Tra cứu dữ liệu xây dựng
3164 kết quả
Thái Nguyên công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Ống PVC-U DN400 Class3 PN8 dầy 15.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.715.000 |
| Ống PVC-U DN400 Class4 PN10 dầy 19.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.118.500 |
| Ống PVC-U DN400 Class5 PN12.5 dầy 23.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.597.400 |
| Ống PVC-U DN400 Class PN16 dầy 30mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.269.100 |
| Ống PVC-U DN450 Class PN4 dầy 8.8mm |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
3164 kết quả
Thái Nguyên công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Ống PVC-U DN400 Class3 PN8 dầy 15.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.715.000 |
| Ống PVC-U DN400 Class4 PN10 dầy 19.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.118.500 |
| Ống PVC-U DN400 Class5 PN12.5 dầy 23.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.597.400 |
| Ống PVC-U DN400 Class PN16 dầy 30mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.269.100 |
| Ống PVC-U DN450 Class PN4 dầy 8.8mm |
| " |
| Phụ lục số 1 |
| Tỉnh Thái Nguyên |
| Vật liệu |
| 1.136.800 |
| Ống PVC-U DN450 Class1 PN5 dầy 11mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.407.900 |
| Ống PVC-U DN450 Class2 PN6 dầy 13.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.679.800 |
| Ống PVC-U DN450 Class3 PN8 dầy 17.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.169.000 |
| Ống PVC-U DN450 Class4 PN10 dầy 21.5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.687.000 |
| Ống PVC-U DN500 Class0 PN4 dầy 9.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.490.900 |
| Ống PVC-U DN500 Class1 PN5 dầy 12.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.777.900 |
| Ống PVC-U (C=2) DN500 PN6 dầy 12.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.777.900 |
| Ống PVC-U (C=2) DN500 PN8 dầy 15.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.057.200 |
| Ống PVC-U (C=2) DN500 PN10 dầy 19.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.659.800 |
| Ống PVC-U (C=2) DN500 PN12.5 dầy 23.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.152.500 |
| Ống PVC-U (C=2) DN500 PN16 dầy 29.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.035.200 |
| Ống PVC-U (C=2) DN560 PN6 dầy 13.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.158.300 |
| Ống PVC-U (C=2) DN560 PN8 dầy 17.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.590.100 |
| Ống PVC-U (C=2) DN560 PN10 dầy 21.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.315.700 |
| Ống PVC-U (C=2) DN560 PN12.5 dầy 26.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.957.100 |
| Ống PVC-U (C=2) DN630 PN6 dầy 15.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.731.000 |
| Ống PVC-U (C=2) DN630 PN8 dầy 19.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.273.700 |
| Ống PVC-U (C=2) DN630 PN10 dầy 24.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.199.900 |
| Ống PVC-U (C=2) DN630 PN12.5 dầy 30mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.988.300 |
| Ống PVC-U (C=2) DN710 PN6 dầy 17.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.310.600 |
| Ống PVC-U (C=2) DN710 PN8 dầy 21.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 5.352.600 |
| Ống PVC-U (C=2) DN710 PN10 dầy 27.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 6.625.000 |
| Ống PVC-U (C=2) DN800 PN6 dầy 19.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 5.453.100 |
| Ống PVC-U (C=2) DN800 PN8 dầy 24.5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 7.032.500 |
| Ống PVC-U (C=2) DN800 PN10 dầy 30.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 8.316.100 |
| Ống PVC-M DN110 PN8 dầy2.5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 154.400 |
| Ống PVC-M DN110 PN9 dầy2.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 169.900 |
| Ống PVC-M DN110 PN10 dầy3.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 185.000 |
| Ống PVC-M DN110 PN12 dầy3.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 217.000 |
| Ống PVC-M DN110 PN12.5 dầy3.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 228.200 |
| Ống PVC-M DN110 PN15 dầy4.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 262.400 |
| Ống PVC-M DN110 PN16 dầy4.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 276.700 |
| Ống PVC-M DN110 PN18 dầy5.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 303.400 |
| Ống PVC-M DN125 PN6 dầy2.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 142.000 |
| Ống PVC-M DN125 PN8 dầy2.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 180.100 |
| Ống PVC-M DN125 PN9 dầy3.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 203.000 |
| Ống PVC-M DN125 PN10 dầy3.5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 226.800 |
| Ống PVC-M DN125 PN12 dầy4.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 267.100 |
| Ống PVC-M DN125 PN12.5 dầy4.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 278.000 |
| Ống PVC-M DN125 PN15 dầy5.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 324.000 |
| Ống PVC-M DN125 PN16 dầy5.5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 341.100 |
| Ống PVC-M DN125 PN18 dầy6.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 380.800 |
| Ống PVC-M DN140 PN6 dầy3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 176.400 |
| Ống PVC-M DN140 PN8 dầy3.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 235.900 |
| Ống PVC-M DN140 PN9 dầy3.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 262.400 |
| " |
| Phụ lục số 1 |
| Tỉnh Thái Nguyên |
| Vật liệu |
| 1.136.800 |
| Ống PVC-U DN450 Class1 PN5 dầy 11mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.407.900 |
| Ống PVC-U DN450 Class2 PN6 dầy 13.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.679.800 |
| Ống PVC-U DN450 Class3 PN8 dầy 17.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.169.000 |
| Ống PVC-U DN450 Class4 PN10 dầy 21.5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.687.000 |
| Ống PVC-U DN500 Class0 PN4 dầy 9.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.490.900 |
| Ống PVC-U DN500 Class1 PN5 dầy 12.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.777.900 |
| Ống PVC-U (C=2) DN500 PN6 dầy 12.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.777.900 |
| Ống PVC-U (C=2) DN500 PN8 dầy 15.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.057.200 |
| Ống PVC-U (C=2) DN500 PN10 dầy 19.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.659.800 |
| Ống PVC-U (C=2) DN500 PN12.5 dầy 23.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.152.500 |
| Ống PVC-U (C=2) DN500 PN16 dầy 29.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.035.200 |
| Ống PVC-U (C=2) DN560 PN6 dầy 13.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.158.300 |
| Ống PVC-U (C=2) DN560 PN8 dầy 17.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.590.100 |
| Ống PVC-U (C=2) DN560 PN10 dầy 21.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.315.700 |
| Ống PVC-U (C=2) DN560 PN12.5 dầy 26.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.957.100 |
| Ống PVC-U (C=2) DN630 PN6 dầy 15.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.731.000 |
| Ống PVC-U (C=2) DN630 PN8 dầy 19.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.273.700 |
| Ống PVC-U (C=2) DN630 PN10 dầy 24.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.199.900 |
| Ống PVC-U (C=2) DN630 PN12.5 dầy 30mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.988.300 |
| Ống PVC-U (C=2) DN710 PN6 dầy 17.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.310.600 |
| Ống PVC-U (C=2) DN710 PN8 dầy 21.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 5.352.600 |
| Ống PVC-U (C=2) DN710 PN10 dầy 27.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 6.625.000 |
| Ống PVC-U (C=2) DN800 PN6 dầy 19.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 5.453.100 |
| Ống PVC-U (C=2) DN800 PN8 dầy 24.5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 7.032.500 |
| Ống PVC-U (C=2) DN800 PN10 dầy 30.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 8.316.100 |
| Ống PVC-M DN110 PN8 dầy2.5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 154.400 |
| Ống PVC-M DN110 PN9 dầy2.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 169.900 |
| Ống PVC-M DN110 PN10 dầy3.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 185.000 |
| Ống PVC-M DN110 PN12 dầy3.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 217.000 |
| Ống PVC-M DN110 PN12.5 dầy3.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 228.200 |
| Ống PVC-M DN110 PN15 dầy4.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 262.400 |
| Ống PVC-M DN110 PN16 dầy4.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 276.700 |
| Ống PVC-M DN110 PN18 dầy5.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 303.400 |
| Ống PVC-M DN125 PN6 dầy2.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 142.000 |
| Ống PVC-M DN125 PN8 dầy2.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 180.100 |
| Ống PVC-M DN125 PN9 dầy3.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 203.000 |
| Ống PVC-M DN125 PN10 dầy3.5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 226.800 |
| Ống PVC-M DN125 PN12 dầy4.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 267.100 |
| Ống PVC-M DN125 PN12.5 dầy4.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 278.000 |
| Ống PVC-M DN125 PN15 dầy5.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 324.000 |
| Ống PVC-M DN125 PN16 dầy5.5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 341.100 |
| Ống PVC-M DN125 PN18 dầy6.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 380.800 |
| Ống PVC-M DN140 PN6 dầy3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 176.400 |
| Ống PVC-M DN140 PN8 dầy3.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 235.900 |
| Ống PVC-M DN140 PN9 dầy3.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 262.400 |