Tra cứu dữ liệu xây dựng
3164 kết quả
Thái Nguyên công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x50+1x35 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 941.220 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70+1x35 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.276.350 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70+1x50 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV x | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.342.180 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x95+1x50 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
3164 kết quả
Thái Nguyên công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x50+1x35 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 941.220 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70+1x35 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.276.350 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70+1x50 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV x | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.342.180 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x95+1x50 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên |
| Vật liệu |
| 1.729.960 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x95+1x70 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.834.730 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x120+1x70 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.209.320 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x120+1x95 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.344.000 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x150+1x70 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.650.500 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x150+1x95 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.786.820 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x150+1x120 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.909.870 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x185+1x95 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.366.330 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x185+1x120 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.500.730 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x185+1x150 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.648.480 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x240+1x120 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.363.430 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x240+1x150 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.539.080 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x240+1x185 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.723.710 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x300+1x150 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 5.467.210 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x300+1x185 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 5.660.360 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x300+1x240 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 5.957.530 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x400+1x240 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 7.325.130 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x400+1x300 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 7.638.120 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x2.5 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 72.720 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x4 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 106.500 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x6 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 149.000 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 232.000 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 355.000 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 543.930 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x35 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 742.060 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x50 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.006.420 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x70 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.448.280 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x95 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.968.490 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x120 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.464.400 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x150 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.056.660 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x185 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.820.000 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x240 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.995.000 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x300 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 6.234.610 |
| Đèn led APL - ALIMAX (60W - 90W) | Bộ | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 6.750.000 |
| Đèn led APL - ALIMAX (100W - 120W) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 7.250.000 |
| Đèn led APL - ALIMAX (125W - 150W) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 8.250.000 |
| Đèn led APL - ALIMAX (160W - 200W) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 9.250.000 |
| Đèn led APL - ALIMAX (220W - 250W) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 10.500.000 |
| Đèn led APL - S03 (30W - 50W) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.375.000 |
| Đèn led APL - S03 (60W - 90W) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.250.000 |
| Đèn led APL - S03 (100W - 120W). | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.000.000 |
| Đèn led APL - S03 (125W - 150W). | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.250.000 |
| Đèn led APL - S03 (155W - 180W). | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 5.500.000 |
| Đèn led APL - S03 (185W - 200W). | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 5.500.000 |
| Đèn led APL - S07 - (40W-90W). | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 7.000.000 |
| Đèn led APL - S07 - (100W-145W). | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 7.500.000 |
| Đèn led APL - S07 - (150W-170W). | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 8.000.000 |
| Vật liệu |
| 1.729.960 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x95+1x70 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.834.730 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x120+1x70 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.209.320 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x120+1x95 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.344.000 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x150+1x70 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.650.500 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x150+1x95 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.786.820 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x150+1x120 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.909.870 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x185+1x95 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.366.330 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x185+1x120 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.500.730 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x185+1x150 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.648.480 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x240+1x120 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.363.430 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x240+1x150 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.539.080 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x240+1x185 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.723.710 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x300+1x150 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 5.467.210 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x300+1x185 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 5.660.360 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x300+1x240 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 5.957.530 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x400+1x240 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 7.325.130 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x400+1x300 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 7.638.120 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x2.5 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 72.720 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x4 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 106.500 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x6 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 149.000 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 232.000 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 355.000 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 543.930 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x35 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 742.060 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x50 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.006.420 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x70 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.448.280 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x95 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.968.490 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x120 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.464.400 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x150 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.056.660 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x185 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.820.000 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x240 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.995.000 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x300 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 6.234.610 |
| Đèn led APL - ALIMAX (60W - 90W) | Bộ | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 6.750.000 |
| Đèn led APL - ALIMAX (100W - 120W) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 7.250.000 |
| Đèn led APL - ALIMAX (125W - 150W) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 8.250.000 |
| Đèn led APL - ALIMAX (160W - 200W) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 9.250.000 |
| Đèn led APL - ALIMAX (220W - 250W) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 10.500.000 |
| Đèn led APL - S03 (30W - 50W) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.375.000 |
| Đèn led APL - S03 (60W - 90W) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.250.000 |
| Đèn led APL - S03 (100W - 120W). | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.000.000 |
| Đèn led APL - S03 (125W - 150W). | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.250.000 |
| Đèn led APL - S03 (155W - 180W). | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 5.500.000 |
| Đèn led APL - S03 (185W - 200W). | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 5.500.000 |
| Đèn led APL - S07 - (40W-90W). | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 7.000.000 |
| Đèn led APL - S07 - (100W-145W). | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 7.500.000 |
| Đèn led APL - S07 - (150W-170W). | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 8.000.000 |