Tra cứu dữ liệu xây dựng
3164 kết quả
Thái Nguyên công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 389Thép thanh vằn d18 CB500-V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 15.520 |
| 390Thép thanh vằn d20 CB500-V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 15.520 |
| 391Thép thanh vằn d22 CB500-V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 15.520 |
| 392Thép thanh vằn d25 CB500-V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 15.520 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
3164 kết quả
Thái Nguyên công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 389Thép thanh vằn d18 CB500-V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 15.520 |
| 390Thép thanh vằn d20 CB500-V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 15.520 |
| 391Thép thanh vằn d22 CB500-V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 15.520 |
| 392Thép thanh vằn d25 CB500-V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 15.520 |
| 393Thép thanh vằn d28 CB500-V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 15.520 |
| 394Thép thanh vằn d32 CB500-V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 15.520 |
| 395Tấm sóng ami ăng xi măng - Tấm lợp Xi măng Thái Nguyên. KT: 1400x900x5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 33.500 |
| 396Tấm sóng ami ăng xi măng - Tấm lợp Xi măng Thái Nguyên. KT: 1500x900x5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 35.500 |
| 398Carboncor Asphalt - CA 9.5; CA 12.5 (Lớp vật liệu Carboncor Asphalt trong xây dựng và sửa chữa kết cấu áo đường ô tô) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.531.000 |
| 399Carboncor Asphalt - CA 6.7 (Lớp vật liệu Carboncor Asphalt trong xây dựng và sửa chữa kết cấu áo đường ô tô) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.570.000 |
| 400Carboncor Asphalt - CA 19 (Bê tông nhựa rỗng Carbon). (Lớp vật liệu Carboncor Asphalt trong xây dựng và sửa chữa kết cấu áo đường ô tô) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.750.000 |
| 401Nhựa đường đặc nóng 60/70 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 18.500 |
| 402Nhựa đường đặc nóng 60/70 PG64 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 18.700 |
| 403Nhựa đường ADCo 60/70 nhiệt độ 160°C (bitum bọt) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 19.000 |
| 404Nhựa đường 40/50 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 20.500 |
| 405Nhựa đường 40/50 PG70 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 21.500 |
| 406Nhựa đường Colflex® I (PMB - I) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 26.500 |
| 407Nhựa đường Colflex® III (PMB - III) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 26.900 |
| 408Nhựa đường Colflex® PG76 (PMB – III PG76) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 27.100 |
| 409Nhựa đường Colflex® PG82 (PMB – III PG82) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 27.500 |
| 410Nhựa đường Colflex® PA | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 27.300 |
| 411Nhũ tương nhựa đường CRS-1 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 15.100 |
| 412Nhũ tương nhựa đường CSS-1 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 16.000 |
| 413Nhũ tương nhựa đường CSS-1h | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 16.500 |
| 414Nhũ tương nhựa đường CRS-2 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 16.300 |
| 415Nhũ tương RapidBond® (CRS-1P) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 21.900 |
| 416Nhũ tương RapidBond® Plus (CRS-2P) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 22.800 |
| 417Nhũ tương RapidBond® Ultra (Novabond®) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 22.300 |
| 418Nhựa đường lỏng MC-70 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 31.000 |
| 419Nhũ tương nhựa đường axit thấm bám EAP (EcoPrime®) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 22.500 |
| 420Nhũ tương CSS-1h (EcoStab®) cho công nghệ tái chế | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 18.100 |
| 421Nhũ tương CQS-1hp (EcoGrip) cho công nghệ Micro Sufacing | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 29.900 |
| 422Phụ gia dùng trong hỗn hợp MS | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 72.900 |
| 423Gạch KT: 400x400mm A1 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 57.894 |
| 424Gạch KT: 400x400mm A2 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 50.963 |
| 425Gạch KT: 400x400mm A3 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 45.481 |
| 426Gạch KT: 400x400mm A1 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 65.552 |
| 427Gạch KT: 400x400mm A2 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 55.860 |
| 428Gạch KT: 400x400mm A3 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 45.600 |
| 429Gạch KT: 600x600mm A1 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 85.764 |
| 430Gạch KT: 600x600mm A2 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 74.206 |
| 431Gạch KT: 600x600mm A3 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 64.600 |
| 432Gạch KT: 400x600mm A1 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 85.500 |
| 433Gạch KT: 400x600mm A2 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 73.825 |
| 434Gạch KT: 400x600mm A3 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 57.396 |
| 435Gạch KT: 500x800mm A1 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 93.813 |
| 436Gạch KT: 500x800mm A2 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 80.988 |
| 437Gạch KT: 500x800mm A3 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 58.188 |
| 438Gạch KT: 500x500mm A1 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 69.084 |
| 439Gạch KT: 500x500mm A2 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 64.032 |
| 393Thép thanh vằn d28 CB500-V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 15.520 |
| 394Thép thanh vằn d32 CB500-V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 15.520 |
| 395Tấm sóng ami ăng xi măng - Tấm lợp Xi măng Thái Nguyên. KT: 1400x900x5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 33.500 |
| 396Tấm sóng ami ăng xi măng - Tấm lợp Xi măng Thái Nguyên. KT: 1500x900x5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 35.500 |
| 398Carboncor Asphalt - CA 9.5; CA 12.5 (Lớp vật liệu Carboncor Asphalt trong xây dựng và sửa chữa kết cấu áo đường ô tô) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.531.000 |
| 399Carboncor Asphalt - CA 6.7 (Lớp vật liệu Carboncor Asphalt trong xây dựng và sửa chữa kết cấu áo đường ô tô) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.570.000 |
| 400Carboncor Asphalt - CA 19 (Bê tông nhựa rỗng Carbon). (Lớp vật liệu Carboncor Asphalt trong xây dựng và sửa chữa kết cấu áo đường ô tô) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.750.000 |
| 401Nhựa đường đặc nóng 60/70 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 18.500 |
| 402Nhựa đường đặc nóng 60/70 PG64 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 18.700 |
| 403Nhựa đường ADCo 60/70 nhiệt độ 160°C (bitum bọt) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 19.000 |
| 404Nhựa đường 40/50 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 20.500 |
| 405Nhựa đường 40/50 PG70 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 21.500 |
| 406Nhựa đường Colflex® I (PMB - I) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 26.500 |
| 407Nhựa đường Colflex® III (PMB - III) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 26.900 |
| 408Nhựa đường Colflex® PG76 (PMB – III PG76) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 27.100 |
| 409Nhựa đường Colflex® PG82 (PMB – III PG82) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 27.500 |
| 410Nhựa đường Colflex® PA | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 27.300 |
| 411Nhũ tương nhựa đường CRS-1 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 15.100 |
| 412Nhũ tương nhựa đường CSS-1 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 16.000 |
| 413Nhũ tương nhựa đường CSS-1h | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 16.500 |
| 414Nhũ tương nhựa đường CRS-2 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 16.300 |
| 415Nhũ tương RapidBond® (CRS-1P) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 21.900 |
| 416Nhũ tương RapidBond® Plus (CRS-2P) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 22.800 |
| 417Nhũ tương RapidBond® Ultra (Novabond®) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 22.300 |
| 418Nhựa đường lỏng MC-70 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 31.000 |
| 419Nhũ tương nhựa đường axit thấm bám EAP (EcoPrime®) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 22.500 |
| 420Nhũ tương CSS-1h (EcoStab®) cho công nghệ tái chế | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 18.100 |
| 421Nhũ tương CQS-1hp (EcoGrip) cho công nghệ Micro Sufacing | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 29.900 |
| 422Phụ gia dùng trong hỗn hợp MS | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 72.900 |
| 423Gạch KT: 400x400mm A1 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 57.894 |
| 424Gạch KT: 400x400mm A2 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 50.963 |
| 425Gạch KT: 400x400mm A3 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 45.481 |
| 426Gạch KT: 400x400mm A1 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 65.552 |
| 427Gạch KT: 400x400mm A2 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 55.860 |
| 428Gạch KT: 400x400mm A3 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 45.600 |
| 429Gạch KT: 600x600mm A1 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 85.764 |
| 430Gạch KT: 600x600mm A2 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 74.206 |
| 431Gạch KT: 600x600mm A3 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 64.600 |
| 432Gạch KT: 400x600mm A1 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 85.500 |
| 433Gạch KT: 400x600mm A2 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 73.825 |
| 434Gạch KT: 400x600mm A3 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 57.396 |
| 435Gạch KT: 500x800mm A1 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 93.813 |
| 436Gạch KT: 500x800mm A2 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 80.988 |
| 437Gạch KT: 500x800mm A3 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 58.188 |
| 438Gạch KT: 500x500mm A1 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 69.084 |
| 439Gạch KT: 500x500mm A2 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 64.032 |