Tra cứu dữ liệu xây dựng
3941 kết quả
Tây Ninh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2545Nối ren trong HDPE 32 x 1" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 210.400 |
| 2546Tê ren trong HDPE 20 x 1/2" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 70.200 |
| 2547Tê ren trong HDPE 20 x 3/4" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 87.300 |
| 2548Tê ren trong HDPE 25 x 1/2" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
3941 kết quả
Tây Ninh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2545Nối ren trong HDPE 32 x 1" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 210.400 |
| 2546Tê ren trong HDPE 20 x 1/2" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 70.200 |
| 2547Tê ren trong HDPE 20 x 3/4" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 87.300 |
| 2548Tê ren trong HDPE 25 x 1/2" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu |
| 79.600 |
| 2549Tê ren trong HDPE 25 x 3/4" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 99.100 |
| 2550Tê ren trong HDPE 32 x 3/4" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 121.600 |
| 2551Tê ren trong HDPE 32 x 1" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 270.300 |
| 2552Co 90ᴼ ren trong HDPE 20 x 1/2" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 56.200 |
| 2553Co 90ᴼ ren trong HDPE 20 x 3/4" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 69.700 |
| 2554Co 90ᴼ ren trong HDPE 25 x 1/2" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 61.000 |
| 2555Co 90ᴼ ren trong HDPE 25 x 3/4" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 81.200 |
| 2556Co 90ᴼ ren trong HDPE 32 x 3/4" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 93.600 |
| 2557Co 90ᴼ ren trong HDPE 32 x 1" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 247.200 |
| 2558Co 90ᴼ HDPE 20 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 7.200 |
| 2559Co 90ᴼ HDPE 25 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 9.800 |
| 2560Co 90ᴼ HDPE 32 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 17.600 |
| 2561Co 90ᴼ HDPE 40 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 26.000 |
| 2562Co 90ᴼ HDPE 50 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 41.000 |
| 2563Co 90ᴼ HDPE 63 hàn lắp ngoài | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 78.000 |
| 2564Co 45ᴼ HDPE 20 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 6.900 |
| 2565Co 45ᴼ HDPE 25 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 9.000 |
| 2566Co 45ᴼ HDPE 32 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 14.700 |
| 2567Co 45ᴼ HDPE 40 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 18.800 |
| 2568Co 45ᴼ HDPE 50 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 31.600 |
| 2569Co 45ᴼ HDPE 63 hàn lắp ngoài | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 53.600 |
| 2570Tê giảm HDPE 25 x 20 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 11.400 |
| 2571Tê giảm HDPE 32 x 25 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 20.700 |
| 2572Tê giảm HDPE 40 x 32 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 24.500 |
| 2573Tê giảm HDPE 50 x 20 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 35.400 |
| 2574Tê giảm HDPE 50 x 25 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 37.700 |
| 2575Tê giảm HDPE 50 x 32 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 41.000 |
| 2576Tê giảm HDPE 50 x 40 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 46.500 |
| 2577Tê giảm HDPE 63 x 25 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 64.800 |
| 2578Tê giảm HDPE 63 x 32 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 68.200 |
| 2579Tê giảm HDPE 63 x 40 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 74.000 |
| 2580Tê giảm HDPE 63 x 50 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 87.000 |
| 2581Nối ren ngoài HDPE 20 x 1/2" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 66.200 |
| 2582Nối ren ngoài HDPE 20 x 3/4" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 82.100 |
| 2583Nối ren ngoài HDPE 25 x 1/2" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 68.200 |
| 2584Nối ren ngoài HDPE 25 x 3/4" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 90.000 |
| 2585Nối ren ngoài HDPE 32 x 3/4" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 98.300 |
| 2586Nối ren ngoài HDPE 32 x 1" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 252.000 |
| 2587Tê ren ngoài HDPE 20 x 1/2" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 76.700 |
| 2588Tê ren ngoài HDPE 20 x 3/4" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 95.200 |
| 2589Tê ren ngoài HDPE 25 x 1/2" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 90.000 |
| 2590Tê ren ngoài HDPE 25 x 3/4" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 101.300 |
| 2591Tê ren ngoài HDPE 32 x 3/4" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 138.600 |
| 2592Tê ren ngoài HDPE 32 x 1" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 304.200 |
| 2593Co 90ᴼ ren ngoài HDPE 20 x 1/2" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 68.900 |
| 2594Co 90ᴼ ren ngoài HDPE 20 x 3/4" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 85.200 |
| 79.600 |
| 2549Tê ren trong HDPE 25 x 3/4" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 99.100 |
| 2550Tê ren trong HDPE 32 x 3/4" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 121.600 |
| 2551Tê ren trong HDPE 32 x 1" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 270.300 |
| 2552Co 90ᴼ ren trong HDPE 20 x 1/2" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 56.200 |
| 2553Co 90ᴼ ren trong HDPE 20 x 3/4" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 69.700 |
| 2554Co 90ᴼ ren trong HDPE 25 x 1/2" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 61.000 |
| 2555Co 90ᴼ ren trong HDPE 25 x 3/4" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 81.200 |
| 2556Co 90ᴼ ren trong HDPE 32 x 3/4" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 93.600 |
| 2557Co 90ᴼ ren trong HDPE 32 x 1" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 247.200 |
| 2558Co 90ᴼ HDPE 20 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 7.200 |
| 2559Co 90ᴼ HDPE 25 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 9.800 |
| 2560Co 90ᴼ HDPE 32 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 17.600 |
| 2561Co 90ᴼ HDPE 40 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 26.000 |
| 2562Co 90ᴼ HDPE 50 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 41.000 |
| 2563Co 90ᴼ HDPE 63 hàn lắp ngoài | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 78.000 |
| 2564Co 45ᴼ HDPE 20 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 6.900 |
| 2565Co 45ᴼ HDPE 25 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 9.000 |
| 2566Co 45ᴼ HDPE 32 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 14.700 |
| 2567Co 45ᴼ HDPE 40 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 18.800 |
| 2568Co 45ᴼ HDPE 50 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 31.600 |
| 2569Co 45ᴼ HDPE 63 hàn lắp ngoài | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 53.600 |
| 2570Tê giảm HDPE 25 x 20 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 11.400 |
| 2571Tê giảm HDPE 32 x 25 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 20.700 |
| 2572Tê giảm HDPE 40 x 32 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 24.500 |
| 2573Tê giảm HDPE 50 x 20 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 35.400 |
| 2574Tê giảm HDPE 50 x 25 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 37.700 |
| 2575Tê giảm HDPE 50 x 32 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 41.000 |
| 2576Tê giảm HDPE 50 x 40 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 46.500 |
| 2577Tê giảm HDPE 63 x 25 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 64.800 |
| 2578Tê giảm HDPE 63 x 32 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 68.200 |
| 2579Tê giảm HDPE 63 x 40 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 74.000 |
| 2580Tê giảm HDPE 63 x 50 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 87.000 |
| 2581Nối ren ngoài HDPE 20 x 1/2" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 66.200 |
| 2582Nối ren ngoài HDPE 20 x 3/4" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 82.100 |
| 2583Nối ren ngoài HDPE 25 x 1/2" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 68.200 |
| 2584Nối ren ngoài HDPE 25 x 3/4" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 90.000 |
| 2585Nối ren ngoài HDPE 32 x 3/4" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 98.300 |
| 2586Nối ren ngoài HDPE 32 x 1" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 252.000 |
| 2587Tê ren ngoài HDPE 20 x 1/2" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 76.700 |
| 2588Tê ren ngoài HDPE 20 x 3/4" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 95.200 |
| 2589Tê ren ngoài HDPE 25 x 1/2" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 90.000 |
| 2590Tê ren ngoài HDPE 25 x 3/4" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 101.300 |
| 2591Tê ren ngoài HDPE 32 x 3/4" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 138.600 |
| 2592Tê ren ngoài HDPE 32 x 1" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 304.200 |
| 2593Co 90ᴼ ren ngoài HDPE 20 x 1/2" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 68.900 |
| 2594Co 90ᴼ ren ngoài HDPE 20 x 3/4" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 85.200 |