Tra cứu dữ liệu xây dựng
3941 kết quả
Tây Ninh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1692Ống uPVC 200 x 11.9mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 730.100 |
| 1693Ống uPVC 225 x 5.5mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 379.800 |
| 1694Ống uPVC 225 x 6.6mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 450.100 |
| 1695Ống uPVC 225 x 8.6mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 584.600 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
3941 kết quả
Tây Ninh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1692Ống uPVC 200 x 11.9mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 730.100 |
| 1693Ống uPVC 225 x 5.5mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 379.800 |
| 1694Ống uPVC 225 x 6.6mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 450.100 |
| 1695Ống uPVC 225 x 8.6mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 584.600 |
| 1696Ống uPVC 225 x 10.8mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 749.800 |
| 1697Ống uPVC 225 x 13.4mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 926.800 |
| 1698Ống uPVC 250 x 6.2mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 499.500 |
| 1699Ống uPVC 250 x 7.3mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 582.900 |
| 1700Ống uPVC 250 x 9.6mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 753.400 |
| 1701Ống uPVC 250 x 11.9mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 952.400 |
| 1702Ống uPVC 250 x 14.8mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.179.500 |
| 1703Ống uPVC 280 x 6.9mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 594.000 |
| 1704Ống uPVC 280 x 8.2mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 699.800 |
| 1705Ống uPVC 280 x 10.7mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 899.000 |
| 1706Ống uPVC 280 x 13.4mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.233.000 |
| 1707Ống uPVC 280 x 16.6mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.415.400 |
| 1708Ống uPVC 315 x 7.7mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 745.400 |
| 1709Ống uPVC 315 x 9.2mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 894.300 |
| 1710Ống uPVC 315 x 12.1mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.123.600 |
| 1711Ống uPVC 315 x 15.0mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.555.600 |
| 1712Ống uPVC 315 x 18.7mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.792.500 |
| 1713Ống uPVC 355 x 8.7mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 973.900 |
| 1714Ống uPVC 355 x 10.4mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.158.600 |
| 1715Ống uPVC 355 x 13.6mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.503.500 |
| 1716Ống uPVC 355 x 16.9mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.848.800 |
| 1717Ống uPVC 400 x 9.8mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.237.600 |
| 1718Ống uPVC 400 x 11.7mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.471.800 |
| 1719Ống uPVC 400 x 15.3mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.905.500 |
| 1720Ống uPVC 400 x 19.1mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 2.353.900 |
| 1721Ống uPVC 450 x 11.0mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.564.300 |
| 1722Ống uPVC 450 x 13.2mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.866.400 |
| 1723Ống uPVC 450 x 17.2mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 2.410.000 |
| 1724Ống uPVC 450 x 21.5mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 2.985.500 |
| 1725Ống uPVC 500 x 12.3mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.975.400 |
| 1726Ống uPVC 500 x 14.6mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 2.270.000 |
| 1727Ống uPVC 500 x 23.9mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 3.646.000 |
| 1728Ống uPVC 560 x 17.2mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 3.102.200 |
| 1729Ống uPVC 560 x 26.7mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 4.729.600 |
| 1730Ống uPVC 630 x 18.4mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 3.664.000 |
| 1731Ống uPVC 630 x 30.0mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 5.792.000 |
| 1732Ống HDPE 20 x 1.8mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 12.100 |
| 1733Ống HDPE 20 x 2.0mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 12.500 |
| 1734Ống HDPE 20 x 2.3mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 14.800 |
| 1735Ống HDPE 25 x 2.0mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 16.000 |
| 1736Ống HDPE 25 x 2.3mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 19.000 |
| 1737Ống HDPE 25 x 3.0mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 22.300 |
| 1738Ống HDPE 32 x 2.0mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 21.400 |
| 1739Ống HDPE 32 x 2.4mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 26.100 |
| 1740Ống HDPE 32 x 3.0mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 30.600 |
| 1741Ống HDPE 32 x 3.6mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 36.800 |
| 1696Ống uPVC 225 x 10.8mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 749.800 |
| 1697Ống uPVC 225 x 13.4mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 926.800 |
| 1698Ống uPVC 250 x 6.2mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 499.500 |
| 1699Ống uPVC 250 x 7.3mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 582.900 |
| 1700Ống uPVC 250 x 9.6mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 753.400 |
| 1701Ống uPVC 250 x 11.9mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 952.400 |
| 1702Ống uPVC 250 x 14.8mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.179.500 |
| 1703Ống uPVC 280 x 6.9mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 594.000 |
| 1704Ống uPVC 280 x 8.2mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 699.800 |
| 1705Ống uPVC 280 x 10.7mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 899.000 |
| 1706Ống uPVC 280 x 13.4mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.233.000 |
| 1707Ống uPVC 280 x 16.6mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.415.400 |
| 1708Ống uPVC 315 x 7.7mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 745.400 |
| 1709Ống uPVC 315 x 9.2mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 894.300 |
| 1710Ống uPVC 315 x 12.1mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.123.600 |
| 1711Ống uPVC 315 x 15.0mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.555.600 |
| 1712Ống uPVC 315 x 18.7mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.792.500 |
| 1713Ống uPVC 355 x 8.7mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 973.900 |
| 1714Ống uPVC 355 x 10.4mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.158.600 |
| 1715Ống uPVC 355 x 13.6mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.503.500 |
| 1716Ống uPVC 355 x 16.9mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.848.800 |
| 1717Ống uPVC 400 x 9.8mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.237.600 |
| 1718Ống uPVC 400 x 11.7mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.471.800 |
| 1719Ống uPVC 400 x 15.3mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.905.500 |
| 1720Ống uPVC 400 x 19.1mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 2.353.900 |
| 1721Ống uPVC 450 x 11.0mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.564.300 |
| 1722Ống uPVC 450 x 13.2mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.866.400 |
| 1723Ống uPVC 450 x 17.2mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 2.410.000 |
| 1724Ống uPVC 450 x 21.5mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 2.985.500 |
| 1725Ống uPVC 500 x 12.3mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.975.400 |
| 1726Ống uPVC 500 x 14.6mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 2.270.000 |
| 1727Ống uPVC 500 x 23.9mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 3.646.000 |
| 1728Ống uPVC 560 x 17.2mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 3.102.200 |
| 1729Ống uPVC 560 x 26.7mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 4.729.600 |
| 1730Ống uPVC 630 x 18.4mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 3.664.000 |
| 1731Ống uPVC 630 x 30.0mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 5.792.000 |
| 1732Ống HDPE 20 x 1.8mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 12.100 |
| 1733Ống HDPE 20 x 2.0mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 12.500 |
| 1734Ống HDPE 20 x 2.3mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 14.800 |
| 1735Ống HDPE 25 x 2.0mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 16.000 |
| 1736Ống HDPE 25 x 2.3mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 19.000 |
| 1737Ống HDPE 25 x 3.0mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 22.300 |
| 1738Ống HDPE 32 x 2.0mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 21.400 |
| 1739Ống HDPE 32 x 2.4mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 26.100 |
| 1740Ống HDPE 32 x 3.0mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 30.600 |
| 1741Ống HDPE 32 x 3.6mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 36.800 |