Tra cứu dữ liệu xây dựng
3941 kết quả
Tây Ninh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1100cxv 3x1204 1x70 - 0,6/1kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.836.700 |
| 1101CXV3.J50I 1x95 - 0,6/1kv | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 2.345.100 |
| 1102CXV 3x240. 1X120 - 0,6/1 Kv | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 3.621.500 |
| 1103CXV/DSTA-VV 3x25+1x1 6 - 0,6/1 kv | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
3941 kết quả
Tây Ninh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1100cxv 3x1204 1x70 - 0,6/1kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.836.700 |
| 1101CXV3.J50I 1x95 - 0,6/1kv | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 2.345.100 |
| 1102CXV 3x240. 1X120 - 0,6/1 Kv | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 3.621.500 |
| 1103CXV/DSTA-VV 3x25+1x1 6 - 0,6/1 kv | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu |
| 408.500 |
| 1104CXV/DSTA-VV 3x50+1x25 - 0,6/1 kv | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 737.000 |
| 1105CXV/DSTA-W 3x70+1 x35 - 0,6/ l kv | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.051.100 |
| 1106CXV/DSTA-W 3x95 +1x50 - 0,6/1kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.458.100 |
| 1107CXV/DSTA-W 3x120+1x70-0,6/1 kv | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.861.300 |
| 1108CXV/DSTA-W 3x 150+ 1 x95 -0,6/ 1 kv | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 2.372.700 |
| 1109CXV/DSTA-W 3x240+ 1x120 - 0,6/lkV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 3.655.800 |
| 1110AXV/DSTA-W 3x25+ 1X16 - 0,6/1 kv | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 58.300 |
| 1111AXV/DSTA-W 3x35+ 1x16 - 0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 69.600 |
| 1112AXV/DSTA-W 3x70+ 1x35 - 0,6/IkV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 126.000 |
| 1113AXV/DSTA-3x95+1x50 - 0.6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 180.800 |
| 1114AXV/HSTA-VV 3x120+ 1x70 - 0,6/1kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 224.900 |
| 1115AXV/DSTA-W 3x 150+ 1 x95 - 0,6/ 1 kv | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 280.400 |
| 1116AV 35 - 0,6/ 1 kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 15.300 |
| 1117AV50 - 06/ikv | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 21.300 |
| 1118Bộ đèn LED MRL-60W (90-264VAC, 60W, >=130lm/W, 3000K/4000K/5700K, CRI 70, IP66, IK08 | bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 6.500.000 |
| 1119Bộ đèn LED MRL-70W (90-264VAC, 70W, >=130lm/W, 3000K/4000K/5700K, CRI 70, IP66, IK08 | bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 7.000.000 |
| 1127Bộ đèn LED NLMT MRL-30W | bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 11.367.000 |
| 1128Bộ đèn LED NLMTMRL-60W | bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 14.626.000 |
| 1140Bộ đèn LED MRL-50W (90-264VAC, 50W, >=130lm/W, 3000K/4000K/5700K, CRI 70, IP66, IK08 | bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 6.100.000 |
| 1141Cáp nhôm bọc, vặn xoắn -0,6kV ABC 2x50 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 54.800 |
| 1142Cáp nhôm bọc, vặn xoắn -0,6kV ABC 2x70 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 72.000 |
| 1143Cáp nhôm bọc, vặn xoắn -0,6kV ABC 2x95 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 92.600 |
| 1144Cáp nhôm bọc, vặn xoắn -0,6kV ABC 2x120 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 117.200 |
| 1145Cáp nhôm bọc, vặn xoắn -0,6kV ABC 2x150 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 140.900 |
| 1146Cáp nhôm bọc, vặn xoắn -0,6kV ABC 3x50* mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 75.900 |
| 1147Cáp nhôm bọc, vặn xoắn -0,6kV ABC 3x70 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 103.600 |
| 1148Cáp nhôm bọc, vặn xoắn -0,6kV ABC 3x95* mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 138.200 |
| 1149Cáp nhôm bọc, vặn xoắn -0,6kV ABC 3x120 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 172.900 |
| 1150Cáp nhôm bọc, vặn xoắn -0,6kV ABC 3x150 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 208.600 |
| 1151Cápnhômbọc,vặnxoắn-0,6kVABC4x50 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 98.100 |
| 1152Cápnhômbọc,vặnxoắn-0,6kVABC4x70 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 137.100 |
| 1153Cápnhômbọc,vặnxoắn-0,6kVABC4x95 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 180.900 |
| 1154Cápnhômbọc,vặnxoắn-0,6kVABC4x120 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 229.000 |
| 1155Cápnhômbọc,vặnxoắn-0,6kVABC4x150 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 276.300 |
| 1156Dâyđồngchốngthấm,cáchđiệnXLPE,vò HDPE-24 kV - 25 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 175.600 |
| 1157Dâyđồngchốngthấm,cáchđiệnXLPE,vỏ HDPE-24 kV - 35 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 225.500 |
| 1158Dâyđồngchốngthấm,cáchđiệnXLPE,vỏ HDPE-24 kv - 50 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 294.800 |
| 1159Dâyđồngchốngthấm,cáchđiệnXLPE,vò HDPE-24 kV - 70 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 392.600 |
| 1160Dâyđồngchốngthấm,cáchđiệnXLPE,vỏ HDPE-24 kV - 95 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 520.300 |
| 1161Dâyđồngchốngthấm,cáchđiệnXLPE,vỏ HDPE-24 kV - 120 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 641.500 |
| 1162Dâyđồngchốngthấm,cáchđiệnXLPE,vỏ HDPE-24 kV - 150 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 743.900 |
| 1163Dâyđồngchốngthấm,cáchđiệnXLPE,vỏ HDPE-24 kV- 185 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 950.400 |
| 1164Dâyđồngchốngthấm,cáchđiệnXLPE,vỏ HDPE-24 kV - 240 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.163.200 |
| 1165Dâyđồngchốngthấm,cáchđiệnXLPE,vỏ HDPE-24 kV - 300 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.520.900 |
| 1166Dâynhômlõithépchốngthấm,cáchđiện XLPE, vỏ HDPE (ACXH) - 50/8 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 107.800 |
| 1167Dâynhômlõithépchốngthấm,cáchđiện XLPE, vỏ HDPE(ACXH) - 70/11 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 123.900 |
| 408.500 |
| 1104CXV/DSTA-VV 3x50+1x25 - 0,6/1 kv | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 737.000 |
| 1105CXV/DSTA-W 3x70+1 x35 - 0,6/ l kv | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.051.100 |
| 1106CXV/DSTA-W 3x95 +1x50 - 0,6/1kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.458.100 |
| 1107CXV/DSTA-W 3x120+1x70-0,6/1 kv | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.861.300 |
| 1108CXV/DSTA-W 3x 150+ 1 x95 -0,6/ 1 kv | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 2.372.700 |
| 1109CXV/DSTA-W 3x240+ 1x120 - 0,6/lkV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 3.655.800 |
| 1110AXV/DSTA-W 3x25+ 1X16 - 0,6/1 kv | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 58.300 |
| 1111AXV/DSTA-W 3x35+ 1x16 - 0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 69.600 |
| 1112AXV/DSTA-W 3x70+ 1x35 - 0,6/IkV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 126.000 |
| 1113AXV/DSTA-3x95+1x50 - 0.6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 180.800 |
| 1114AXV/HSTA-VV 3x120+ 1x70 - 0,6/1kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 224.900 |
| 1115AXV/DSTA-W 3x 150+ 1 x95 - 0,6/ 1 kv | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 280.400 |
| 1116AV 35 - 0,6/ 1 kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 15.300 |
| 1117AV50 - 06/ikv | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 21.300 |
| 1118Bộ đèn LED MRL-60W (90-264VAC, 60W, >=130lm/W, 3000K/4000K/5700K, CRI 70, IP66, IK08 | bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 6.500.000 |
| 1119Bộ đèn LED MRL-70W (90-264VAC, 70W, >=130lm/W, 3000K/4000K/5700K, CRI 70, IP66, IK08 | bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 7.000.000 |
| 1127Bộ đèn LED NLMT MRL-30W | bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 11.367.000 |
| 1128Bộ đèn LED NLMTMRL-60W | bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 14.626.000 |
| 1140Bộ đèn LED MRL-50W (90-264VAC, 50W, >=130lm/W, 3000K/4000K/5700K, CRI 70, IP66, IK08 | bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 6.100.000 |
| 1141Cáp nhôm bọc, vặn xoắn -0,6kV ABC 2x50 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 54.800 |
| 1142Cáp nhôm bọc, vặn xoắn -0,6kV ABC 2x70 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 72.000 |
| 1143Cáp nhôm bọc, vặn xoắn -0,6kV ABC 2x95 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 92.600 |
| 1144Cáp nhôm bọc, vặn xoắn -0,6kV ABC 2x120 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 117.200 |
| 1145Cáp nhôm bọc, vặn xoắn -0,6kV ABC 2x150 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 140.900 |
| 1146Cáp nhôm bọc, vặn xoắn -0,6kV ABC 3x50* mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 75.900 |
| 1147Cáp nhôm bọc, vặn xoắn -0,6kV ABC 3x70 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 103.600 |
| 1148Cáp nhôm bọc, vặn xoắn -0,6kV ABC 3x95* mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 138.200 |
| 1149Cáp nhôm bọc, vặn xoắn -0,6kV ABC 3x120 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 172.900 |
| 1150Cáp nhôm bọc, vặn xoắn -0,6kV ABC 3x150 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 208.600 |
| 1151Cápnhômbọc,vặnxoắn-0,6kVABC4x50 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 98.100 |
| 1152Cápnhômbọc,vặnxoắn-0,6kVABC4x70 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 137.100 |
| 1153Cápnhômbọc,vặnxoắn-0,6kVABC4x95 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 180.900 |
| 1154Cápnhômbọc,vặnxoắn-0,6kVABC4x120 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 229.000 |
| 1155Cápnhômbọc,vặnxoắn-0,6kVABC4x150 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 276.300 |
| 1156Dâyđồngchốngthấm,cáchđiệnXLPE,vò HDPE-24 kV - 25 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 175.600 |
| 1157Dâyđồngchốngthấm,cáchđiệnXLPE,vỏ HDPE-24 kV - 35 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 225.500 |
| 1158Dâyđồngchốngthấm,cáchđiệnXLPE,vỏ HDPE-24 kv - 50 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 294.800 |
| 1159Dâyđồngchốngthấm,cáchđiệnXLPE,vò HDPE-24 kV - 70 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 392.600 |
| 1160Dâyđồngchốngthấm,cáchđiệnXLPE,vỏ HDPE-24 kV - 95 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 520.300 |
| 1161Dâyđồngchốngthấm,cáchđiệnXLPE,vỏ HDPE-24 kV - 120 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 641.500 |
| 1162Dâyđồngchốngthấm,cáchđiệnXLPE,vỏ HDPE-24 kV - 150 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 743.900 |
| 1163Dâyđồngchốngthấm,cáchđiệnXLPE,vỏ HDPE-24 kV- 185 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 950.400 |
| 1164Dâyđồngchốngthấm,cáchđiệnXLPE,vỏ HDPE-24 kV - 240 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.163.200 |
| 1165Dâyđồngchốngthấm,cáchđiệnXLPE,vỏ HDPE-24 kV - 300 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.520.900 |
| 1166Dâynhômlõithépchốngthấm,cáchđiện XLPE, vỏ HDPE (ACXH) - 50/8 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 107.800 |
| 1167Dâynhômlõithépchốngthấm,cáchđiện XLPE, vỏ HDPE(ACXH) - 70/11 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 123.900 |