Tra cứu dữ liệu xây dựng
3164 kết quả
Thái Nguyên công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Cột thép đa giác, tròn côn THGT H=6.2m dày 6mm tay vươn 5m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 19.550.000 |
| Cột thép đa giác, tròn côn THGT H=6.2m dày 6mm tay vươn 7m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 22.950.000 |
| Đèn LED cảnh báo tín hiệu giao thông màu vàng D300mm sử dụng NLMT (đã bao gồm PIN NLMT và tủ điều khiển) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 7.500.000 |
| Bộ đèn THGT Led 3 màu D300 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 8.200.000 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
3164 kết quả
Thái Nguyên công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Cột thép đa giác, tròn côn THGT H=6.2m dày 6mm tay vươn 5m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 19.550.000 |
| Cột thép đa giác, tròn côn THGT H=6.2m dày 6mm tay vươn 7m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 22.950.000 |
| Đèn LED cảnh báo tín hiệu giao thông màu vàng D300mm sử dụng NLMT (đã bao gồm PIN NLMT và tủ điều khiển) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 7.500.000 |
| Bộ đèn THGT Led 3 màu D300 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 8.200.000 |
| Bộ đèn mũi tên chỉ hướng Led D300 |
| " |
| Phụ lục số 1 |
| Tỉnh Thái Nguyên |
| Vật liệu |
| 3.500.000 |
| Bộ đèn Led chữ thập D300 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.400.000 |
| Bộ đèn Led đếm ngược D300 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.000.000 |
| Bộ đèn Led đếm ngược D400 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.200.000 |
| Bộ đèn led đi bộ 2xD200 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 5.400.000 |
| Cột DC02 (Đế gang đúc, thân thép) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.080.000 |
| Cột DC06 (Đế gang đúc, thân thép) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.505.000 |
| Cột DC05B (Đế gang đúc, thân gang, sơn phủ theo yêu cầu) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 7.990.000 |
| Cột PINE + thân nhôm 108 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 5.015.000 |
| Cột Bamboo + thân nhôm 76 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.400.000 |
| Cột Arlequin + chùm Arlequin (3+1) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 5.440.000 |
| CH02-4 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.870.000 |
| CH02-5 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.040.000 |
| CH04-4 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.125.000 |
| CH04-5 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.465.000 |
| CH06-4 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.615.000 |
| CH06-5 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.700.000 |
| CH07-4 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.550.000 |
| CH07-5 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.975.000 |
| CH08-4 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.040.000 |
| CH08-5 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.380.000 |
| CH11-3 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.295.000 |
| CH11-4 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.465.000 |
| Khung móng M16x240x240x525 - 4 chân | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 316.200 |
| Khung móng M24x300x300x675 - 4 chân | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 596.700 |
| Khung móng M24x400x400x1200 - 8 chân | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.550.000 |
| Khung móng M30x450x450x675 - 8 chân | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.740.000 |
| Bảng điện cửa cột loại 1 át | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 136.000 |
| Ống nhựa HDPE 2 vách DN150 - SN4 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 229.800 |
| Ống nhựa HDPE 2 vách DN150 - SN8 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 299.500 |
| Ống nhựa HDPE 2 vách DN200 - SN4 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 339.500 |
| Ống nhựa HDPE 2 vách DN200 - SN8 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 388.000 |
| Ống nhựa HDPE 2 vách DN250 - SN4 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 448.000 |
| Ống nhựa HDPE 2 vách DN250 - SN8 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 500.000 |
| Ống nhựa HDPE 2 vách DN300 - SN4 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 485.000 |
| Ống nhựa HDPE 2 vách DN300 - SN8 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 596.000 |
| Ống nhựa HDPE 2 vách DN350 - SN4 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 610.500 |
| Ống nhựa HDPE 2 vách DN350 - SN8 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 905.000 |
| Ống nhựa HDPE 2 vách DN400 - SN4 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 835.000 |
| Ống nhựa HDPE 2 vách DN400 - SN8 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.105.000 |
| Ống nhựa HDPE 2 vách DN450 - SN4 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.110.000 |
| Ống nhựa HDPE 2 vách DN450 - SN8 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.375.000 |
| Ống nhựa HDPE 2 vách DN500 - SN4 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.258.000 |
| Ống nhựa HDPE 2 vách DN500 - SN8 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.825.000 |
| Ống nhựa HDPE 2 vách DN600 - SN4 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.890.000 |
| Ống nhựa HDPE 2 vách DN600 - SN8 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.290.000 |
| Bộ đèn mũi tên chỉ hướng Led D300 |
| " |
| Phụ lục số 1 |
| Tỉnh Thái Nguyên |
| Vật liệu |
| 3.500.000 |
| Bộ đèn Led chữ thập D300 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.400.000 |
| Bộ đèn Led đếm ngược D300 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.000.000 |
| Bộ đèn Led đếm ngược D400 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.200.000 |
| Bộ đèn led đi bộ 2xD200 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 5.400.000 |
| Cột DC02 (Đế gang đúc, thân thép) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.080.000 |
| Cột DC06 (Đế gang đúc, thân thép) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.505.000 |
| Cột DC05B (Đế gang đúc, thân gang, sơn phủ theo yêu cầu) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 7.990.000 |
| Cột PINE + thân nhôm 108 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 5.015.000 |
| Cột Bamboo + thân nhôm 76 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.400.000 |
| Cột Arlequin + chùm Arlequin (3+1) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 5.440.000 |
| CH02-4 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.870.000 |
| CH02-5 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.040.000 |
| CH04-4 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.125.000 |
| CH04-5 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.465.000 |
| CH06-4 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.615.000 |
| CH06-5 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.700.000 |
| CH07-4 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.550.000 |
| CH07-5 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.975.000 |
| CH08-4 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.040.000 |
| CH08-5 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.380.000 |
| CH11-3 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.295.000 |
| CH11-4 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.465.000 |
| Khung móng M16x240x240x525 - 4 chân | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 316.200 |
| Khung móng M24x300x300x675 - 4 chân | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 596.700 |
| Khung móng M24x400x400x1200 - 8 chân | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.550.000 |
| Khung móng M30x450x450x675 - 8 chân | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.740.000 |
| Bảng điện cửa cột loại 1 át | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 136.000 |
| Ống nhựa HDPE 2 vách DN150 - SN4 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 229.800 |
| Ống nhựa HDPE 2 vách DN150 - SN8 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 299.500 |
| Ống nhựa HDPE 2 vách DN200 - SN4 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 339.500 |
| Ống nhựa HDPE 2 vách DN200 - SN8 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 388.000 |
| Ống nhựa HDPE 2 vách DN250 - SN4 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 448.000 |
| Ống nhựa HDPE 2 vách DN250 - SN8 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 500.000 |
| Ống nhựa HDPE 2 vách DN300 - SN4 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 485.000 |
| Ống nhựa HDPE 2 vách DN300 - SN8 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 596.000 |
| Ống nhựa HDPE 2 vách DN350 - SN4 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 610.500 |
| Ống nhựa HDPE 2 vách DN350 - SN8 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 905.000 |
| Ống nhựa HDPE 2 vách DN400 - SN4 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 835.000 |
| Ống nhựa HDPE 2 vách DN400 - SN8 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.105.000 |
| Ống nhựa HDPE 2 vách DN450 - SN4 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.110.000 |
| Ống nhựa HDPE 2 vách DN450 - SN8 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.375.000 |
| Ống nhựa HDPE 2 vách DN500 - SN4 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.258.000 |
| Ống nhựa HDPE 2 vách DN500 - SN8 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.825.000 |
| Ống nhựa HDPE 2 vách DN600 - SN4 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.890.000 |
| Ống nhựa HDPE 2 vách DN600 - SN8 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.290.000 |