Tra cứu dữ liệu xây dựng
3941 kết quả
Tây Ninh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 448thép ống Hoa Sen Mag Shield ZM080: 21mmx1.00mmx6.0m TC1 | Kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 21.050 |
| 449Thép ống Hoa Sen Mag Shield ZM080: 27mmx1.00mmx6.0m TC1 | Kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 21.050 |
| 450Thép ổng Hoa Sen Mag Shield ZM080: 34mmx1.00mmx6.0m TC1 | Kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 21.050 |
| 451Thép ống Hoa Sen Mag Shield ZM080: 42mmx1.00mmx6.0m TC1 | Kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
3941 kết quả
Tây Ninh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 448thép ống Hoa Sen Mag Shield ZM080: 21mmx1.00mmx6.0m TC1 | Kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 21.050 |
| 449Thép ống Hoa Sen Mag Shield ZM080: 27mmx1.00mmx6.0m TC1 | Kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 21.050 |
| 450Thép ổng Hoa Sen Mag Shield ZM080: 34mmx1.00mmx6.0m TC1 | Kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 21.050 |
| 451Thép ống Hoa Sen Mag Shield ZM080: 42mmx1.00mmx6.0m TC1 | Kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) |
| Vật liệu |
| 20.650 |
| 452Thép Ống Hoa Sen Mag Shield ZM080: 49mmx1.00mmx6.0m TC1 | Kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 20.650 |
| 453Thép ống Hoa Sen Mag Shield ZM080: 60mmx1.00mmx6.0m TC1 | Kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 20.650 |
| 454Thép ống Hoa Sen Mag Shield ZM080: 76mmx1.00mmx6.0m TC1 | Kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 20.650 |
| 455Thép ống Hoa Sen Mag Shield ZM080: 90mmx1.00mmx6.0m TC1 | Kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 21.050 |
| 456Thép ống Hoa Sen Mag Shield ZM080: 21 mmx 1.10mmx6.0m TC1 | Kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 21.050 |
| 457Thép ống Hoa Sen Mag Shield ZM080: 27mmx1.10mm.x6.0m TC1 | Kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 21.050 |
| 458Thép ống Hoa Sen Mag Shield ZM080: 34mmx1.10mmx6.0m TC1 | Kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 20.650 |
| 459Thép ống Hoa Sen Mag Shield ZM080: 42mmx1.10mmx6.0m TC1 | Kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 20.650 |
| 460Thép ống Hoa Sen Mag Shield ZM080. 49mmx1.10mmx6.0m TC1 | Kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 20.650 |
| 461Thép ống hoa Sen Mag Shield ZM080: 60mmx 1.10mmx6.0m TC1 | Kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 20.650 |
| 462Thép ống Hoa Sen Mag Shield ZM080: 76mmx 1.10mm.x6.0m TC1 | Kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 20.650 |
| 463Thép ống Hoa Sen Mag Shield ZM080: 90mmx1.10mmx6.0m TC1 | Kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 21.050 |
| 464Thép ống hoa Sen Mag Shield ZM080: 21mmx 1.20mmx6.0m TC1 | Kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 21.050 |
| 465Thép ống hoa Sen Mag Shield ZM080: 27mmx1.20mmx6.0m TC1 | Kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 21.050 |
| 466Thép ống Hoa Sen Mag Shield ZM080: 34mmx1.20mmx6.0m TC1 | Kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 20.650 |
| 467Thép ống Hoa Sen Mag Shield ZM080. 42mmx 1.20mmx6.0m TC1 | Kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 20.650 |
| 468Thép ống Hoa Sen Mag Shield ZM080: 49mmx1.20mmx6.0m TC1 | Kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 20.650 |
| 469Thép ống hoa Sen Mag Shield ZM080: 60mmx1.20mmx6.0m TC1 | Kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 20.650 |
| 470Thép ống Hoa Sen Mag Shield ZM080: 76mmx1.20mmx6.0m TC1 | Kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 20.650 |
| 471thép ống hoa Sen Mag Shield ZM080 90mmx 1.20mmx6.0m TC1 | Kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 20.650 |
| 486Thép cuộn Ø6-Ø8_Miền Nam | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 16.900 |
| 487Thép vằn Ø10_Miền Nam | cây | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 106.700 |
| 488Thép vằn Ø12_Miền Nam | cây | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 168.200 |
| 489Thép vằn Ø14_Miền Nam | cây | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 211.000 |
| 490Thép vằn Ø16_Miền Nam | cây | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 273.000 |
| 491Thép vằn Ø18_Miền Nam | cây | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 349.000 |
| 492Thép vằn Ø20_Miền Nam | cây | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 431.000 |
| 493Thép vằn Ø22_Miền Nam | cây | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 521.000 |
| 494Đinh + kẽm | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 19.000 |
| 495Đinh Thép | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 30.000 |
| 502Đinh sắt | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 23.000 |
| 503Thép phi 6,8 Việt Nhật | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 16.630 |
| 504Thép phi 10 | cây | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 119.700 |
| 505Thép phi 12 | cây | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 172.700 |
| 506Thép phi 14 | cây | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 234.500 |
| 507Thép phi 16 | cây | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 307.150 |
| 508Thép phi 18 | cây | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 388.800 |
| 509Thép phi 20 | cây | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 479.770 |
| 534Kẽm buộc 1 li | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 17.500 |
| 535Đinh chì 5 phân | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 18.500 |
| 536Thép D6 - CB240T | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 16.130 |
| 537Thép D8 - CB240T | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 16.130 |
| 538Thép D10 - CB400/CB500V | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 15.680 |
| 539Thép D12 - CB400/CB500V | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 15.480 |
| 540Thép D14 - CB400/CB500V | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 15.480 |
| 541Thép D16 - CB400/CB500V | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 15.480 |
| Vật liệu |
| 20.650 |
| 452Thép Ống Hoa Sen Mag Shield ZM080: 49mmx1.00mmx6.0m TC1 | Kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 20.650 |
| 453Thép ống Hoa Sen Mag Shield ZM080: 60mmx1.00mmx6.0m TC1 | Kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 20.650 |
| 454Thép ống Hoa Sen Mag Shield ZM080: 76mmx1.00mmx6.0m TC1 | Kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 20.650 |
| 455Thép ống Hoa Sen Mag Shield ZM080: 90mmx1.00mmx6.0m TC1 | Kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 21.050 |
| 456Thép ống Hoa Sen Mag Shield ZM080: 21 mmx 1.10mmx6.0m TC1 | Kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 21.050 |
| 457Thép ống Hoa Sen Mag Shield ZM080: 27mmx1.10mm.x6.0m TC1 | Kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 21.050 |
| 458Thép ống Hoa Sen Mag Shield ZM080: 34mmx1.10mmx6.0m TC1 | Kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 20.650 |
| 459Thép ống Hoa Sen Mag Shield ZM080: 42mmx1.10mmx6.0m TC1 | Kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 20.650 |
| 460Thép ống Hoa Sen Mag Shield ZM080. 49mmx1.10mmx6.0m TC1 | Kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 20.650 |
| 461Thép ống hoa Sen Mag Shield ZM080: 60mmx 1.10mmx6.0m TC1 | Kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 20.650 |
| 462Thép ống Hoa Sen Mag Shield ZM080: 76mmx 1.10mm.x6.0m TC1 | Kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 20.650 |
| 463Thép ống Hoa Sen Mag Shield ZM080: 90mmx1.10mmx6.0m TC1 | Kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 21.050 |
| 464Thép ống hoa Sen Mag Shield ZM080: 21mmx 1.20mmx6.0m TC1 | Kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 21.050 |
| 465Thép ống hoa Sen Mag Shield ZM080: 27mmx1.20mmx6.0m TC1 | Kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 21.050 |
| 466Thép ống Hoa Sen Mag Shield ZM080: 34mmx1.20mmx6.0m TC1 | Kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 20.650 |
| 467Thép ống Hoa Sen Mag Shield ZM080. 42mmx 1.20mmx6.0m TC1 | Kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 20.650 |
| 468Thép ống Hoa Sen Mag Shield ZM080: 49mmx1.20mmx6.0m TC1 | Kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 20.650 |
| 469Thép ống hoa Sen Mag Shield ZM080: 60mmx1.20mmx6.0m TC1 | Kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 20.650 |
| 470Thép ống Hoa Sen Mag Shield ZM080: 76mmx1.20mmx6.0m TC1 | Kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 20.650 |
| 471thép ống hoa Sen Mag Shield ZM080 90mmx 1.20mmx6.0m TC1 | Kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 20.650 |
| 486Thép cuộn Ø6-Ø8_Miền Nam | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 16.900 |
| 487Thép vằn Ø10_Miền Nam | cây | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 106.700 |
| 488Thép vằn Ø12_Miền Nam | cây | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 168.200 |
| 489Thép vằn Ø14_Miền Nam | cây | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 211.000 |
| 490Thép vằn Ø16_Miền Nam | cây | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 273.000 |
| 491Thép vằn Ø18_Miền Nam | cây | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 349.000 |
| 492Thép vằn Ø20_Miền Nam | cây | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 431.000 |
| 493Thép vằn Ø22_Miền Nam | cây | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 521.000 |
| 494Đinh + kẽm | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 19.000 |
| 495Đinh Thép | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 30.000 |
| 502Đinh sắt | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 23.000 |
| 503Thép phi 6,8 Việt Nhật | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 16.630 |
| 504Thép phi 10 | cây | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 119.700 |
| 505Thép phi 12 | cây | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 172.700 |
| 506Thép phi 14 | cây | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 234.500 |
| 507Thép phi 16 | cây | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 307.150 |
| 508Thép phi 18 | cây | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 388.800 |
| 509Thép phi 20 | cây | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 479.770 |
| 534Kẽm buộc 1 li | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 17.500 |
| 535Đinh chì 5 phân | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 18.500 |
| 536Thép D6 - CB240T | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 16.130 |
| 537Thép D8 - CB240T | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 16.130 |
| 538Thép D10 - CB400/CB500V | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 15.680 |
| 539Thép D12 - CB400/CB500V | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 15.480 |
| 540Thép D14 - CB400/CB500V | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 15.480 |
| 541Thép D16 - CB400/CB500V | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 15.480 |