơn La công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 4478Ống u.PVC DN21 (NTC) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 6.237 |
| 4479Ống u.PVC DN21 (PN 10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 7.623 |
| 4480Ống u.PVC DN21 (PN 12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 8.316 |
| 4481Ống u.PVC DN21 (PN 16) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 9.999 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
4763 kết quả
Sơn La công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 4478Ống u.PVC DN21 (NTC) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 6.237 |
| 4479Ống u.PVC DN21 (PN 10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 7.623 |
| 4480Ống u.PVC DN21 (PN 12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 8.316 |
| 4481Ống u.PVC DN21 (PN 16) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 9.999 |
| 4482Ống u.PVC DN21 (PN 25) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 11.682 |
| 4483Ống u.PVC DN27 (NTC) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 7.722 |
| 4484Ống u.PVC DN27 (PN 10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 9.702 |
| 4485Ống u.PVC DN27 (PN 12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 11.385 |
| 4486Ống u.PVC DN27 (PN 16) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 12.672 |
| 4487Ống u.PVC DN34 (NTC) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 9.999 |
| 4488Ống u.PVC DN34 (PN 8.0) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 11.682 |
| 4489Ống u.PVC DN34 (PN 10.0) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 14.355 |
| 4490Ống u.PVC DN34 (PN 12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 17.523 |
| 4491Ống u.PVC DN34 (PN 16.0) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 19.899 |
| 4492Ống u.PVC DN42 (NTC) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 14.949 |
| 4493Ống u.PVC DN42 (PN 6) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 16.731 |
| 4494Ống u.PVC DN42 (PN 8) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 19.701 |
| 4495Ống u.PVC DN42 (PN 10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 22.374 |
| 4496Ống u.PVC DN42 (PN 12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 26.334 |
| 4497Ống u.PVC DN42 (PN 16) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 32.571 |
| 4498Ống u.PVC DN48 (PN 6) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 20.493 |
| 4499Ống u.PVC DN48 (PN 8) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 23.463 |
| 4500Ống u.PVC DN48 (PN 10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 27.027 |
| 4501Ống u.PVC DN48 (PN 12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 32.670 |
| 4502Ống u.PVC DN60 (PN 5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 27.225 |
| 4503Ống u.PVC DN60 (PN 6) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 33.165 |
| 4504Ống u.PVC DN60 (PN 8) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 38.610 |
| 4505Ống u.PVC DN60 (PN 10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 46.728 |
| 4506Ống u.PVC DN60 (PN 12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 58.608 |
| 4507Ống u.PVC DN75 (NTC) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 31.878 |
| 4508Ống u.PVC DN75 (PN 5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 37.224 |
| 4509Ống u.PVC DN75 (PN 6) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 42.174 |
| 4510Ống u.PVC DN75 (PN 8) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 54.945 |
| 4511Ống u.PVC DN75 (PN 10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 68.112 |
| 4512Ống u.PVC DN75 (PN 12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 85.635 |
| 4513Ống u.PVC DN75 (PN 16) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 103.356 |
| 4514Ống u.PVC DN75 (PN 25) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 149.391 |
| 4515Ống u.PVC DN90 (PN 4) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 44.451 |
| 4516Ống u.PVC DN90 (PN 5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 52.074 |
| 4517Ống u.PVC DN90 (PN 6) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 60.192 |
| 4518Ống u.PVC DN90 (PN 8.0) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 78.903 |
| 4519Ống u.PVC DN90 (PN 10.0) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 98.010 |
| 4520Ống u.PVC DN90 (PN 12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 121.770 |
| 4521Ống u.PVC DN90 (PN 16.0) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 147.114 |
| 4522Ống u.PVC DN110 (PN 4.0) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 66.528 |
| 4523Ống u.PVC DN110 (PN 5.0) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 77.517 |
| 4524Ống u.PVC DN110 (PN 6.0) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 88.209 |
| 4525Ống u.PVC DN110 (PN 8.0) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 123.552 |
| 4526Ống u.PVC DN110 (PN 10.0) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 147.906 |
| 4527Ống u.PVC DN110 (PN 12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 182.556 |
| 4482Ống u.PVC DN21 (PN 25) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 11.682 |
| 4483Ống u.PVC DN27 (NTC) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 7.722 |
| 4484Ống u.PVC DN27 (PN 10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 9.702 |
| 4485Ống u.PVC DN27 (PN 12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 11.385 |
| 4486Ống u.PVC DN27 (PN 16) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 12.672 |
| 4487Ống u.PVC DN34 (NTC) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 9.999 |
| 4488Ống u.PVC DN34 (PN 8.0) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 11.682 |
| 4489Ống u.PVC DN34 (PN 10.0) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 14.355 |
| 4490Ống u.PVC DN34 (PN 12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 17.523 |
| 4491Ống u.PVC DN34 (PN 16.0) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 19.899 |
| 4492Ống u.PVC DN42 (NTC) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 14.949 |
| 4493Ống u.PVC DN42 (PN 6) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 16.731 |
| 4494Ống u.PVC DN42 (PN 8) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 19.701 |
| 4495Ống u.PVC DN42 (PN 10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 22.374 |
| 4496Ống u.PVC DN42 (PN 12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 26.334 |
| 4497Ống u.PVC DN42 (PN 16) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 32.571 |
| 4498Ống u.PVC DN48 (PN 6) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 20.493 |
| 4499Ống u.PVC DN48 (PN 8) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 23.463 |
| 4500Ống u.PVC DN48 (PN 10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 27.027 |
| 4501Ống u.PVC DN48 (PN 12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 32.670 |
| 4502Ống u.PVC DN60 (PN 5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 27.225 |
| 4503Ống u.PVC DN60 (PN 6) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 33.165 |
| 4504Ống u.PVC DN60 (PN 8) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 38.610 |
| 4505Ống u.PVC DN60 (PN 10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 46.728 |
| 4506Ống u.PVC DN60 (PN 12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 58.608 |
| 4507Ống u.PVC DN75 (NTC) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 31.878 |
| 4508Ống u.PVC DN75 (PN 5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 37.224 |
| 4509Ống u.PVC DN75 (PN 6) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 42.174 |
| 4510Ống u.PVC DN75 (PN 8) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 54.945 |
| 4511Ống u.PVC DN75 (PN 10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 68.112 |
| 4512Ống u.PVC DN75 (PN 12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 85.635 |
| 4513Ống u.PVC DN75 (PN 16) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 103.356 |
| 4514Ống u.PVC DN75 (PN 25) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 149.391 |
| 4515Ống u.PVC DN90 (PN 4) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 44.451 |
| 4516Ống u.PVC DN90 (PN 5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 52.074 |
| 4517Ống u.PVC DN90 (PN 6) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 60.192 |
| 4518Ống u.PVC DN90 (PN 8.0) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 78.903 |
| 4519Ống u.PVC DN90 (PN 10.0) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 98.010 |
| 4520Ống u.PVC DN90 (PN 12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 121.770 |
| 4521Ống u.PVC DN90 (PN 16.0) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 147.114 |
| 4522Ống u.PVC DN110 (PN 4.0) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 66.528 |
| 4523Ống u.PVC DN110 (PN 5.0) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 77.517 |
| 4524Ống u.PVC DN110 (PN 6.0) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 88.209 |
| 4525Ống u.PVC DN110 (PN 8.0) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 123.552 |
| 4526Ống u.PVC DN110 (PN 10.0) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 147.906 |
| 4527Ống u.PVC DN110 (PN 12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 182.556 |