Tra cứu dữ liệu xây dựng
3164 kết quả
Thái Nguyên công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Tôn xốp ADPU1-0,40mm, lớp Pu tỉ trọng 28-32 kg/m3 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 262.700 |
| Tôn xốp Austnam, ADPU1-0,42mm, lớp Pu tỉ trọng 28-32 kg/m3 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 269.000 |
| Tôn xốp Austnam ADPU1-0,40mm, lớp Pu tỉ trọng 28-32 kg/m3 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 259.000 |
| Tôn xốp ADPU1-0,42mm, lớp Pu tỉ trọng 28-32 kg/m3 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 265.400 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
3164 kết quả
Thái Nguyên công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Tôn xốp ADPU1-0,40mm, lớp Pu tỉ trọng 28-32 kg/m3 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 262.700 |
| Tôn xốp Austnam, ADPU1-0,42mm, lớp Pu tỉ trọng 28-32 kg/m3 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 269.000 |
| Tôn xốp Austnam ADPU1-0,40mm, lớp Pu tỉ trọng 28-32 kg/m3 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 259.000 |
| Tôn xốp ADPU1-0,42mm, lớp Pu tỉ trọng 28-32 kg/m3 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 265.400 |
| Phụ kiện Austnam khổ rộng 300 mm, dày 0,42mm |
| " |
| Phụ lục số 1 |
| Tỉnh Thái Nguyên |
| Vật liệu |
| 52.700 |
| Phụ kiện Austnam khổ rộng 400 mm, dày 0,42mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 69.500 |
| Phụ kiện Austnam khổ rộng 600 mm, dày 0,42mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 100.000 |
| Phụ kiện Austnam khổ rộng 300 mm, dày 0,45mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 57.700 |
| Phụ kiện Austnam khổ rộng 400 mm, dày 0,45mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 75.900 |
| Phụ kiện Austnam khổ rộng 600 mm, dày 0,45mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 110.000 |
| Phụ kiện Austnam khổ rộng 300 mm, dày 0,47mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 58.600 |
| Phụ kiện Austnam khổ rộng 400 mm, dày 0,47mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 77.700 |
| Phụ kiện Austnam khổ rộng 600 mm, dày 0,47mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 112.700 |
| Tôn Suntek EC11 (11 sóng) dày 0.40mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 122.700 |
| Tôn Suntek EC11 (11 sóng) dày 0.45mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 134.500 |
| Tôn EK106 (6 sóng) dày 0.40mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 123.600 |
| Tôn Suntek EK106 (6 sóng) dày 0.45mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 135.400 |
| Tôn Suntek EK108 (5 sóng) dày 0.40mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 120.900 |
| Tôn Suntek EK108 (5 sóng) dày 0.45mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 132.700 |
| Tôn Suntek ELOK 420 dày 0.45mm , G550 (3 sóng) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 195.400 |
| Tôn Suntek ESEAM 480 dày 0.45mm, G340 (2 sóng) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 179.000 |
| Tôn xốp EPU1 (11 sóng) dày 0.40mm, lớp PU 18mm, tỷ trọng 28- 32kg/m3 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 213.600 |
| Tôn xốp Suntek EPU1 (11 sóng) dày 0.45mm, lớp PU 18mm, tỷ trọng 28-32kg/m3 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 225.400 |
| Tôn xốp EPU1 (6 sóng) dày 0.40mm, lớp PU 18mm, tỷ trọng 28- 32kg/m3 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 212.700 |
| Tôn xốp Suntek EPU1 (6 sóng) dày 0.45mm ,lớp PU 18mm, tỷ trọng 28-32kg/m33 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 224.500 |
| Phụ kiện tôn Suntek khổ 300mm dày 0.40mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 40.000 |
| Phụ kiện tôn Suntek khổ 400mm dày 0.40mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 51.800 |
| Phụ kiện tôn Suntek khổ 600mm dày 0.40mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 72.700 |
| Phụ kiện tôn Suntek khổ 300mm dày 0.45mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 43.600 |
| Phụ kiện tôn Suntek khổ 400mm dày 0.45mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 56.300 |
| Phụ kiện tôn Suntek khổ 600mm dày 0.45mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 80.900 |
| Đai bắt tôn Alok | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 10.000 |
| Vít sắt dài 65mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.000 |
| Vít sắt dài 45mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.500 |
| Vít sắt dài 20mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.000 |
| Vít bắt đai Alok | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 600 |
| Tấm nhựa Polycacbonate đặc, trong suốt dày 3mm kháng UV; Nhãn hiệu thương mại Asialite | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 479.000 |
| Tấm nhựa Polycacbonate đặc, trong suốt dày 4mm kháng UV; Nhãn hiệu thương mại Asialite | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 631.000 |
| Tấm nhựa Polycacbonate đặc, trong suốt dày 5mm kháng UV; Nhãn hiệu thương mại Asialite | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 784.000 |
| Tấm nhựa Polycacbonate đặc, trong suốt dày 6mm kháng UV; Nhãn hiệu thương mại Asialite | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.023.000 |
| Tấm nhựa Polycacbonate đặc, trong suốt dày 8mm kháng UV; Nhãn hiệu thương mại Asialite | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.358.000 |
| Tấm nhựa Polycacbonate đặc, trong suốt dày 10mm kháng UV; Nhãn hiệu thương mại Asialite | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.692.000 |
| Tấm nhựa Polycacbonate đặc, trong suốt dày 12mm kháng UV; Nhãn hiệu thương mại Asialite | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.104.000 |
| Sơn giao thông nhiệt dẻo phản quang DPI (màu trắng) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 24.000 |
| Sơn giao thông nhiệt dẻo phản quang DPI (màu vàng) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 24.500 |
| Sơn lót giao thông dạng lỏng Primer -120 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 74.000 |
| Sơn đỏ Alkyd ĐB: S.AK-P1; Đo-01 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 84.000 |
| Sơn trắng Alkyd ĐB: S.AK-P1; Tr-01 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 87.000 |
| Sơn chống gỉ ĐBMK: S.PA-N1; N-01 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 79.000 |
| Sơn Giao thông Joline màu trắng (nhiệt dẻo) JOLINE | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 29.200 |
| Phụ kiện Austnam khổ rộng 300 mm, dày 0,42mm |
| " |
| Phụ lục số 1 |
| Tỉnh Thái Nguyên |
| Vật liệu |
| 52.700 |
| Phụ kiện Austnam khổ rộng 400 mm, dày 0,42mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 69.500 |
| Phụ kiện Austnam khổ rộng 600 mm, dày 0,42mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 100.000 |
| Phụ kiện Austnam khổ rộng 300 mm, dày 0,45mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 57.700 |
| Phụ kiện Austnam khổ rộng 400 mm, dày 0,45mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 75.900 |
| Phụ kiện Austnam khổ rộng 600 mm, dày 0,45mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 110.000 |
| Phụ kiện Austnam khổ rộng 300 mm, dày 0,47mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 58.600 |
| Phụ kiện Austnam khổ rộng 400 mm, dày 0,47mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 77.700 |
| Phụ kiện Austnam khổ rộng 600 mm, dày 0,47mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 112.700 |
| Tôn Suntek EC11 (11 sóng) dày 0.40mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 122.700 |
| Tôn Suntek EC11 (11 sóng) dày 0.45mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 134.500 |
| Tôn EK106 (6 sóng) dày 0.40mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 123.600 |
| Tôn Suntek EK106 (6 sóng) dày 0.45mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 135.400 |
| Tôn Suntek EK108 (5 sóng) dày 0.40mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 120.900 |
| Tôn Suntek EK108 (5 sóng) dày 0.45mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 132.700 |
| Tôn Suntek ELOK 420 dày 0.45mm , G550 (3 sóng) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 195.400 |
| Tôn Suntek ESEAM 480 dày 0.45mm, G340 (2 sóng) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 179.000 |
| Tôn xốp EPU1 (11 sóng) dày 0.40mm, lớp PU 18mm, tỷ trọng 28- 32kg/m3 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 213.600 |
| Tôn xốp Suntek EPU1 (11 sóng) dày 0.45mm, lớp PU 18mm, tỷ trọng 28-32kg/m3 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 225.400 |
| Tôn xốp EPU1 (6 sóng) dày 0.40mm, lớp PU 18mm, tỷ trọng 28- 32kg/m3 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 212.700 |
| Tôn xốp Suntek EPU1 (6 sóng) dày 0.45mm ,lớp PU 18mm, tỷ trọng 28-32kg/m33 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 224.500 |
| Phụ kiện tôn Suntek khổ 300mm dày 0.40mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 40.000 |
| Phụ kiện tôn Suntek khổ 400mm dày 0.40mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 51.800 |
| Phụ kiện tôn Suntek khổ 600mm dày 0.40mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 72.700 |
| Phụ kiện tôn Suntek khổ 300mm dày 0.45mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 43.600 |
| Phụ kiện tôn Suntek khổ 400mm dày 0.45mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 56.300 |
| Phụ kiện tôn Suntek khổ 600mm dày 0.45mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 80.900 |
| Đai bắt tôn Alok | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 10.000 |
| Vít sắt dài 65mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.000 |
| Vít sắt dài 45mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.500 |
| Vít sắt dài 20mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.000 |
| Vít bắt đai Alok | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 600 |
| Tấm nhựa Polycacbonate đặc, trong suốt dày 3mm kháng UV; Nhãn hiệu thương mại Asialite | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 479.000 |
| Tấm nhựa Polycacbonate đặc, trong suốt dày 4mm kháng UV; Nhãn hiệu thương mại Asialite | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 631.000 |
| Tấm nhựa Polycacbonate đặc, trong suốt dày 5mm kháng UV; Nhãn hiệu thương mại Asialite | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 784.000 |
| Tấm nhựa Polycacbonate đặc, trong suốt dày 6mm kháng UV; Nhãn hiệu thương mại Asialite | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.023.000 |
| Tấm nhựa Polycacbonate đặc, trong suốt dày 8mm kháng UV; Nhãn hiệu thương mại Asialite | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.358.000 |
| Tấm nhựa Polycacbonate đặc, trong suốt dày 10mm kháng UV; Nhãn hiệu thương mại Asialite | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.692.000 |
| Tấm nhựa Polycacbonate đặc, trong suốt dày 12mm kháng UV; Nhãn hiệu thương mại Asialite | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.104.000 |
| Sơn giao thông nhiệt dẻo phản quang DPI (màu trắng) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 24.000 |
| Sơn giao thông nhiệt dẻo phản quang DPI (màu vàng) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 24.500 |
| Sơn lót giao thông dạng lỏng Primer -120 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 74.000 |
| Sơn đỏ Alkyd ĐB: S.AK-P1; Đo-01 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 84.000 |
| Sơn trắng Alkyd ĐB: S.AK-P1; Tr-01 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 87.000 |
| Sơn chống gỉ ĐBMK: S.PA-N1; N-01 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 79.000 |
| Sơn Giao thông Joline màu trắng (nhiệt dẻo) JOLINE | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 29.200 |