Tra cứu dữ liệu xây dựng
4763 kết quả
Sơn La công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 5152Tê giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 45.100 |
| 5153Tê giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 47.600 |
| 5154Tê giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 52.500 |
| 5155Tê giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 60.300 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
4763 kết quả
Sơn La công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 5152Tê giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 45.100 |
| 5153Tê giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 47.600 |
| 5154Tê giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 52.500 |
| 5155Tê giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 60.300 |
| 5156Tê giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 185.200 |
| 5157Tê giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 184.500 |
| 5158Tê giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 211.000 |
| 5159Tê giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 224.100 |
| 5160Tê giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 264.200 |
| 5161Tê giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 376.200 |
| 5164Tê giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 385.700 |
| 5165Tê giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 402.800 |
| 5166Tê giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 522.300 |
| 5167Côn giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.400 |
| 5168Côn giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.900 |
| 5169Côn giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.500 |
| 5170Côn giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.000 |
| 5171Côn giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.100 |
| 5172Côn giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.200 |
| 5173Côn giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.000 |
| 5174Côn giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.100 |
| 5176Côn giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.300 |
| 5177Côn giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.400 |
| 5178Côn giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 6.600 |
| 5181Côn giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 6.800 |
| 5182Côn giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 10.400 |
| 5185Côn giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 10.800 |
| 5186Côn giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 13.900 |
| 5187Côn giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 14.900 |
| 5188Côn giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 15.100 |
| 5189Côn giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 16.100 |
| 5190Côn giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 16.700 |
| 5191Côn giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 22.600 |
| 5192Côn giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 21.700 |
| 5194Côn giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 22.800 |
| 5195Côn giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 23.000 |
| 5196Côn giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 23.700 |
| 5197Côn giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 66.700 |
| 5198Côn giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 74.600 |
| 5199Côn giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 104.500 |
| 5200Côn giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 111.000 |
| 5201Côn giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 113.800 |
| 5202Côn giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 120.400 |
| 5203Côn giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 136.700 |
| 5204Côn giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 166.100 |
| 5205Côn giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 205.500 |
| 5206Côn giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 257.500 |
| 5207Côn giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 292.000 |
| 5208Côn giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 400.900 |
| 5209Côn giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 347.000 |
| 5156Tê giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 185.200 |
| 5157Tê giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 184.500 |
| 5158Tê giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 211.000 |
| 5159Tê giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 224.100 |
| 5160Tê giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 264.200 |
| 5161Tê giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 376.200 |
| 5164Tê giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 385.700 |
| 5165Tê giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 402.800 |
| 5166Tê giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 522.300 |
| 5167Côn giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.400 |
| 5168Côn giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.900 |
| 5169Côn giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.500 |
| 5170Côn giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.000 |
| 5171Côn giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.100 |
| 5172Côn giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.200 |
| 5173Côn giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.000 |
| 5174Côn giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.100 |
| 5176Côn giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.300 |
| 5177Côn giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.400 |
| 5178Côn giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 6.600 |
| 5181Côn giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 6.800 |
| 5182Côn giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 10.400 |
| 5185Côn giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 10.800 |
| 5186Côn giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 13.900 |
| 5187Côn giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 14.900 |
| 5188Côn giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 15.100 |
| 5189Côn giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 16.100 |
| 5190Côn giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 16.700 |
| 5191Côn giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 22.600 |
| 5192Côn giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 21.700 |
| 5194Côn giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 22.800 |
| 5195Côn giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 23.000 |
| 5196Côn giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 23.700 |
| 5197Côn giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 66.700 |
| 5198Côn giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 74.600 |
| 5199Côn giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 104.500 |
| 5200Côn giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 111.000 |
| 5201Côn giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 113.800 |
| 5202Côn giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 120.400 |
| 5203Côn giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 136.700 |
| 5204Côn giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 166.100 |
| 5205Côn giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 205.500 |
| 5206Côn giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 257.500 |
| 5207Côn giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 292.000 |
| 5208Côn giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 400.900 |
| 5209Côn giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 347.000 |