Tra cứu dữ liệu xây dựng
3164 kết quả
Thái Nguyên công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Sơn lót kháng kiềm nội thất đặc biệt VERTUMAX | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 154.000 |
| Sơn lót kháng kiềm ngoại thất đặc biệt VERTUMAX | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 171.600 |
| Bột bả nội thất VERTUMAX | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 11.000 |
| Bột bả ngoại thất VERTUMAX | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 12.400 |
| Sơn ngoại thất bóng JYKA NANO CLEAN MAX-Bóng cao cấp tự làm sạch |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
3164 kết quả
Thái Nguyên công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Sơn lót kháng kiềm nội thất đặc biệt VERTUMAX | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 154.000 |
| Sơn lót kháng kiềm ngoại thất đặc biệt VERTUMAX | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 171.600 |
| Bột bả nội thất VERTUMAX | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 11.000 |
| Bột bả ngoại thất VERTUMAX | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 12.400 |
| Sơn ngoại thất bóng JYKA NANO CLEAN MAX-Bóng cao cấp tự làm sạch |
| " |
| Phụ lục số 1 |
| Tỉnh Thái Nguyên |
| Vật liệu |
| 344.600 |
| Sơn ngoại thất bóng JYKA SUPER SATIN - Bóng cao cấp | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 265.400 |
| Sơn ngoại thất mịn JYKA 5IN1 - Ngoại thất cao cấp | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 131.000 |
| Sơn nội thất bóng JYKA 7IN1 – Siêu bóng cao cấp | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 249.200 |
| Sơn nội thất bóng JYKA 6IN1 – Bóng ngọc trai cao cấp | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 215.700 |
| Sơn nội thất mịn JYKA SUN | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 68.000 |
| Sơn nội thất mịn JYKA SUPER WHITE - Siêu trắng trần | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 114.200 |
| Sơn lót ngoại thất JYKA lót kiềm Nano co giãn đặc biệt | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 214.900 |
| Sơn lót ngoại thất JYKA PRIMER EXT , Lót kiềm cao cấp | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 180.900 |
| Sơn lót nội thất JYKA lót kiềm Nano co giãn đặc biệt | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 153.500 |
| Sơn lót nội thất JYKA lót kiềm Cao cấp | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 126.800 |
| Sơn nội, ngoại thất - Sơn JYKA chống thấm trộn xi măng | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 191.000 |
| Sơn nội, ngoại thất - Sơn JYKA WATER PROOF chống thấm sàn | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 185.100 |
| Sơn nội, ngoại thất - Sơn JYKA chống thấm màu | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 203.500 |
| Sơn phủ ngoại thất DULY PAINT T500 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 89.100 |
| Sơn phủ nội thất DULY PAINT T400 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 40.700 |
| Sơn lót ngoại thất DULY PAINT K800 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 85.900 |
| Sơn lót nội thất kinh tế DULY PAINT K300 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 37.500 |
| DUTET Bột trét ngoại thất | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 11.000 |
| DUTET Bột trét nội thất | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 8.200 |
| Tôn Austnam, 11 sóng AC11-0,45mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 194.500 |
| Tôn Austnam, 11 sóng AC11-0,47mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 198.100 |
| Tôn Austnam, 6 sóng ATEK1000- 0,45mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 195.400 |
| Tôn Austnam, 6 sóng ATEK1000-0,47mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 199.000 |
| Tôn Austnam, 5 sóng, ATEK1088 - 0,45mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 190.900 |
| Tôn Austnam, 5 sóng, ATEK1088 - 0,47mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 195.400 |
| Tôn Austnam, 11 sóng, AD11 - 0,42mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 180.900 |
| Tôn Austnam, 11 sóng AD11 - 0,45mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 186.300 |
| Tôn Austnam, 6 sóng AD06 - 0,42mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 181.800 |
| Tôn Austnam, 6 sóng AD06 - 0,45mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 189.000 |
| Tôn Austnam, 5 sóng AD05 - 0,42mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 178.100 |
| Tôn Austnam, 5 sóng AD05 - 0,45mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 185.400 |
| Tôn Austnam, sóng giả ngói ADTile - 0,42mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 190.000 |
| Tôn Austnam, không vít Alok 420 - 0,45mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 248.100 |
| Tôn Austnam, không vít Alok 420 - 0,47mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 253.600 |
| Tôn Austnam, không vít ASEAM 480 - 0,45mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 227.200 |
| Tôn Austnam, không vít ASEAM 480 - 0,47mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 231.800 |
| Tôn Austnam, 3 lớp AR-EPS - 0.40/50/0.35, Tỉ trọng EPS 11kg/m3 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 390.000 |
| Tấm vách 3 lớp AP-EPS - 0.35/50/0.35, Tỉ trọng EPS 11kg/m3 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 314.500 |
| Tấm vách 3 lớp AP-EPS - 0.40/50/0.35, Tỉ trọng EPS 11kg/m3 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 325.400 |
| Tấm vách 3 lớp AP-EPS - 0.40/50/0.40, Tỉ trọng EPS 11kg/m3 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 335.400 |
| Tấm vách Austnam, 3 lớp AP-EPS - 0.45/50/0.40, Tỉ trọng EPS 11kg/m3 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 347.200 |
| Tôn xốp Austnam, APU1-0,45mm, lớp Pu tỉ trọng 28-32 kg/m3 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 282.700 |
| Tôn xốp Austnam, APU1-0,47mm, lớp Pu tỉ trọng 28-32 kg/m3 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 286.300 |
| Tôn Austnam, xốp APU1-0,45mm, lớp Pu tỉ trọng 28-32 kg/m3 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 279.000 |
| Tôn xốp Austnam, APU1-0,47mm, lớp Pu tỉ trọng 28-32 kg/m3 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 283.600 |
| " |
| Phụ lục số 1 |
| Tỉnh Thái Nguyên |
| Vật liệu |
| 344.600 |
| Sơn ngoại thất bóng JYKA SUPER SATIN - Bóng cao cấp | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 265.400 |
| Sơn ngoại thất mịn JYKA 5IN1 - Ngoại thất cao cấp | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 131.000 |
| Sơn nội thất bóng JYKA 7IN1 – Siêu bóng cao cấp | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 249.200 |
| Sơn nội thất bóng JYKA 6IN1 – Bóng ngọc trai cao cấp | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 215.700 |
| Sơn nội thất mịn JYKA SUN | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 68.000 |
| Sơn nội thất mịn JYKA SUPER WHITE - Siêu trắng trần | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 114.200 |
| Sơn lót ngoại thất JYKA lót kiềm Nano co giãn đặc biệt | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 214.900 |
| Sơn lót ngoại thất JYKA PRIMER EXT , Lót kiềm cao cấp | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 180.900 |
| Sơn lót nội thất JYKA lót kiềm Nano co giãn đặc biệt | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 153.500 |
| Sơn lót nội thất JYKA lót kiềm Cao cấp | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 126.800 |
| Sơn nội, ngoại thất - Sơn JYKA chống thấm trộn xi măng | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 191.000 |
| Sơn nội, ngoại thất - Sơn JYKA WATER PROOF chống thấm sàn | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 185.100 |
| Sơn nội, ngoại thất - Sơn JYKA chống thấm màu | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 203.500 |
| Sơn phủ ngoại thất DULY PAINT T500 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 89.100 |
| Sơn phủ nội thất DULY PAINT T400 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 40.700 |
| Sơn lót ngoại thất DULY PAINT K800 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 85.900 |
| Sơn lót nội thất kinh tế DULY PAINT K300 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 37.500 |
| DUTET Bột trét ngoại thất | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 11.000 |
| DUTET Bột trét nội thất | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 8.200 |
| Tôn Austnam, 11 sóng AC11-0,45mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 194.500 |
| Tôn Austnam, 11 sóng AC11-0,47mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 198.100 |
| Tôn Austnam, 6 sóng ATEK1000- 0,45mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 195.400 |
| Tôn Austnam, 6 sóng ATEK1000-0,47mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 199.000 |
| Tôn Austnam, 5 sóng, ATEK1088 - 0,45mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 190.900 |
| Tôn Austnam, 5 sóng, ATEK1088 - 0,47mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 195.400 |
| Tôn Austnam, 11 sóng, AD11 - 0,42mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 180.900 |
| Tôn Austnam, 11 sóng AD11 - 0,45mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 186.300 |
| Tôn Austnam, 6 sóng AD06 - 0,42mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 181.800 |
| Tôn Austnam, 6 sóng AD06 - 0,45mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 189.000 |
| Tôn Austnam, 5 sóng AD05 - 0,42mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 178.100 |
| Tôn Austnam, 5 sóng AD05 - 0,45mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 185.400 |
| Tôn Austnam, sóng giả ngói ADTile - 0,42mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 190.000 |
| Tôn Austnam, không vít Alok 420 - 0,45mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 248.100 |
| Tôn Austnam, không vít Alok 420 - 0,47mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 253.600 |
| Tôn Austnam, không vít ASEAM 480 - 0,45mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 227.200 |
| Tôn Austnam, không vít ASEAM 480 - 0,47mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 231.800 |
| Tôn Austnam, 3 lớp AR-EPS - 0.40/50/0.35, Tỉ trọng EPS 11kg/m3 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 390.000 |
| Tấm vách 3 lớp AP-EPS - 0.35/50/0.35, Tỉ trọng EPS 11kg/m3 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 314.500 |
| Tấm vách 3 lớp AP-EPS - 0.40/50/0.35, Tỉ trọng EPS 11kg/m3 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 325.400 |
| Tấm vách 3 lớp AP-EPS - 0.40/50/0.40, Tỉ trọng EPS 11kg/m3 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 335.400 |
| Tấm vách Austnam, 3 lớp AP-EPS - 0.45/50/0.40, Tỉ trọng EPS 11kg/m3 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 347.200 |
| Tôn xốp Austnam, APU1-0,45mm, lớp Pu tỉ trọng 28-32 kg/m3 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 282.700 |
| Tôn xốp Austnam, APU1-0,47mm, lớp Pu tỉ trọng 28-32 kg/m3 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 286.300 |
| Tôn Austnam, xốp APU1-0,45mm, lớp Pu tỉ trọng 28-32 kg/m3 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 279.000 |
| Tôn xốp Austnam, APU1-0,47mm, lớp Pu tỉ trọng 28-32 kg/m3 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 283.600 |