Tra cứu dữ liệu xây dựng
1021 kết quả
Thanh Hóa công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 166Thép thanh vằn D16 CB500-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 15.520 |
| 167Thép thanh vằn D18 CB500-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 15.520 |
| 168Thép thanh vằn D20 CB500-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 15.520 |
| 169Thép thanh vằn D22 CB500-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
1021 kết quả
Thanh Hóa công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 166Thép thanh vằn D16 CB500-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 15.520 |
| 167Thép thanh vằn D18 CB500-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 15.520 |
| 168Thép thanh vằn D20 CB500-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 15.520 |
| 169Thép thanh vằn D22 CB500-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu |
| 15.520 |
| 170Thép thanh vằn D25 CB500-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 15.520 |
| 171Thép thanh vằn D28 CB500-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 15.520 |
| 172Thép thanh vằn D32 CB500-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 15.520 |
| 173Thép cuộn | Kg | Thép xây dựng | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 16.160 |
| 174Thép xây dựng D14-D32 CB300V | Kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 16.320 |
| 175Thép xây dựng D14-D32 CB400/500V | Kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 16.520 |
| 176Thép xây dựng D12 CB300V | Kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 16.420 |
| 177Thép xây dựng D12 CB400/500V | Kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 16.620 |
| 178Thép xây dựng D10 CB300V | Kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 16.620 |
| 179Thép xây dựng D10 CB400/500V | Kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 16.260 |
| 180Thép cuộn | Kg | Thép xây dựng | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 15.000 |
| 181Thép xây dựng D14-D32 CB300V | Kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 15.000 |
| 182Thép xây dựng D14-D32 CB400/500V | Kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 15.070 |
| 183Thép xây dựng D12 CB300V | Kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 15.270 |
| 184Thép xây dựng D12 CB400/500V | Kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 15.270 |
| 185Thép xây dựng D10 CB300V | Kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 15.470 |
| 186Thép xây dựng D10 CB400/500V | Kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 15.570 |
| 1Vách kính cố định | m2 | Cửa, vách kính các loại | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.495.000 |
| 2Vách cố định- panô nhựa u-PVC. | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.520.000 |
| 3Vách chớp cố định | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.996.000 |
| 4Cửa sổ 2 cánh mở trượt | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.960.000 |
| 5Cửa sổ 3 cánh mở trượt | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.175.000 |
| 6Cửa sổ 4 cánh mở trượt | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.205.000 |
| 7Cửa sổ 2 cánh mở quay | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.850.000 |
| 8Cửa sổ 3 cánh mở quay + mở hất | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.880.000 |
| 9Cửa sổ 4 cánh mở quay | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.980.000 |
| 10Cửa sổ 1 cánh mở quay | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 3.120.000 |
| 11Cửa sổ 1 cánh mở hất | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 3.150.000 |
| 12Cửa đi 1 cánh mở quay | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 3.495.000 |
| 13Cửa đi 2 cánh mở quay | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 3.635.000 |
| 14Cửa đi 2 cánh mở trượt | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.570.000 |
| 15Cửa đi 4 cánh mở trượt | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.770.000 |
| 16Vách kính cố định | m2 | Cửa, vách kính các loại | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.845.000 |
| 17Cửa sổ 2 cánh mở trượt hệ 93/62 | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.580.000 |
| 18Cửa sổ 4 cánh mở trượt hệ 93/62 | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.685.000 |
| 19Cửa sổ mở quay, mở hất hệ 55 | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 3.425.000 |
| 20Cửa sổ 2 cánh mở quay hệ 55 | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 3.370.000 |
| 21Cửa đi 1 cánh mở quay hệ 55 | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 3.750.000 |
| 22Cửa đi 2 cánh mở quay hệ 55 | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 3.980.000 |
| 23Cửa đi 2 cánh mở trượt hệ 93/85 | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.930.000 |
| 24Vách kính cố định | m2 | Cửa, vách kính các loại | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.680.000 |
| 25Cửa sổ 2 cánh mở trượt hệ 55 vát cạnh | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.460.000 |
| 26Cửa sổ 4 cánh mở trượt hệ 55 vát cạnh | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.530.000 |
| 27Cửa sổ mở quay,mở hất hệ 55 vát cạnh | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 3.120.000 |
| 28Cửa sổ 2 cánh mở quay hệ 55 vát cạnh | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 3.020.000 |
| 29Cửa đi 1 cánh mở quay hệ 55 vát cạnh | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 3.220.000 |
| 15.520 |
| 170Thép thanh vằn D25 CB500-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 15.520 |
| 171Thép thanh vằn D28 CB500-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 15.520 |
| 172Thép thanh vằn D32 CB500-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 15.520 |
| 173Thép cuộn | Kg | Thép xây dựng | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 16.160 |
| 174Thép xây dựng D14-D32 CB300V | Kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 16.320 |
| 175Thép xây dựng D14-D32 CB400/500V | Kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 16.520 |
| 176Thép xây dựng D12 CB300V | Kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 16.420 |
| 177Thép xây dựng D12 CB400/500V | Kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 16.620 |
| 178Thép xây dựng D10 CB300V | Kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 16.620 |
| 179Thép xây dựng D10 CB400/500V | Kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 16.260 |
| 180Thép cuộn | Kg | Thép xây dựng | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 15.000 |
| 181Thép xây dựng D14-D32 CB300V | Kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 15.000 |
| 182Thép xây dựng D14-D32 CB400/500V | Kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 15.070 |
| 183Thép xây dựng D12 CB300V | Kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 15.270 |
| 184Thép xây dựng D12 CB400/500V | Kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 15.270 |
| 185Thép xây dựng D10 CB300V | Kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 15.470 |
| 186Thép xây dựng D10 CB400/500V | Kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 15.570 |
| 1Vách kính cố định | m2 | Cửa, vách kính các loại | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.495.000 |
| 2Vách cố định- panô nhựa u-PVC. | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.520.000 |
| 3Vách chớp cố định | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.996.000 |
| 4Cửa sổ 2 cánh mở trượt | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.960.000 |
| 5Cửa sổ 3 cánh mở trượt | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.175.000 |
| 6Cửa sổ 4 cánh mở trượt | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.205.000 |
| 7Cửa sổ 2 cánh mở quay | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.850.000 |
| 8Cửa sổ 3 cánh mở quay + mở hất | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.880.000 |
| 9Cửa sổ 4 cánh mở quay | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.980.000 |
| 10Cửa sổ 1 cánh mở quay | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 3.120.000 |
| 11Cửa sổ 1 cánh mở hất | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 3.150.000 |
| 12Cửa đi 1 cánh mở quay | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 3.495.000 |
| 13Cửa đi 2 cánh mở quay | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 3.635.000 |
| 14Cửa đi 2 cánh mở trượt | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.570.000 |
| 15Cửa đi 4 cánh mở trượt | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.770.000 |
| 16Vách kính cố định | m2 | Cửa, vách kính các loại | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.845.000 |
| 17Cửa sổ 2 cánh mở trượt hệ 93/62 | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.580.000 |
| 18Cửa sổ 4 cánh mở trượt hệ 93/62 | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.685.000 |
| 19Cửa sổ mở quay, mở hất hệ 55 | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 3.425.000 |
| 20Cửa sổ 2 cánh mở quay hệ 55 | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 3.370.000 |
| 21Cửa đi 1 cánh mở quay hệ 55 | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 3.750.000 |
| 22Cửa đi 2 cánh mở quay hệ 55 | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 3.980.000 |
| 23Cửa đi 2 cánh mở trượt hệ 93/85 | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.930.000 |
| 24Vách kính cố định | m2 | Cửa, vách kính các loại | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.680.000 |
| 25Cửa sổ 2 cánh mở trượt hệ 55 vát cạnh | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.460.000 |
| 26Cửa sổ 4 cánh mở trượt hệ 55 vát cạnh | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.530.000 |
| 27Cửa sổ mở quay,mở hất hệ 55 vát cạnh | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 3.120.000 |
| 28Cửa sổ 2 cánh mở quay hệ 55 vát cạnh | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 3.020.000 |
| 29Cửa đi 1 cánh mở quay hệ 55 vát cạnh | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 3.220.000 |