Tra cứu dữ liệu xây dựng
3164 kết quả
Thái Nguyên công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Đèn năng lượng APL - ST -004 100W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.000.000 |
| Đèn năng lượng APL - ST -004 200W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 5.000.000 |
| Đèn năng lượng APL - ST -004 300W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 6.000.000 |
| Đèn năng lượng APL - ST -004 400W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 6.750.000 |
| Đèn năng lượng APL - ST -002S 100W |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
3164 kết quả
Thái Nguyên công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Đèn năng lượng APL - ST -004 100W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.000.000 |
| Đèn năng lượng APL - ST -004 200W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 5.000.000 |
| Đèn năng lượng APL - ST -004 300W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 6.000.000 |
| Đèn năng lượng APL - ST -004 400W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 6.750.000 |
| Đèn năng lượng APL - ST -002S 100W |
| " |
| Phụ lục số 1 |
| Tỉnh Thái Nguyên |
| Vật liệu |
| 7.690.000 |
| Đèn năng lượng APL - ST -002S 200W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 8.990.000 |
| Đèn năng lượng APL - ST -002S 300W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 9.850.000 |
| Đèn NLMT APL - CTY01 30W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.000.000 |
| Đèn NLMT APL - CTY01 50W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.250.000 |
| Đèn NLMT APL - CTY01 60W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.500.000 |
| Đèn NLMT APL - CTY01 100W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.750.000 |
| Đèn năng lượng PCS-20, 20W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 37.500.000 |
| Đèn năng lượng PCS-40, 40W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 40.000.000 |
| Đèn năng lượng PCS-60, 60W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 42.500.000 |
| Đèn năng lượng PCS-80, 80W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 45.000.000 |
| Đèn năng lượng PCS-100, 100W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 47.500.000 |
| Đèn năng lượng PCS-120, 120W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 50.000.000 |
| Đèn năng lượng PSL- 40, 40W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 32.500.000 |
| Đèn năng lượng PSL- 60, 60W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 35.000.000 |
| Đèn năng lượng PSL- 80, 80W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 47.500.000 |
| Đèn năng lượng PSL- 100, 100W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 52.500.000 |
| Đèn năng lượng PST- 40, 40W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 40.000.000 |
| Đèn năng lượng PST- 60, 60W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 47.500.000 |
| Đèn năng lượng PST- 80, 80W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 57.500.000 |
| Đèn năng lượng PST- 100, 100W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 62.500.000 |
| Đèn năng lượng PST- 120, 120W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 72.500.000 |
| Đèn năng lượng PLF- 30, 30W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 13.000.000 |
| Đèn năng lượng PLR- 01, 20W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 5.750.000 |
| Đèn năng lượng PFR- 02, 20W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 8.000.000 |
| Đèn năng lượng PSA - 30W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 16.250.000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, chân đế M16x240, H=6m, dày 3,0mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.240.000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, chân đế M16x240, H=7m, dày 3,0mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.792.000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, chân đế M16x240, H=8m, dày 3,0mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.392.000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, chân đế M16x240, H=9m, dày 3,0mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 5.058.000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, chân đế M16x240, H=10m, dày 3,0mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 5.748.000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, chân đế M16x240, H=11m, dày 3,0mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 6.480.000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, chân đế M16x240, H=6m, dày 3,5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.660.000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, chân đế M16x240, H=7m, dày 3,5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.320.000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, chân đế M16x240, H=8m, dày 3,5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 5.020.000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, chân đế M16x240, H=9m, dày 3,5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 5.800.000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, chân đế M16x240, H=10m, dày 3,5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 6.600.000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, chân đế M16x240, H=11m, dày 3,5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 7.440.000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, chân đế M16x240, H=6m, dày 4,0mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.110.000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, chân đế M16x240, H=7m, dày 4,0mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.848.000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, chân đế M16x240, H=8m, dày 4,0mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 5.652.000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, chân đế M16x240, H=9m, dày 4,0mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 6.536.000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, chân đế M16x240, H=10m, dày 4,0mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 7.452.000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, chân đế M16x240, H=11m, dày 4,0mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 8.412.000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, chân đế M24x300, H=6m, dày 3,0mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.672.000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, chân đế M24x300, H=7m, dày 3,0mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.236.000 |
| " |
| Phụ lục số 1 |
| Tỉnh Thái Nguyên |
| Vật liệu |
| 7.690.000 |
| Đèn năng lượng APL - ST -002S 200W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 8.990.000 |
| Đèn năng lượng APL - ST -002S 300W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 9.850.000 |
| Đèn NLMT APL - CTY01 30W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.000.000 |
| Đèn NLMT APL - CTY01 50W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.250.000 |
| Đèn NLMT APL - CTY01 60W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.500.000 |
| Đèn NLMT APL - CTY01 100W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.750.000 |
| Đèn năng lượng PCS-20, 20W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 37.500.000 |
| Đèn năng lượng PCS-40, 40W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 40.000.000 |
| Đèn năng lượng PCS-60, 60W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 42.500.000 |
| Đèn năng lượng PCS-80, 80W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 45.000.000 |
| Đèn năng lượng PCS-100, 100W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 47.500.000 |
| Đèn năng lượng PCS-120, 120W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 50.000.000 |
| Đèn năng lượng PSL- 40, 40W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 32.500.000 |
| Đèn năng lượng PSL- 60, 60W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 35.000.000 |
| Đèn năng lượng PSL- 80, 80W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 47.500.000 |
| Đèn năng lượng PSL- 100, 100W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 52.500.000 |
| Đèn năng lượng PST- 40, 40W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 40.000.000 |
| Đèn năng lượng PST- 60, 60W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 47.500.000 |
| Đèn năng lượng PST- 80, 80W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 57.500.000 |
| Đèn năng lượng PST- 100, 100W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 62.500.000 |
| Đèn năng lượng PST- 120, 120W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 72.500.000 |
| Đèn năng lượng PLF- 30, 30W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 13.000.000 |
| Đèn năng lượng PLR- 01, 20W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 5.750.000 |
| Đèn năng lượng PFR- 02, 20W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 8.000.000 |
| Đèn năng lượng PSA - 30W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 16.250.000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, chân đế M16x240, H=6m, dày 3,0mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.240.000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, chân đế M16x240, H=7m, dày 3,0mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.792.000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, chân đế M16x240, H=8m, dày 3,0mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.392.000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, chân đế M16x240, H=9m, dày 3,0mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 5.058.000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, chân đế M16x240, H=10m, dày 3,0mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 5.748.000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, chân đế M16x240, H=11m, dày 3,0mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 6.480.000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, chân đế M16x240, H=6m, dày 3,5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.660.000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, chân đế M16x240, H=7m, dày 3,5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.320.000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, chân đế M16x240, H=8m, dày 3,5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 5.020.000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, chân đế M16x240, H=9m, dày 3,5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 5.800.000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, chân đế M16x240, H=10m, dày 3,5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 6.600.000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, chân đế M16x240, H=11m, dày 3,5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 7.440.000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, chân đế M16x240, H=6m, dày 4,0mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.110.000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, chân đế M16x240, H=7m, dày 4,0mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.848.000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, chân đế M16x240, H=8m, dày 4,0mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 5.652.000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, chân đế M16x240, H=9m, dày 4,0mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 6.536.000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, chân đế M16x240, H=10m, dày 4,0mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 7.452.000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, chân đế M16x240, H=11m, dày 4,0mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 8.412.000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, chân đế M24x300, H=6m, dày 3,0mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.672.000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, chân đế M24x300, H=7m, dày 3,0mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.236.000 |