Tra cứu dữ liệu xây dựng
3164 kết quả
Thái Nguyên công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Ống PVC-M DN250 PN18 dầy12.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.595.700 |
| Ống PVC-M DN280 PN6 dầy6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 692.600 |
| Ống PVC-M DN280 PN8 dầy6.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 890.200 |
| Ống PVC-M DN280 PN9 dầy7.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.050.200 |
| Ống PVC-M DN280 PN10 dầy7.9mm |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
3164 kết quả
Thái Nguyên công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Ống PVC-M DN250 PN18 dầy12.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.595.700 |
| Ống PVC-M DN280 PN6 dầy6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 692.600 |
| Ống PVC-M DN280 PN8 dầy6.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 890.200 |
| Ống PVC-M DN280 PN9 dầy7.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.050.200 |
| Ống PVC-M DN280 PN10 dầy7.9mm |
| " |
| Phụ lục số 1 |
| Tỉnh Thái Nguyên |
| Vật liệu |
| 1.220.800 |
| Ống PVC-M DN280 PN12 dầy9.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.398.900 |
| Ống PVC-M DN280 PN12.5 dầy9.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.401.200 |
| Ống PVC-M DN280 PN15 dầy11.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.636.900 |
| Ống PVC-M DN280 PN16 dầy12.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.708.200 |
| Ống PVC-M DN280 PN18 dầy13.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.924.300 |
| Ống PVC-M DN315 PN6 dầy6.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 885.500 |
| Ống PVC-M DN315 PN8 dầy7.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.112.400 |
| Ống PVC-M DN315 PN9 dầy7.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.311.100 |
| Ống PVC-M DN315 PN10 dầy8.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.540.300 |
| Ống PVC-M DN315 PN12 dầy10.5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.766.100 |
| Ống PVC-M DN315 PN12.5 dầy10.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.774.600 |
| Ống PVC-M DN315 PN15 dầy13mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.061.300 |
| Ống PVC-M DN315 PN16 dầy13.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.160.300 |
| Ống PVC-M DN315 PN18 dầy15.5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.429.100 |
| Ống PVC-M DN355 PN6 dầy7.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.147.100 |
| Ống PVC-M DN355 PN8 dầy8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.488.400 |
| Ống PVC-M DN355 PN9 dầy9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.668.200 |
| Ống PVC-M DN355 PN10 dầy9.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.830.400 |
| Ống PVC-M DN355 PN12 dầy11.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.166.400 |
| Ống PVC-M DN355 PN12.5 dầy12.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.258.600 |
| Ống PVC-M DN355 PN15 dầy14.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.671.100 |
| Ống PVC-M DN400 PN6 dầy8.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.457.000 |
| Ống PVC-M DN400 PN8 dầy9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.886.400 |
| Ống PVC-M DN400 PN9 dầy10.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.108.700 |
| Ống PVC-M DN400 PN10 dầy11.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.330.600 |
| Ống PVC-M DN400 PN12 dầy13.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.741.500 |
| Ống PVC-M DN400 PN12.5 dầy13.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.857.000 |
| Ống PVC-M DN400 PN15 dầy16.5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.359.800 |
| Ống PVC-U theo TC ISO 3633 DN 34 dầy 3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 27.000 |
| Ống PVC-U theo TC ISO 3633 DN 42 dầy 3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 34.300 |
| Ống PVC-U theo TC ISO 3633 DN 48 dầy 3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 39.900 |
| Ống PVC-U theo TC ISO 3633 DN 60 dầy 3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 50.000 |
| Ống PVC-U theo TC ISO 3633 DN 75 dầy 3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 63.900 |
| Ống PVC-U theo TC ISO 3633 DN 90 dầy 3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 76.900 |
| Ống PVC-U theo TC ISO 3633 DN 110 dầy 3.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 101.600 |
| Ống PVC-U theo TC ISO 3633 DN 125 dầy 3.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 116.100 |
| Ống PVC-U theo TC ISO 3633 DN 140 dầy 3.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 129.700 |
| Ống PVC-U theo TC ISO 3633 DN 160 dầy 3.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 149.300 |
| Ống PVC-U theo TC ISO 3633 DN 180 dầy 3.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 186.800 |
| Ống PVC-U theo TC ISO 3633 DN 200 dầy 3.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 223.700 |
| Ống PVC-U theo TC ISO 3633 DN 250 dầy 4.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 349.700 |
| Ống PVC-U theo TC ISO 3633 DN 315 dầy 6.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 557.500 |
| OLD Đk 16 D1 dày 1,2mm cây dài 2,92m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 21.600 |
| OLD Đk 16 D2 dày 1,4mm cây dài 2,92m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 24.700 |
| OLD Đk 16 D3 dày 1,7mm cây dài 2,92m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 30.500 |
| " |
| Phụ lục số 1 |
| Tỉnh Thái Nguyên |
| Vật liệu |
| 1.220.800 |
| Ống PVC-M DN280 PN12 dầy9.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.398.900 |
| Ống PVC-M DN280 PN12.5 dầy9.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.401.200 |
| Ống PVC-M DN280 PN15 dầy11.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.636.900 |
| Ống PVC-M DN280 PN16 dầy12.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.708.200 |
| Ống PVC-M DN280 PN18 dầy13.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.924.300 |
| Ống PVC-M DN315 PN6 dầy6.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 885.500 |
| Ống PVC-M DN315 PN8 dầy7.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.112.400 |
| Ống PVC-M DN315 PN9 dầy7.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.311.100 |
| Ống PVC-M DN315 PN10 dầy8.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.540.300 |
| Ống PVC-M DN315 PN12 dầy10.5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.766.100 |
| Ống PVC-M DN315 PN12.5 dầy10.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.774.600 |
| Ống PVC-M DN315 PN15 dầy13mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.061.300 |
| Ống PVC-M DN315 PN16 dầy13.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.160.300 |
| Ống PVC-M DN315 PN18 dầy15.5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.429.100 |
| Ống PVC-M DN355 PN6 dầy7.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.147.100 |
| Ống PVC-M DN355 PN8 dầy8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.488.400 |
| Ống PVC-M DN355 PN9 dầy9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.668.200 |
| Ống PVC-M DN355 PN10 dầy9.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.830.400 |
| Ống PVC-M DN355 PN12 dầy11.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.166.400 |
| Ống PVC-M DN355 PN12.5 dầy12.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.258.600 |
| Ống PVC-M DN355 PN15 dầy14.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.671.100 |
| Ống PVC-M DN400 PN6 dầy8.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.457.000 |
| Ống PVC-M DN400 PN8 dầy9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.886.400 |
| Ống PVC-M DN400 PN9 dầy10.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.108.700 |
| Ống PVC-M DN400 PN10 dầy11.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.330.600 |
| Ống PVC-M DN400 PN12 dầy13.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.741.500 |
| Ống PVC-M DN400 PN12.5 dầy13.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.857.000 |
| Ống PVC-M DN400 PN15 dầy16.5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.359.800 |
| Ống PVC-U theo TC ISO 3633 DN 34 dầy 3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 27.000 |
| Ống PVC-U theo TC ISO 3633 DN 42 dầy 3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 34.300 |
| Ống PVC-U theo TC ISO 3633 DN 48 dầy 3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 39.900 |
| Ống PVC-U theo TC ISO 3633 DN 60 dầy 3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 50.000 |
| Ống PVC-U theo TC ISO 3633 DN 75 dầy 3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 63.900 |
| Ống PVC-U theo TC ISO 3633 DN 90 dầy 3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 76.900 |
| Ống PVC-U theo TC ISO 3633 DN 110 dầy 3.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 101.600 |
| Ống PVC-U theo TC ISO 3633 DN 125 dầy 3.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 116.100 |
| Ống PVC-U theo TC ISO 3633 DN 140 dầy 3.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 129.700 |
| Ống PVC-U theo TC ISO 3633 DN 160 dầy 3.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 149.300 |
| Ống PVC-U theo TC ISO 3633 DN 180 dầy 3.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 186.800 |
| Ống PVC-U theo TC ISO 3633 DN 200 dầy 3.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 223.700 |
| Ống PVC-U theo TC ISO 3633 DN 250 dầy 4.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 349.700 |
| Ống PVC-U theo TC ISO 3633 DN 315 dầy 6.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 557.500 |
| OLD Đk 16 D1 dày 1,2mm cây dài 2,92m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 21.600 |
| OLD Đk 16 D2 dày 1,4mm cây dài 2,92m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 24.700 |
| OLD Đk 16 D3 dày 1,7mm cây dài 2,92m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 30.500 |