Tra cứu dữ liệu xây dựng
3941 kết quả
Tây Ninh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 595Tôn lạnh AZ100 phù AF: 0.45mmxl200mm G55O | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 97.500 |
| 596Tôn lạnh AZ100 phú AF: 0.50mmxl200mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 106.500 |
| 597Tôn lạnh màu trong AF CL AZ100 00/05: 0.30mmx 1200mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 73.000 |
| 598Tôn lạnh màu trong AF CL AZ100 00/05: 0.35mmxl200mm G55O | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực Long An (cũ) |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
3941 kết quả
Tây Ninh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 595Tôn lạnh AZ100 phù AF: 0.45mmxl200mm G55O | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 97.500 |
| 596Tôn lạnh AZ100 phú AF: 0.50mmxl200mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 106.500 |
| 597Tôn lạnh màu trong AF CL AZ100 00/05: 0.30mmx 1200mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 73.000 |
| 598Tôn lạnh màu trong AF CL AZ100 00/05: 0.35mmxl200mm G55O | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực Long An (cũ) |
| Vật liệu |
| 80.000 |
| 599Tôn lạnh mâu trong AF CL AZ100 00/05: 0.40mmxl200mm G55O | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 89.500 |
| 600Tôn lạnh màu trong AF CL AZ100 00/05: 0.45mmx 1200mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 97.500 |
| 601Tôn lạnh màu trong AF CL AZ100 00/05: 0.50mmx 1200mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 106.500 |
| 602Tôn lạnh màu AZ050 17/05: 0.25mmx 1200mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 70.000 |
| 603Tôn lạnh màu AZ050 17/05: 0.30mmx 1200mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 79.500 |
| 604Tôn lạnh màu AZ050 17/05: 0.35mmx 1200mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 89.000 |
| 605Tôn lạnh màu AZ050 17/05: 0.40nunx 1200mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 98.500 |
| 606Tòn lạnh màu AZ050 17/05: 0.45mmxl200mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 108.500 |
| 607Tôn lạnh màu AZ050 17/05: 0.50mmx 1200mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 119.500 |
| 608Tôn HOA SEN GOLD màu: 0.50mmx 1200mm | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 128.000 |
| 609TônlạnhmàutrongAFCL AZ10000/05cáchnhiệt PU 16mm: 0.30mmx 1070mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 130.000 |
| 610TônlạnhmàuưongAFCL AZ10000/05cáchnhiệt PU 16mm: 0.35mmxl070mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 140.000 |
| 611TônlạnhmâuưongAFCL AZ10000/05cáchnhiệt Pư 16mm: 0.40mmx 1070mm G55O | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 150.000 |
| 612TônlạnhmàutrongAFCL AZ10000/05cáchnhiệt PL’ 16mm: 0.45mmx 1070mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 160.000 |
| 613TônlạnhmàutrongAFCL AZ10000/05cáchnhiệt PL’ 16mm: 0.50mmx 1070mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 170.000 |
| 614TônlạnhmàutrongAFCL AZ10000/05cáchnhiệt Pl’ ĨSmm. 0.30mmx 1070mm G55O | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 132.000 |
| 615Tôn lạnh màu trong AF CL AZ100 00/05 cách nhiệt PU 18mm: .35mmxI070mm G55O | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 142.000 |
| 616Tôn lạnh màu ưong AF CL AZ100 00/05 cách nhiệt PU 18mm: ,40mmx 1070mm G550 . | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 152.000 |
| 617Tôn lạnh màu trong AF CL AZ100 00/05 cách nhiệt PLỈ 18mm: .45mmxl070mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 162.000 |
| 618Tôn lạnh màu trong AF CL AZ100 00/05 cách nhiệt PU 18mm: .50mmxl070mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 172.000 |
| 619Tôn lạnh màu AZ050 17/05 cách nhiệt Pư 16mm: .30mmxl070mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 137.000 |
| 620Tôn lạnh màu AZ050 17/05 cách nhiệt Pư I6mm: ).35mmxl070mm G55O | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 147.000 |
| 621Tôn lạnh màu AZ050 17/05 cách nhiệt PU 16mm: ).40mmxl070mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 157.000 |
| 622Tôn lạnh màu AZ050 17/05 cách nhiệt PU 16mm: ).45mmx 1070mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 167.000 |
| 623Tôn lạnh màu AZ050 17/05 cách nhiệt Pư 16mm: 3.50mmx 1070mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 177.000 |
| 624Tôn lạnh màu AZ050 17/05 cách nhiệt PU 18mm: D.30mmxl070mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 139.000 |
| 625Tôn lạnh màu AZ050 17/05 cách nhiệt Pư 18mm: 0.35mmx 1070mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 149.000 |
| 626Tôn lạnh màu AZ050 17/05 cách nhiệt PU 18mm: 0.40mmxl070mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 159.000 |
| 627Tôn lanh màu AZ050 17/05 cách nhiệt PU 18mm: 0.45mmx 1070mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 169.000 |
| 628Tôn lạnh màu AZ050 17/05 cách nhiệt Pư 18mm: 0.5()mmxl070mm G55O | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 179.000 |
| 629Sơn giao thông lót | kg | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 94.100 |
| 630Sơn giao thông trắng 20% hạt phản quang (JFPT25) | kg | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 31.100 |
| 631Sơn giao thông trắng 20% hạt phản quang (JFPV25) | kg | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 33.000 |
| 632Sơn giao thông trắng 30% hạt phản quang AASHTO (JAPT25) | kg | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 44.100 |
| 633Sơn giao thông vàng 30% hạt phản quang AASHTO (JAPV25) | kg | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 46.500 |
| 634Sơn kẻ vạch đường, sơn lạnh (màu trắng, đen) | kg | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 153.000 |
| 635Sơn kẻ vạch đường, sơn lạnh (màu vàng, đỏ) | kg | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 190.500 |
| 636Sơn clear phản quang ( 1 bộ gồm Clear: 3.9kg và hạt phản quang: 1.1kg) | kg | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 212.000 |
| 637Hạt phản quang | kg | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 25.000 |
| 638Jothiner Joway | kg | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 86.000 |
| 639Sơn lót Epoxy gốc dầu | kg | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 178.500 |
| 640Sơn phủ Epoxy gốc dầu (trong nhà) | kg | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 414.100 |
| 641Sơn lót Expoxy gốc nước | kg | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 185.000 |
| 642Matis gốc nước | kg | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 74.000 |
| 643Sơn phủ Expoxy gốc nước | kg | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 427.500 |
| 644Sơn phủ (LOTUS) | thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 5.755.300 |
| Vật liệu |
| 80.000 |
| 599Tôn lạnh mâu trong AF CL AZ100 00/05: 0.40mmxl200mm G55O | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 89.500 |
| 600Tôn lạnh màu trong AF CL AZ100 00/05: 0.45mmx 1200mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 97.500 |
| 601Tôn lạnh màu trong AF CL AZ100 00/05: 0.50mmx 1200mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 106.500 |
| 602Tôn lạnh màu AZ050 17/05: 0.25mmx 1200mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 70.000 |
| 603Tôn lạnh màu AZ050 17/05: 0.30mmx 1200mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 79.500 |
| 604Tôn lạnh màu AZ050 17/05: 0.35mmx 1200mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 89.000 |
| 605Tôn lạnh màu AZ050 17/05: 0.40nunx 1200mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 98.500 |
| 606Tòn lạnh màu AZ050 17/05: 0.45mmxl200mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 108.500 |
| 607Tôn lạnh màu AZ050 17/05: 0.50mmx 1200mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 119.500 |
| 608Tôn HOA SEN GOLD màu: 0.50mmx 1200mm | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 128.000 |
| 609TônlạnhmàutrongAFCL AZ10000/05cáchnhiệt PU 16mm: 0.30mmx 1070mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 130.000 |
| 610TônlạnhmàuưongAFCL AZ10000/05cáchnhiệt PU 16mm: 0.35mmxl070mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 140.000 |
| 611TônlạnhmâuưongAFCL AZ10000/05cáchnhiệt Pư 16mm: 0.40mmx 1070mm G55O | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 150.000 |
| 612TônlạnhmàutrongAFCL AZ10000/05cáchnhiệt PL’ 16mm: 0.45mmx 1070mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 160.000 |
| 613TônlạnhmàutrongAFCL AZ10000/05cáchnhiệt PL’ 16mm: 0.50mmx 1070mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 170.000 |
| 614TônlạnhmàutrongAFCL AZ10000/05cáchnhiệt Pl’ ĨSmm. 0.30mmx 1070mm G55O | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 132.000 |
| 615Tôn lạnh màu trong AF CL AZ100 00/05 cách nhiệt PU 18mm: .35mmxI070mm G55O | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 142.000 |
| 616Tôn lạnh màu ưong AF CL AZ100 00/05 cách nhiệt PU 18mm: ,40mmx 1070mm G550 . | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 152.000 |
| 617Tôn lạnh màu trong AF CL AZ100 00/05 cách nhiệt PLỈ 18mm: .45mmxl070mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 162.000 |
| 618Tôn lạnh màu trong AF CL AZ100 00/05 cách nhiệt PU 18mm: .50mmxl070mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 172.000 |
| 619Tôn lạnh màu AZ050 17/05 cách nhiệt Pư 16mm: .30mmxl070mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 137.000 |
| 620Tôn lạnh màu AZ050 17/05 cách nhiệt Pư I6mm: ).35mmxl070mm G55O | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 147.000 |
| 621Tôn lạnh màu AZ050 17/05 cách nhiệt PU 16mm: ).40mmxl070mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 157.000 |
| 622Tôn lạnh màu AZ050 17/05 cách nhiệt PU 16mm: ).45mmx 1070mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 167.000 |
| 623Tôn lạnh màu AZ050 17/05 cách nhiệt Pư 16mm: 3.50mmx 1070mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 177.000 |
| 624Tôn lạnh màu AZ050 17/05 cách nhiệt PU 18mm: D.30mmxl070mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 139.000 |
| 625Tôn lạnh màu AZ050 17/05 cách nhiệt Pư 18mm: 0.35mmx 1070mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 149.000 |
| 626Tôn lạnh màu AZ050 17/05 cách nhiệt PU 18mm: 0.40mmxl070mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 159.000 |
| 627Tôn lanh màu AZ050 17/05 cách nhiệt PU 18mm: 0.45mmx 1070mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 169.000 |
| 628Tôn lạnh màu AZ050 17/05 cách nhiệt Pư 18mm: 0.5()mmxl070mm G55O | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 179.000 |
| 629Sơn giao thông lót | kg | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 94.100 |
| 630Sơn giao thông trắng 20% hạt phản quang (JFPT25) | kg | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 31.100 |
| 631Sơn giao thông trắng 20% hạt phản quang (JFPV25) | kg | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 33.000 |
| 632Sơn giao thông trắng 30% hạt phản quang AASHTO (JAPT25) | kg | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 44.100 |
| 633Sơn giao thông vàng 30% hạt phản quang AASHTO (JAPV25) | kg | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 46.500 |
| 634Sơn kẻ vạch đường, sơn lạnh (màu trắng, đen) | kg | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 153.000 |
| 635Sơn kẻ vạch đường, sơn lạnh (màu vàng, đỏ) | kg | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 190.500 |
| 636Sơn clear phản quang ( 1 bộ gồm Clear: 3.9kg và hạt phản quang: 1.1kg) | kg | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 212.000 |
| 637Hạt phản quang | kg | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 25.000 |
| 638Jothiner Joway | kg | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 86.000 |
| 639Sơn lót Epoxy gốc dầu | kg | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 178.500 |
| 640Sơn phủ Epoxy gốc dầu (trong nhà) | kg | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 414.100 |
| 641Sơn lót Expoxy gốc nước | kg | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 185.000 |
| 642Matis gốc nước | kg | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 74.000 |
| 643Sơn phủ Expoxy gốc nước | kg | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 427.500 |
| 644Sơn phủ (LOTUS) | thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 5.755.300 |