Tra cứu dữ liệu xây dựng
3164 kết quả
Thái Nguyên công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x35+1x25 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 669.810 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x50+1x25 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 867.680 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x50+1x35 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 913.850 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x70+1x35 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
3164 kết quả
Thái Nguyên công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x35+1x25 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 669.810 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x50+1x25 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 867.680 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x50+1x35 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 913.850 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x70+1x35 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên |
| Vật liệu |
| 1.225.300 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x70+1x50 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.298.290 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x95+1x50 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.690.690 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x95+1x70 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.795.670 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x120+1x70 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.167.550 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x120+1x95 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.300.680 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x150+1x70 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.596.590 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x150+1x95 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.737.160 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x150+1x120 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.861.520 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x185+1x95 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.289.010 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x185+1x120 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.415.550 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x185+1x150 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.561.160 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x240+1x120 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.291.700 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x240+1x150 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.444.880 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x240+1x185 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.627.470 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x300+1x150 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 5.359.630 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x300+1x185 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 5.548.820 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x300+1x240 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 5.844.350 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x400+1x240 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 7.217.190 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x400+1x300 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 7.503.480 |
| Cáp MULLER 2x4mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 57.940 |
| Cáp MULLER 2x6mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 79.700 |
| Cáp MULLER 2x7mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 90.890 |
| Cáp MULLER 2x10mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 121.590 |
| Cáp MULLER 2x11mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 128.350 |
| Cáp MULLER 2x16mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 181.040 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x2.5 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 40.910 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x4 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 59.000 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x6 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 82.000 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x10 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 124.230 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x16 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 185.840 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x25 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 281.000 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x35 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 384.000 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x50 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 520.000 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x70 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 731.850 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x95 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.015.000 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x120 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.265.910 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x150 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.565.000 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x2.5+1x1.5 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 66.260 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x4+1x2.5 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 99.070 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x6+1x4 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 138.370 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x10x1x6 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 213.620 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x16+1x10 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 327.870 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x25+1x16 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 493.180 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x35+1x16 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 638.230 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x35+1x25 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 688.340 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x50+1x25 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 894.050 |
| Vật liệu |
| 1.225.300 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x70+1x50 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.298.290 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x95+1x50 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.690.690 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x95+1x70 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.795.670 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x120+1x70 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.167.550 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x120+1x95 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.300.680 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x150+1x70 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.596.590 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x150+1x95 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.737.160 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x150+1x120 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.861.520 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x185+1x95 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.289.010 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x185+1x120 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.415.550 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x185+1x150 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.561.160 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x240+1x120 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.291.700 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x240+1x150 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.444.880 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x240+1x185 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.627.470 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x300+1x150 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 5.359.630 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x300+1x185 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 5.548.820 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x300+1x240 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 5.844.350 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x400+1x240 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 7.217.190 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x400+1x300 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 7.503.480 |
| Cáp MULLER 2x4mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 57.940 |
| Cáp MULLER 2x6mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 79.700 |
| Cáp MULLER 2x7mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 90.890 |
| Cáp MULLER 2x10mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 121.590 |
| Cáp MULLER 2x11mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 128.350 |
| Cáp MULLER 2x16mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 181.040 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x2.5 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 40.910 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x4 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 59.000 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x6 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 82.000 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x10 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 124.230 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x16 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 185.840 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x25 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 281.000 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x35 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 384.000 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x50 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 520.000 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x70 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 731.850 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x95 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.015.000 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x120 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.265.910 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x150 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.565.000 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x2.5+1x1.5 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 66.260 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x4+1x2.5 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 99.070 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x6+1x4 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 138.370 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x10x1x6 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 213.620 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x16+1x10 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 327.870 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x25+1x16 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 493.180 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x35+1x16 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 638.230 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x35+1x25 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 688.340 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x50+1x25 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 894.050 |