Tra cứu dữ liệu xây dựng
3941 kết quả
Tây Ninh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1000Sơn chống thẩm pha xi măng Water Proof | lon | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.157.407 |
| 1001Sơn chống thấm pha xi măng Water Proof | lon | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 4.083.333 |
| 1002Sơn chồng thẩm pha xi măng Water Proof | thùng | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 4.805.556 |
| 1003Sơn chống thẩm một thành phần Aqua Shield | lon | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
3941 kết quả
Tây Ninh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1000Sơn chống thẩm pha xi măng Water Proof | lon | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.157.407 |
| 1001Sơn chống thấm pha xi măng Water Proof | lon | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 4.083.333 |
| 1002Sơn chồng thẩm pha xi măng Water Proof | thùng | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 4.805.556 |
| 1003Sơn chống thẩm một thành phần Aqua Shield | lon | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu |
| 1.574.074 |
| 1004Sơn chồng thấm một thành phẩn Aqua Shield | lon | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 4.500.000 |
| 1005Sơn chống thấm một thành phần Aqua Shield | thùng | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 5.148.148 |
| 1006Sơn chống thâm pha xi măng Extra Proof | lon | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.270.370 |
| 1007Sơn chống thẩm pha xi mãng Exira Proof | lon | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 3.638.889 |
| 1008Sơn chông thâm pha xi măng Extra Proof | thùng | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 4.148.148 |
| 1009Sơn chống thấm một thành phẩn Extra Shield | lon | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.518.519 |
| 1010Sơn chống thấm một thành phần Extra Shield | lon | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 4.342.593 |
| 1011Sơn chong thấm một thành phần Extra Shield | thùng | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 4.975.000 |
| 1012Sơn lót Nội Thất Matex Sealer | thùng | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.986.000 |
| 1013Sơn lót ngoài trời Super Latex Sealer | thùng | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 3.223.000 |
| 1014Sơn lót nội thất Odour-less Sealer | thùng | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 3.694.000 |
| 1015Sơn lót ngoại thất WeatherGard Sealer | thùng | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 4.887.000 |
| 1016Sơn nước Nippon weather grand plase | thùng | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.581.000 |
| 1017Bột trét Nippon Exterior Putty | bao | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 485.000 |
| 1018Bột trét Nippon Interior Putty | bao | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 369.000 |
| 1019Bột trét tường ngoại thất MORICHI | kg | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 591.000 |
| 1020Bột trét tường nội thất MORICHI | kg | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 453.000 |
| 1021Sơn ngoại thất MORICHI | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 494.000 |
| 1022Sơn nội thất MORICHI | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 376.000 |
| 1023Sơn phủ nội thất cao cấp MORICHI GARNET kháng khuẩn | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 129.000 |
| 1024Sơn chống thấm đa năng MORICHI LOCK | kg | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 231.000 |
| 1025L.V-ABC 2x50 -0.6/1KV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 39.000 |
| 1026LV-ABC 2x70 - 0.6 1kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 54.500 |
| 1027LV-ABC 2x95-0.6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 73.900 |
| 1028LV-ABC 2x120 - 0.6/1kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 91.900 |
| 1029LV-ABC 2x150 - 0,6 /1kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 115.100 |
| 1030LV-ABC 3x50- 0,6/ 1kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 58.000 |
| 1031LV-ABC 3x70-0,6/1kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 81.100 |
| 1032LV-ABC 3x95-0,6/1kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 109.900 |
| 1033LV-ABC 3x120-0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 136.700 |
| 1034LV-ABC 3x150 - 0,6/1kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 172.000 |
| 1035LV-ABC 4x50-0.6/1kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 77.000 |
| 1036LV-ABC 4x70 - 0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 107.900 |
| 1037LV-ABC 1x95- 0,6/ 1kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 145.800 |
| 1038LV-ABC 4x120 - 0,6/1 kv | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 181.800 |
| 1039LV-ABC 4x150-0,6/1 kv | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 226.600 |
| 1040CX/HDPE-W25 -12,7/22(24)kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 139.200 |
| 1041CX/HDPE-W35 -12,7/22(24)kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 186.600 |
| 1042CX/HDPE-W 50 -12,7/22(24)kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 254.100 |
| 1043CX/HDPE-W 70 -12,7/22(24)kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 351.300 |
| 1044CX/HDPE-W 95 -12,7/22(24)kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 479.700 |
| 1045CX/HDPE-W 120 -12,7/22(24)kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 602.500 |
| 1046CX/HDPE-W150-12,7/22(24)kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 766.400 |
| 1047CX/HDPE-W185-12,7/22(24)kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 915.200 |
| 1048CX/HDPE-W 240 -12,7/22(24)kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.196.600 |
| 1049CX/HDPE-W 300-12,7/22(24)Kv | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.494.400 |
| 1.574.074 |
| 1004Sơn chồng thấm một thành phẩn Aqua Shield | lon | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 4.500.000 |
| 1005Sơn chống thấm một thành phần Aqua Shield | thùng | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 5.148.148 |
| 1006Sơn chống thâm pha xi măng Extra Proof | lon | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.270.370 |
| 1007Sơn chống thẩm pha xi mãng Exira Proof | lon | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 3.638.889 |
| 1008Sơn chông thâm pha xi măng Extra Proof | thùng | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 4.148.148 |
| 1009Sơn chống thấm một thành phẩn Extra Shield | lon | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.518.519 |
| 1010Sơn chống thấm một thành phần Extra Shield | lon | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 4.342.593 |
| 1011Sơn chong thấm một thành phần Extra Shield | thùng | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 4.975.000 |
| 1012Sơn lót Nội Thất Matex Sealer | thùng | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.986.000 |
| 1013Sơn lót ngoài trời Super Latex Sealer | thùng | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 3.223.000 |
| 1014Sơn lót nội thất Odour-less Sealer | thùng | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 3.694.000 |
| 1015Sơn lót ngoại thất WeatherGard Sealer | thùng | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 4.887.000 |
| 1016Sơn nước Nippon weather grand plase | thùng | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.581.000 |
| 1017Bột trét Nippon Exterior Putty | bao | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 485.000 |
| 1018Bột trét Nippon Interior Putty | bao | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 369.000 |
| 1019Bột trét tường ngoại thất MORICHI | kg | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 591.000 |
| 1020Bột trét tường nội thất MORICHI | kg | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 453.000 |
| 1021Sơn ngoại thất MORICHI | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 494.000 |
| 1022Sơn nội thất MORICHI | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 376.000 |
| 1023Sơn phủ nội thất cao cấp MORICHI GARNET kháng khuẩn | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 129.000 |
| 1024Sơn chống thấm đa năng MORICHI LOCK | kg | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 231.000 |
| 1025L.V-ABC 2x50 -0.6/1KV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 39.000 |
| 1026LV-ABC 2x70 - 0.6 1kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 54.500 |
| 1027LV-ABC 2x95-0.6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 73.900 |
| 1028LV-ABC 2x120 - 0.6/1kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 91.900 |
| 1029LV-ABC 2x150 - 0,6 /1kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 115.100 |
| 1030LV-ABC 3x50- 0,6/ 1kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 58.000 |
| 1031LV-ABC 3x70-0,6/1kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 81.100 |
| 1032LV-ABC 3x95-0,6/1kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 109.900 |
| 1033LV-ABC 3x120-0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 136.700 |
| 1034LV-ABC 3x150 - 0,6/1kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 172.000 |
| 1035LV-ABC 4x50-0.6/1kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 77.000 |
| 1036LV-ABC 4x70 - 0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 107.900 |
| 1037LV-ABC 1x95- 0,6/ 1kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 145.800 |
| 1038LV-ABC 4x120 - 0,6/1 kv | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 181.800 |
| 1039LV-ABC 4x150-0,6/1 kv | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 226.600 |
| 1040CX/HDPE-W25 -12,7/22(24)kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 139.200 |
| 1041CX/HDPE-W35 -12,7/22(24)kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 186.600 |
| 1042CX/HDPE-W 50 -12,7/22(24)kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 254.100 |
| 1043CX/HDPE-W 70 -12,7/22(24)kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 351.300 |
| 1044CX/HDPE-W 95 -12,7/22(24)kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 479.700 |
| 1045CX/HDPE-W 120 -12,7/22(24)kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 602.500 |
| 1046CX/HDPE-W150-12,7/22(24)kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 766.400 |
| 1047CX/HDPE-W185-12,7/22(24)kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 915.200 |
| 1048CX/HDPE-W 240 -12,7/22(24)kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.196.600 |
| 1049CX/HDPE-W 300-12,7/22(24)Kv | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.494.400 |