Tra cứu dữ liệu xây dựng
4763 kết quả
Sơn La công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 5102Nút bịt nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.500 |
| 5103Nút bịt nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 10.900 |
| 5104Nút bịt nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 14.400 |
| 5105Nút bịt nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 24.100 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
4763 kết quả
Sơn La công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 5102Nút bịt nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.500 |
| 5103Nút bịt nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 10.900 |
| 5104Nút bịt nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 14.400 |
| 5105Nút bịt nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 24.100 |
| 5106Nút bịt nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 36.000 |
| 5107Nút bịt nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 41.500 |
| 5108Nút bịt nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 67.400 |
| 5109Nút bịt nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 82.400 |
| 5110Nút bịt nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 254.600 |
| 5111Nút bịt nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 341.400 |
| 5112Nút bịt nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 462.900 |
| 5113Nút bịt nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 980.800 |
| 5114Ren trong nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.400 |
| 5115Ren trong nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.700 |
| 5116Ren trong nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.100 |
| 5117Ren trong nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.100 |
| 5118Ren trong nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 6.100 |
| 5119Ren trong nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 9.500 |
| 5120Ren ngoài nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.400 |
| 5121Ren ngoài nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.700 |
| 5122Ren ngoài nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.100 |
| 5123Ren ngoài nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.300 |
| 5124Ren ngoài nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 6.100 |
| 5125Ren ngoài nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 9.700 |
| 5126Tê giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.100 |
| 5127Tê giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.000 |
| 5128Tê giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.100 |
| 5129Tê giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.200 |
| 5130Tê giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.800 |
| 5131Tê giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 7.000 |
| 5132Tê giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 8.500 |
| 5133Tê giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 8.600 |
| 5134Tê giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 9.000 |
| 5135Tê giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 11.600 |
| 5136Tê giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 10.400 |
| 5137Tê giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 11.800 |
| 5138Tê giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 13.000 |
| 5139Tê giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 14.300 |
| 5140Tê giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 14.900 |
| 5141Tê giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 19.700 |
| 5142Tê giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 21.100 |
| 5143Tê giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 23.900 |
| 5144Tê giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 26.600 |
| 5145Tê giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 34.000 |
| 5146Tê giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 27.700 |
| 5147Tê giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 32.000 |
| 5148Tê giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 41.000 |
| 5149Tê giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 47.300 |
| 5150Tê giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 50.000 |
| 5151Tê giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 50.900 |
| 5106Nút bịt nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 36.000 |
| 5107Nút bịt nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 41.500 |
| 5108Nút bịt nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 67.400 |
| 5109Nút bịt nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 82.400 |
| 5110Nút bịt nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 254.600 |
| 5111Nút bịt nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 341.400 |
| 5112Nút bịt nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 462.900 |
| 5113Nút bịt nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 980.800 |
| 5114Ren trong nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.400 |
| 5115Ren trong nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.700 |
| 5116Ren trong nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.100 |
| 5117Ren trong nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.100 |
| 5118Ren trong nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 6.100 |
| 5119Ren trong nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 9.500 |
| 5120Ren ngoài nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.400 |
| 5121Ren ngoài nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.700 |
| 5122Ren ngoài nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.100 |
| 5123Ren ngoài nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.300 |
| 5124Ren ngoài nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 6.100 |
| 5125Ren ngoài nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 9.700 |
| 5126Tê giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.100 |
| 5127Tê giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.000 |
| 5128Tê giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.100 |
| 5129Tê giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.200 |
| 5130Tê giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.800 |
| 5131Tê giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 7.000 |
| 5132Tê giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 8.500 |
| 5133Tê giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 8.600 |
| 5134Tê giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 9.000 |
| 5135Tê giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 11.600 |
| 5136Tê giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 10.400 |
| 5137Tê giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 11.800 |
| 5138Tê giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 13.000 |
| 5139Tê giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 14.300 |
| 5140Tê giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 14.900 |
| 5141Tê giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 19.700 |
| 5142Tê giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 21.100 |
| 5143Tê giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 23.900 |
| 5144Tê giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 26.600 |
| 5145Tê giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 34.000 |
| 5146Tê giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 27.700 |
| 5147Tê giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 32.000 |
| 5148Tê giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 41.000 |
| 5149Tê giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 47.300 |
| 5150Tê giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 50.000 |
| 5151Tê giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 50.900 |