Tra cứu dữ liệu xây dựng
3941 kết quả
Tây Ninh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2595Co 90ᴼ ren ngoài HDPE 25 x 1/2" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 70.900 |
| 2596Co 90ᴼ ren ngoài HDPE 25 x 3/4" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 94.300 |
| 2597Co 90ᴼ ren ngoài HDPE 32 x 3/4" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 127.300 |
| 2598Co 90ᴼ ren ngoài HDPE 32 x 1" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
3941 kết quả
Tây Ninh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2595Co 90ᴼ ren ngoài HDPE 25 x 1/2" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 70.900 |
| 2596Co 90ᴼ ren ngoài HDPE 25 x 3/4" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 94.300 |
| 2597Co 90ᴼ ren ngoài HDPE 32 x 3/4" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 127.300 |
| 2598Co 90ᴼ ren ngoài HDPE 32 x 1" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu |
| 266.300 |
| 2599Co 90ᴼ HDPE 63 hàn đối đầu | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 67.600 |
| 2600Co 90ᴼ HDPE 75 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 114.800 |
| 2601Co 90ᴼ HDPE 90 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 177.900 |
| 2602Co 90ᴼ HDPE 110 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 258.700 |
| 2603Co 90ᴼ HDPE 125 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 370.500 |
| 2604Co 90ᴼ HDPE 140 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 543.400 |
| 2605Co 90ᴼ HDPE 160 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 647.100 |
| 2606Co 90ᴼ HDPE 180 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 933.300 |
| 2607Co 90ᴼ HDPE 200 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.176.300 |
| 2608Co 90ᴼ HDPE 225 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.633.800 |
| 2609Co 90ᴼ HDPE 250 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.711.400 |
| 2610Co 90ᴼ HDPE 280 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 2.763.600 |
| 2611Co 90ᴼ HDPE 315 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 2.972.400 |
| 2612Co 90ᴼ HDPE 355 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 4.083.000 |
| 2613Co 90ᴼ HDPE 400 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 6.025.500 |
| 2614Co 90ᴼ HDPE 450 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 9.787.500 |
| 2615Co 90ᴼ HDPE 500 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 12.512.400 |
| 2616Co 90ᴼ HDPE 560 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 18.351.500 |
| 2617Co 90ᴼ HDPE 630 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 26.470.600 |
| 2618Co 45ᴼ HDPE 63 hàn đối đầu | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 63.400 |
| 2619Co 45ᴼ HDPE 75 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 98.600 |
| 2620Co 45ᴼ HDPE 90 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 138.500 |
| 2621Co 45ᴼ HDPE 110 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 194.000 |
| 2622Co 45ᴼ HDPE 125 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 304.000 |
| 2623Co 45ᴼ HDPE 140 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 454.100 |
| 2624Co 45ᴼ HDPE 160 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 517.700 |
| 2625Co 45ᴼ HDPE 180 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 870.400 |
| 2626Co 45ᴼ HDPE 200 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 929.800 |
| 2627Co 45ᴼ HDPE 225 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.239.600 |
| 2628Co 45ᴼ HDPE 250 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.283.100 |
| 2629Co 45ᴼ HDPE 280 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 2.047.500 |
| 2630Co 45ᴼ HDPE 315 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 2.117.400 |
| 2631Co 45ᴼ HDPE 355 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 2.848.300 |
| 2632Co 45ᴼ HDPE 400 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 4.251.000 |
| 2633Co 45ᴼ HDPE 450 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 6.554.300 |
| 2634Co 45ᴼ HDPE 500 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 8.242.400 |
| 2635Co 45ᴼ HDPE 560 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 11.344.800 |
| 2636Co 45ᴼ HDPE 630 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 16.683.300 |
| 2637Tê HDPE 75 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 162.500 |
| 2638Tê HDPE 90 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 233.000 |
| 2639Tê HDPE 110 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 335.300 |
| 2640Tê HDPE 125 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 491.700 |
| 2641Tê HDPE 140 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 752.700 |
| 2642Tê HDPE 160 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 917.600 |
| 2643Tê HDPE 180 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.223.300 |
| 2644Tê HDPE 200 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.587.900 |
| 266.300 |
| 2599Co 90ᴼ HDPE 63 hàn đối đầu | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 67.600 |
| 2600Co 90ᴼ HDPE 75 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 114.800 |
| 2601Co 90ᴼ HDPE 90 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 177.900 |
| 2602Co 90ᴼ HDPE 110 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 258.700 |
| 2603Co 90ᴼ HDPE 125 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 370.500 |
| 2604Co 90ᴼ HDPE 140 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 543.400 |
| 2605Co 90ᴼ HDPE 160 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 647.100 |
| 2606Co 90ᴼ HDPE 180 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 933.300 |
| 2607Co 90ᴼ HDPE 200 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.176.300 |
| 2608Co 90ᴼ HDPE 225 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.633.800 |
| 2609Co 90ᴼ HDPE 250 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.711.400 |
| 2610Co 90ᴼ HDPE 280 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 2.763.600 |
| 2611Co 90ᴼ HDPE 315 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 2.972.400 |
| 2612Co 90ᴼ HDPE 355 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 4.083.000 |
| 2613Co 90ᴼ HDPE 400 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 6.025.500 |
| 2614Co 90ᴼ HDPE 450 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 9.787.500 |
| 2615Co 90ᴼ HDPE 500 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 12.512.400 |
| 2616Co 90ᴼ HDPE 560 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 18.351.500 |
| 2617Co 90ᴼ HDPE 630 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 26.470.600 |
| 2618Co 45ᴼ HDPE 63 hàn đối đầu | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 63.400 |
| 2619Co 45ᴼ HDPE 75 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 98.600 |
| 2620Co 45ᴼ HDPE 90 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 138.500 |
| 2621Co 45ᴼ HDPE 110 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 194.000 |
| 2622Co 45ᴼ HDPE 125 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 304.000 |
| 2623Co 45ᴼ HDPE 140 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 454.100 |
| 2624Co 45ᴼ HDPE 160 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 517.700 |
| 2625Co 45ᴼ HDPE 180 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 870.400 |
| 2626Co 45ᴼ HDPE 200 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 929.800 |
| 2627Co 45ᴼ HDPE 225 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.239.600 |
| 2628Co 45ᴼ HDPE 250 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.283.100 |
| 2629Co 45ᴼ HDPE 280 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 2.047.500 |
| 2630Co 45ᴼ HDPE 315 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 2.117.400 |
| 2631Co 45ᴼ HDPE 355 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 2.848.300 |
| 2632Co 45ᴼ HDPE 400 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 4.251.000 |
| 2633Co 45ᴼ HDPE 450 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 6.554.300 |
| 2634Co 45ᴼ HDPE 500 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 8.242.400 |
| 2635Co 45ᴼ HDPE 560 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 11.344.800 |
| 2636Co 45ᴼ HDPE 630 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 16.683.300 |
| 2637Tê HDPE 75 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 162.500 |
| 2638Tê HDPE 90 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 233.000 |
| 2639Tê HDPE 110 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 335.300 |
| 2640Tê HDPE 125 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 491.700 |
| 2641Tê HDPE 140 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 752.700 |
| 2642Tê HDPE 160 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 917.600 |
| 2643Tê HDPE 180 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.223.300 |
| 2644Tê HDPE 200 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.587.900 |