Tra cứu dữ liệu xây dựng
3941 kết quả
Tây Ninh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1792Ống HDPE 180 x 8.6mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 521.900 |
| 1793Ống HDPE 180 x 10.7mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 640.100 |
| 1794Ống HDPE 180 x 13.3mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 779.500 |
| 1795Ống HDPE 180 x 16.4mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 945.100 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
3941 kết quả
Tây Ninh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1792Ống HDPE 180 x 8.6mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 521.900 |
| 1793Ống HDPE 180 x 10.7mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 640.100 |
| 1794Ống HDPE 180 x 13.3mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 779.500 |
| 1795Ống HDPE 180 x 16.4mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 945.100 |
| 1796Ống HDPE 200 x 7.7mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 521.800 |
| 1797Ống HDPE 200 x 9.6mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 650.100 |
| 1798Ống HDPE 200 x 11.9mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 802.100 |
| 1799Ống HDPE 200 x 14.7mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 955.300 |
| 1800Ống HDPE 200 x 18.2mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.182.500 |
| 1801Ống HDPE 200 x 22.4mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.410.000 |
| 1802Ống HDPE 225 x 8.6mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 654.600 |
| 1803Ống HDPE 225 x 10.8mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 818.800 |
| 1804Ống HDPE 225 x 13.4mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 986.000 |
| 1805Ống HDPE 225 x 16.6mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.207.600 |
| 1806Ống HDPE 225 x 20.5mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.445.800 |
| 1807Ống HDPE 250 x 9.6mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 810.900 |
| 1808Ống HDPE 250 x 11.9mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 999.100 |
| 1809Ống HDPE 250 x 14.8mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.221.500 |
| 1810Ống HDPE 250 x 18.4mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.501.400 |
| 1811Ống HDPE 250 x 22.7mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.798.700 |
| 1812Ống HDPE 280 x 10.7mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.005.600 |
| 1813Ống HDPE 280 x 13.4mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.274.500 |
| 1814Ống HDPE 280 x 16.6mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.522.100 |
| 1815Ống HDPE 280 x 20.6mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.882.400 |
| 1816Ống HDPE 280 x 25.4mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 2.254.300 |
| 1817Ống HDPE 315 x 12.1mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.282.300 |
| 1818Ống HDPE 315 x 15.0mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.596.500 |
| 1819Ống HDPE 315 x 18.7mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.938.200 |
| 1820Ống HDPE 315 x 23.2mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 2.354.300 |
| 1821Ống HDPE 315 x 28.6mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 2.853.500 |
| 1822Ống HDPE 355 x 13.6mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.628.700 |
| 1823Ống HDPE 355 x 16.9mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 2.007.700 |
| 1824Ống HDPE 355 x 21.1mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 2.463.000 |
| 1825Ống HDPE 355 x 26.1mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 2.986.000 |
| 1826Ống HDPE 355 x 32.2mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 3.622.500 |
| 1827Ống HDPE 400 x 15.3mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 2.054.700 |
| 1828Ống HDPE 400 x 19.1mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 2.574.600 |
| 1829Ống HDPE 400 x 23.7mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 3.129.800 |
| 1830Ống HDPE 400 x 29.4mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 3.780.400 |
| 1831Ống HDPE 400 x 36.3mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 4.616.700 |
| 1832Ống HDPE 450 x 17.2mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 2.625.900 |
| 1833Ống HDPE 450 x 21.5mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 3.231.700 |
| 1834Ống HDPE 450 x 26.7mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 3.954.800 |
| 1835Ống HDPE 450 x 33.1mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 4.779.700 |
| 1836Ống HDPE 450 x 40.9mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 5.843.400 |
| 1837Ống HDPE 500 x 19.1mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 3.197.900 |
| 1838Ống HDPE 500 x 23.9mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 4.009.100 |
| 1839Ống HDPE 500 x 29.7mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 4.918.000 |
| 1840Ống HDPE 500 x 36.8mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 5.948.300 |
| 1841Ống HDPE 500 x 45.4mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 7.243.500 |
| 1796Ống HDPE 200 x 7.7mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 521.800 |
| 1797Ống HDPE 200 x 9.6mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 650.100 |
| 1798Ống HDPE 200 x 11.9mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 802.100 |
| 1799Ống HDPE 200 x 14.7mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 955.300 |
| 1800Ống HDPE 200 x 18.2mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.182.500 |
| 1801Ống HDPE 200 x 22.4mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.410.000 |
| 1802Ống HDPE 225 x 8.6mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 654.600 |
| 1803Ống HDPE 225 x 10.8mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 818.800 |
| 1804Ống HDPE 225 x 13.4mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 986.000 |
| 1805Ống HDPE 225 x 16.6mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.207.600 |
| 1806Ống HDPE 225 x 20.5mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.445.800 |
| 1807Ống HDPE 250 x 9.6mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 810.900 |
| 1808Ống HDPE 250 x 11.9mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 999.100 |
| 1809Ống HDPE 250 x 14.8mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.221.500 |
| 1810Ống HDPE 250 x 18.4mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.501.400 |
| 1811Ống HDPE 250 x 22.7mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.798.700 |
| 1812Ống HDPE 280 x 10.7mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.005.600 |
| 1813Ống HDPE 280 x 13.4mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.274.500 |
| 1814Ống HDPE 280 x 16.6mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.522.100 |
| 1815Ống HDPE 280 x 20.6mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.882.400 |
| 1816Ống HDPE 280 x 25.4mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 2.254.300 |
| 1817Ống HDPE 315 x 12.1mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.282.300 |
| 1818Ống HDPE 315 x 15.0mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.596.500 |
| 1819Ống HDPE 315 x 18.7mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.938.200 |
| 1820Ống HDPE 315 x 23.2mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 2.354.300 |
| 1821Ống HDPE 315 x 28.6mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 2.853.500 |
| 1822Ống HDPE 355 x 13.6mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.628.700 |
| 1823Ống HDPE 355 x 16.9mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 2.007.700 |
| 1824Ống HDPE 355 x 21.1mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 2.463.000 |
| 1825Ống HDPE 355 x 26.1mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 2.986.000 |
| 1826Ống HDPE 355 x 32.2mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 3.622.500 |
| 1827Ống HDPE 400 x 15.3mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 2.054.700 |
| 1828Ống HDPE 400 x 19.1mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 2.574.600 |
| 1829Ống HDPE 400 x 23.7mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 3.129.800 |
| 1830Ống HDPE 400 x 29.4mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 3.780.400 |
| 1831Ống HDPE 400 x 36.3mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 4.616.700 |
| 1832Ống HDPE 450 x 17.2mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 2.625.900 |
| 1833Ống HDPE 450 x 21.5mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 3.231.700 |
| 1834Ống HDPE 450 x 26.7mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 3.954.800 |
| 1835Ống HDPE 450 x 33.1mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 4.779.700 |
| 1836Ống HDPE 450 x 40.9mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 5.843.400 |
| 1837Ống HDPE 500 x 19.1mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 3.197.900 |
| 1838Ống HDPE 500 x 23.9mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 4.009.100 |
| 1839Ống HDPE 500 x 29.7mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 4.918.000 |
| 1840Ống HDPE 500 x 36.8mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 5.948.300 |
| 1841Ống HDPE 500 x 45.4mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 7.243.500 |