Tra cứu dữ liệu xây dựng
3164 kết quả
Thái Nguyên công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 189Cống F300 - L2m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 753.000 |
| 190Cống F400 - L2m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 845.000 |
| 191Cống F600 - L2m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.625.000 |
| 192Cống F600/70 -L2,5m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.027.000 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
3164 kết quả
Thái Nguyên công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 189Cống F300 - L2m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 753.000 |
| 190Cống F400 - L2m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 845.000 |
| 191Cống F600 - L2m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.625.000 |
| 192Cống F600/70 -L2,5m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.027.000 |
| 193Cống F800 - L2m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.112.000 |
| 194Cống F800 /80 - L2,5m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.638.000 |
| 195Cống F750/75 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 975.000 |
| 196Cống F1000/100 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.430.000 |
| 197Cống F1000/100-L2,5m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.575.000 |
| 198Cống F1250/120 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.207.000 |
| 199Cống F1250/120 - L2,5m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 5.525.000 |
| 200Cống F1500/140 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.860.000 |
| 201Cống F1500/150 - L2,5m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 7.150.000 |
| 202Cống F300 - L2m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 780.000 |
| 203Cống F400 - L2m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 870.000 |
| 204Cống F600 - L2m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.650.000 |
| 205Cống F600/70 -L2,5m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.080.000 |
| 206Cống F800 - L2m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.210.000 |
| 207Cống F800 /80 - L2,5m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.730.000 |
| 208Cống F750/75 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.013.000 |
| 209Cống F1000/100 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.495.000 |
| 210Cống F1000/100-L2,5m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.770.000 |
| 211Cống F1250/120 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.340.000 |
| 212Cống F1250/120 - L2,5m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 5.850.000 |
| 213Cống F1500/140 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.990.000 |
| 214Cống F1500/150 - L2,5m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 7.410.000 |
| 215Cột BTLT 7.5B (đầu ngọn 160mm, đầu gốc 260mm) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.185.000 |
| 216 217Cột BTLT 7.5C(đầu ngọn 160mm, đầu gốc 260mm) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.685.000 |
| Cột BTLT 8.5B (đầu ngọn 160mm, đầu gốc 260mm) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.285.000 |
| 218 219Cột BTLT 8.5C (đầu ngọn 160mm, đầu gốc 260mm) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.885.000 |
| Cột BTLT 8.5B (đầu ngọn 190mm, đầu gốc 303mm) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.385.000 |
| 220 221Cột BTLT 8.5C (đầu ngọn 190mm, đầu gốc 303mm) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.985.000 |
| Cột BTLT 10B (đầu ngọn 190mm, đầu gốc 303mm) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.685.000 |
| 222 223Cột BTLT 10C (đầu ngọn 190mm, đầu gốc 303mm) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.085.000 |
| Cột BTLT 12B (đầu ngọn 190mm, đầu gốc 350mm) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 5.677.000 |
| 224 225Cột BTLT 12C (đầu ngọn 190mm, đầu gốc 350mm) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 6.077.000 |
| Cột BTLT 14B (đầu ngọn 190mm, đầu gốc 377mm) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 7.477.000 |
| Cột BTLT 14C đầu ngọn 190mm, đầu gốc 377mm) | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 8.677.000 |
| 227Loại cột NPC.7.5 (đầu ngọn 160mm, đầu gốc 260mm, tải trọng 3.0) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.185.000 |
| 228 229Loại cột NPC.7.5 (đầu ngọn 160mm, đầu gốc 260mm, tải trọng 5.4) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.935.000 |
| Loại cột NPC.8.5 (đầu ngọn 160mm, đầu gốc 273mm, tải trọng 3.0) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.554.000 |
| 230 231Loại cột NPC.8.5 (đầu ngọn 160mm, đầu gốc 273mm, tải trọng 4.3) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.185.000 |
| Loại cột NPC.8.5 (đầu ngọn 190mm, đầu gốc 303mm, tải trọng 3.0) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.914.000 |
| 232 233Loại cột NPC.8.5 (đầu ngọn 190mm, đầu gốc 303mm, tải trọng 4.3) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.185.000 |
| Loại cột NPC.10 (đầu ngọn 190mm, đầu gốc 323mm, tải trọng 3.5) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.652.000 |
| 234 235Loại cột NPC.10 (đầu ngọn 190mm, đầu gốc 323mm, tải trọng 4.3) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.050.000 |
| Loại cột NPC.10 (đầu ngọn 190mm, đầu gốc 323mm, tải trọng 5.0) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.365.000 |
| 236 237Loại cột NPC.12 (đầu ngọn 190mm, đầu gốc 350mm, tải trọng 3.5) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.299.000 |
| Loại cột NPC.12 (đầu ngọn 190mm, đầu gốc 350mm, tải trọng 4.3) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.802.000 |
| Loại cột NPC.12 (đầu ngọn 190mm, đầu gốc 350mm, tải trọng 5.4) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 5.475.000 |
| 193Cống F800 - L2m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.112.000 |
| 194Cống F800 /80 - L2,5m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.638.000 |
| 195Cống F750/75 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 975.000 |
| 196Cống F1000/100 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.430.000 |
| 197Cống F1000/100-L2,5m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.575.000 |
| 198Cống F1250/120 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.207.000 |
| 199Cống F1250/120 - L2,5m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 5.525.000 |
| 200Cống F1500/140 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.860.000 |
| 201Cống F1500/150 - L2,5m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 7.150.000 |
| 202Cống F300 - L2m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 780.000 |
| 203Cống F400 - L2m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 870.000 |
| 204Cống F600 - L2m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.650.000 |
| 205Cống F600/70 -L2,5m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.080.000 |
| 206Cống F800 - L2m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.210.000 |
| 207Cống F800 /80 - L2,5m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.730.000 |
| 208Cống F750/75 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.013.000 |
| 209Cống F1000/100 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.495.000 |
| 210Cống F1000/100-L2,5m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.770.000 |
| 211Cống F1250/120 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.340.000 |
| 212Cống F1250/120 - L2,5m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 5.850.000 |
| 213Cống F1500/140 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.990.000 |
| 214Cống F1500/150 - L2,5m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 7.410.000 |
| 215Cột BTLT 7.5B (đầu ngọn 160mm, đầu gốc 260mm) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.185.000 |
| 216 217Cột BTLT 7.5C(đầu ngọn 160mm, đầu gốc 260mm) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.685.000 |
| Cột BTLT 8.5B (đầu ngọn 160mm, đầu gốc 260mm) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.285.000 |
| 218 219Cột BTLT 8.5C (đầu ngọn 160mm, đầu gốc 260mm) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.885.000 |
| Cột BTLT 8.5B (đầu ngọn 190mm, đầu gốc 303mm) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.385.000 |
| 220 221Cột BTLT 8.5C (đầu ngọn 190mm, đầu gốc 303mm) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.985.000 |
| Cột BTLT 10B (đầu ngọn 190mm, đầu gốc 303mm) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.685.000 |
| 222 223Cột BTLT 10C (đầu ngọn 190mm, đầu gốc 303mm) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.085.000 |
| Cột BTLT 12B (đầu ngọn 190mm, đầu gốc 350mm) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 5.677.000 |
| 224 225Cột BTLT 12C (đầu ngọn 190mm, đầu gốc 350mm) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 6.077.000 |
| Cột BTLT 14B (đầu ngọn 190mm, đầu gốc 377mm) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 7.477.000 |
| Cột BTLT 14C đầu ngọn 190mm, đầu gốc 377mm) | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 8.677.000 |
| 227Loại cột NPC.7.5 (đầu ngọn 160mm, đầu gốc 260mm, tải trọng 3.0) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.185.000 |
| 228 229Loại cột NPC.7.5 (đầu ngọn 160mm, đầu gốc 260mm, tải trọng 5.4) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.935.000 |
| Loại cột NPC.8.5 (đầu ngọn 160mm, đầu gốc 273mm, tải trọng 3.0) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.554.000 |
| 230 231Loại cột NPC.8.5 (đầu ngọn 160mm, đầu gốc 273mm, tải trọng 4.3) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.185.000 |
| Loại cột NPC.8.5 (đầu ngọn 190mm, đầu gốc 303mm, tải trọng 3.0) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.914.000 |
| 232 233Loại cột NPC.8.5 (đầu ngọn 190mm, đầu gốc 303mm, tải trọng 4.3) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.185.000 |
| Loại cột NPC.10 (đầu ngọn 190mm, đầu gốc 323mm, tải trọng 3.5) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.652.000 |
| 234 235Loại cột NPC.10 (đầu ngọn 190mm, đầu gốc 323mm, tải trọng 4.3) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.050.000 |
| Loại cột NPC.10 (đầu ngọn 190mm, đầu gốc 323mm, tải trọng 5.0) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.365.000 |
| 236 237Loại cột NPC.12 (đầu ngọn 190mm, đầu gốc 350mm, tải trọng 3.5) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.299.000 |
| Loại cột NPC.12 (đầu ngọn 190mm, đầu gốc 350mm, tải trọng 4.3) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.802.000 |
| Loại cột NPC.12 (đầu ngọn 190mm, đầu gốc 350mm, tải trọng 5.4) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 5.475.000 |