Tra cứu dữ liệu xây dựng
3164 kết quả
Thái Nguyên công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Ống PVC-U DN180 Class2 PN6 dầy 5.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 262.600 |
| Ống PVC-U DN180 Class3 PN8 dầy 6.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 335.300 |
| Ống PVC-U DN180 Class4 PN10 dầy 8.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 429.200 |
| Ống PVC-U DN180 Class5 PN12.5 dầy 10.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 531.700 |
| Ống PVC-U DN180 Class6 PN16 dầy 13.3mm |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
3164 kết quả
Thái Nguyên công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Ống PVC-U DN180 Class2 PN6 dầy 5.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 262.600 |
| Ống PVC-U DN180 Class3 PN8 dầy 6.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 335.300 |
| Ống PVC-U DN180 Class4 PN10 dầy 8.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 429.200 |
| Ống PVC-U DN180 Class5 PN12.5 dầy 10.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 531.700 |
| Ống PVC-U DN180 Class6 PN16 dầy 13.3mm |
| " |
| Phụ lục số 1 |
| Tỉnh Thái Nguyên |
| Vật liệu |
| 652.300 |
| Ống PVC-U DN200 Class PN4 dầy 3.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 232.000 |
| Ống PVC-U DN200 Class1 PN5 dầy 4.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 280.400 |
| Ống PVC-U DN200 Class2 PN6 dầy 5.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 326.100 |
| Ống PVC-U DN200 Class3 PN8 dầy 7.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 416.100 |
| Ống PVC-U DN200 Class4 PN10 dầy 9.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 533.200 |
| Ống PVC-U DN200 Class5 PN12.5 dầy 11.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 657.100 |
| Ống PVC-U DN200 Class6 PN16 dầy 14.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 802.600 |
| Ống PVC-U DN225 Class PN4 dầy 4.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 284.400 |
| Ống PVC-U DN225 Class1 PN5 dầy 5.5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 341.800 |
| Ống PVC-U DN225 Class2 PN6 dầy 6.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 405.100 |
| Ống PVC-U DN225 Class3 PN8 dầy 8.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 526.100 |
| Ống PVC-U DN225 Class4 PN10 dầy 10.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 674.800 |
| Ống PVC-U DN225 Class5 PN12.5 dầy 13.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 834.100 |
| Ống PVC-U DN225 Class6 PN16 dầy 16.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 997.700 |
| Ống PVC-U DN250 Class PN4 dầy 4.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 372.900 |
| Ống PVC-U DN250 Class1 PN5 dầy 6.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 449.600 |
| Ống PVC-U DN250 Class2 PN6 dầy 7.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 524.600 |
| Ống PVC-U DN250 Class3 PN8 dầy 9.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 678.100 |
| Ống PVC-U DN250 Class4 PN10 dầy 11.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 857.200 |
| Ống PVC-U DN250 Class5 PN12.5 dầy 14.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.061.600 |
| Ống PVC-U DN250 Class6 PN16 dầy 18.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.294.900 |
| Ống PVC-U DN280 Class PN4 dầy 5.5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 447.100 |
| Ống PVC-U DN280 Class1 PN5 dầy 6.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 534.600 |
| Ống PVC-U DN280 Class2 PN6 dầy 8.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 629.800 |
| Ống PVC-U DN280 Class3 PN8 dầy 10.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 809.100 |
| Ống PVC-U DN280 Class4 PN10 dầy 13.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.109.700 |
| Ống PVC-U DN280 Class5 PN12.5 dầy 16.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.273.900 |
| Ống PVC-U DN280 Class6 PN16 dầy 20.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.553.000 |
| Ống PVC-U DN315 Class PN4 dầy 6.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 565.100 |
| Ống PVC-U DN315 Class1 PN5 dầy 7.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 670.900 |
| Ống PVC-U DN315 Class2 PN6 dầy 9.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 804.900 |
| Ống PVC-U DN315 Class3 PN8 dầy 12.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.011.200 |
| Ống PVC-U DN315 Class4 PN10 dầy 15mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.400.000 |
| Ống PVC-U DN315 Class5 PN12.5 dầy 18.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.613.300 |
| Ống PVC-U DN315 Class6 PN16 dầy 23.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.963.600 |
| Ống PVC-U DN355 Class PN4 dầy 7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 713.800 |
| Ống PVC-U DN355 Class1 PN5 dầy 8.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 876.500 |
| Ống PVC-U DN355 Class2 PN6 dầy 10.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.042.700 |
| Ống PVC-U DN355 Class3 PN8 dầy 13.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.353.200 |
| Ống PVC-U DN355 Class4 PN10 dầy 16.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.663.900 |
| Ống PVC-U DN355 Class5 PN12.5 dầy 21.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.053.400 |
| Ống PVC-U DN355 Class6 PN16 dầy 26.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.501.500 |
| Ống PVC-U DN400 Class PN4 dầy 7.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 895.900 |
| Ống PVC-U DN400 Class1 PN5 dầy 9.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.113.800 |
| Ống PVC-U DN400 Class2 PN6 dầy 11.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.324.600 |
| " |
| Phụ lục số 1 |
| Tỉnh Thái Nguyên |
| Vật liệu |
| 652.300 |
| Ống PVC-U DN200 Class PN4 dầy 3.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 232.000 |
| Ống PVC-U DN200 Class1 PN5 dầy 4.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 280.400 |
| Ống PVC-U DN200 Class2 PN6 dầy 5.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 326.100 |
| Ống PVC-U DN200 Class3 PN8 dầy 7.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 416.100 |
| Ống PVC-U DN200 Class4 PN10 dầy 9.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 533.200 |
| Ống PVC-U DN200 Class5 PN12.5 dầy 11.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 657.100 |
| Ống PVC-U DN200 Class6 PN16 dầy 14.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 802.600 |
| Ống PVC-U DN225 Class PN4 dầy 4.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 284.400 |
| Ống PVC-U DN225 Class1 PN5 dầy 5.5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 341.800 |
| Ống PVC-U DN225 Class2 PN6 dầy 6.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 405.100 |
| Ống PVC-U DN225 Class3 PN8 dầy 8.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 526.100 |
| Ống PVC-U DN225 Class4 PN10 dầy 10.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 674.800 |
| Ống PVC-U DN225 Class5 PN12.5 dầy 13.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 834.100 |
| Ống PVC-U DN225 Class6 PN16 dầy 16.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 997.700 |
| Ống PVC-U DN250 Class PN4 dầy 4.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 372.900 |
| Ống PVC-U DN250 Class1 PN5 dầy 6.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 449.600 |
| Ống PVC-U DN250 Class2 PN6 dầy 7.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 524.600 |
| Ống PVC-U DN250 Class3 PN8 dầy 9.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 678.100 |
| Ống PVC-U DN250 Class4 PN10 dầy 11.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 857.200 |
| Ống PVC-U DN250 Class5 PN12.5 dầy 14.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.061.600 |
| Ống PVC-U DN250 Class6 PN16 dầy 18.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.294.900 |
| Ống PVC-U DN280 Class PN4 dầy 5.5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 447.100 |
| Ống PVC-U DN280 Class1 PN5 dầy 6.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 534.600 |
| Ống PVC-U DN280 Class2 PN6 dầy 8.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 629.800 |
| Ống PVC-U DN280 Class3 PN8 dầy 10.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 809.100 |
| Ống PVC-U DN280 Class4 PN10 dầy 13.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.109.700 |
| Ống PVC-U DN280 Class5 PN12.5 dầy 16.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.273.900 |
| Ống PVC-U DN280 Class6 PN16 dầy 20.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.553.000 |
| Ống PVC-U DN315 Class PN4 dầy 6.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 565.100 |
| Ống PVC-U DN315 Class1 PN5 dầy 7.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 670.900 |
| Ống PVC-U DN315 Class2 PN6 dầy 9.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 804.900 |
| Ống PVC-U DN315 Class3 PN8 dầy 12.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.011.200 |
| Ống PVC-U DN315 Class4 PN10 dầy 15mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.400.000 |
| Ống PVC-U DN315 Class5 PN12.5 dầy 18.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.613.300 |
| Ống PVC-U DN315 Class6 PN16 dầy 23.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.963.600 |
| Ống PVC-U DN355 Class PN4 dầy 7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 713.800 |
| Ống PVC-U DN355 Class1 PN5 dầy 8.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 876.500 |
| Ống PVC-U DN355 Class2 PN6 dầy 10.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.042.700 |
| Ống PVC-U DN355 Class3 PN8 dầy 13.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.353.200 |
| Ống PVC-U DN355 Class4 PN10 dầy 16.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.663.900 |
| Ống PVC-U DN355 Class5 PN12.5 dầy 21.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.053.400 |
| Ống PVC-U DN355 Class6 PN16 dầy 26.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.501.500 |
| Ống PVC-U DN400 Class PN4 dầy 7.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 895.900 |
| Ống PVC-U DN400 Class1 PN5 dầy 9.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.113.800 |
| Ống PVC-U DN400 Class2 PN6 dầy 11.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.324.600 |