Tra cứu dữ liệu xây dựng
1021 kết quả
Thanh Hóa công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 80Cửa số 1 cánh mở quay, mở hất kính 6,38 mm | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 3.175.000 |
| 81Cửa sổ 2 cánh mở quay, kính 6,38 mm | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 3.040.000 |
| 82Cửa đi 2 cánh mở trượt, kính 6,38mm | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.675.000 |
| 83Cửa đi 2 cánh mở quay, kính 6,38mm | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
1021 kết quả
Thanh Hóa công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 80Cửa số 1 cánh mở quay, mở hất kính 6,38 mm | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 3.175.000 |
| 81Cửa sổ 2 cánh mở quay, kính 6,38 mm | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 3.040.000 |
| 82Cửa đi 2 cánh mở trượt, kính 6,38mm | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.675.000 |
| 83Cửa đi 2 cánh mở quay, kính 6,38mm | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu |
| 3.495.000 |
| 84Thanh tăng cứng, chuyển góc | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 300.000 |
| 85Thanh nối, ghép mảng | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 80.000 |
| 86Cửa tăng đố | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 255.000 |
| 87Cửa và vách uốn vòm | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 400.000 |
| 88Vách cố định | m2 | Cửa, vách kính các loại | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.680.000 |
| 89Cửa đi 1 cánh mở quay | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.568.000 |
| 90Cửa đi 2 cánh mở quay | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.669.000 |
| 91Cửa sổ 1 cánh mở hất/ quay | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.508.000 |
| 92Cửa sổ 2 cánh mở hất/ quay | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.545.000 |
| 93Cửa sổ 2 cánh mở lùa | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.520.000 |
| 94Vách cố định | m2 | Cửa, vách kính các loại | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.983.000 |
| 95Cửa sổ 1 cánh mở hất/ quay | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.895.000 |
| 96Cửa sổ 2 cánh mở hất/ quay | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.707.000 |
| 97Cửa đi 1 cánh mở quay | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 3.194.000 |
| 98Cửa đi 2 cánh mở quay | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 3.415.000 |
| 99Vách cố định | m2 | Cửa, vách kính các loại | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.938.000 |
| 100Cửa đi 1 cánh mở quay | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 3.038.000 |
| 101Cửa đi 2 cánh mở quay | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 3.095.000 |
| 102Cửa sổ 1 cánh mở hất/ quay | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.450.000 |
| 103Cửa sổ 2 cánh mở hất/ quay | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.513.000 |
| 104Hệ vách dựng nổi đố | m2 | Cửa, vách kính các loại | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 4.115.000 |
| 105Hệ vách dựng nổi đố + có cửa mở hất | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 4.781.000 |
| 106Hệ vách dựng giấu đố | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 4.115.000 |
| 107Hệ vách dựng nổi đố | m2 | Cửa, vách kính các loại | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 4.045.000 |
| 108Hệ vách dựng nổi đố+ có cửa mở hất | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 4.522.000 |
| 109Hệ vách dựng giấu đố+ có cửa sổ 1 cánh mở hất | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 4.522.000 |
| 110- Cửa đi 2/3/4/5/7 tấm K200, SC180 | m2 | Cửa, vách kính các loại | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 6.570.000 |
| 111- Cửa đi 2/3/4/5/7 tấm K200, SC120 | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 6.360.000 |
| 112- Cửa đi 2/3/4/5/7 tấm SK120, SC180 | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 6.094.000 |
| 113- Cửa đi 2/3/4/5/7 tấm SK120, SC120 | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 5.043.000 |
| 114- Cửa đi 2/3/4/5/7 tấm K200, SC140 | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 6.472.000 |
| 115- Cửa đi 2/3/4/5/7 tấm SK120, SC140 | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 5.245.000 |
| 116Vách cố định | m2 | Cửa, vách kính các loại | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.886.000 |
| 117Cửa sổ 1 cánh mở hất/ quay | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 3.347.000 |
| 118Cửa sổ 2 cánh mở hất/ quay | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 3.475.000 |
| 119Cửa đi 1 cánh mở quay: CB110/150 | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 4.034.000 |
| 120Cửa đi 2 cánh mở quay: CB110/150 | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 4.656.000 |
| 121Cửa đi 4 cánh mở quay: CB110/150 | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 4.789.000 |
| 122Cửa sổ 2 hoặc 4 cánh lùa | m2 | Cửa, vách kính các loại | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 4.281.000 |
| 123Cửa đi 2 hoặc 4 cánh lùa | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 4.690.000 |
| 1Sơn lót kháng kiềm ngoại thất cao cấp - Mã hiệu sản phẩm BW002 | kg | Sơn, bột bả, hóa chất xây dựng | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 86.954 |
| 2Sơn lót kháng kiềm nội thất cao cấp - Mã hiệu sản phẩm BW004 | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 69.536 |
| 3Sơn phủ nội thất - Mã hiệu sản phẩm BW0012 | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 35.331 |
| 4Sơn mịn ngoại thất cao cấp - Mã hiệu sản phẩm BW007 - 18L | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 66.226 |
| 5Sơn chống thấm đa năng cao cấp - Mã hiệu sản phẩm BW0014 - 18L | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 112.495 |
| 6Bột bả ngoại thất cao cấp – Mã hiệu sản phẩm BW001 | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 8.045 |
| 3.495.000 |
| 84Thanh tăng cứng, chuyển góc | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 300.000 |
| 85Thanh nối, ghép mảng | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 80.000 |
| 86Cửa tăng đố | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 255.000 |
| 87Cửa và vách uốn vòm | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 400.000 |
| 88Vách cố định | m2 | Cửa, vách kính các loại | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.680.000 |
| 89Cửa đi 1 cánh mở quay | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.568.000 |
| 90Cửa đi 2 cánh mở quay | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.669.000 |
| 91Cửa sổ 1 cánh mở hất/ quay | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.508.000 |
| 92Cửa sổ 2 cánh mở hất/ quay | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.545.000 |
| 93Cửa sổ 2 cánh mở lùa | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.520.000 |
| 94Vách cố định | m2 | Cửa, vách kính các loại | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.983.000 |
| 95Cửa sổ 1 cánh mở hất/ quay | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.895.000 |
| 96Cửa sổ 2 cánh mở hất/ quay | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.707.000 |
| 97Cửa đi 1 cánh mở quay | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 3.194.000 |
| 98Cửa đi 2 cánh mở quay | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 3.415.000 |
| 99Vách cố định | m2 | Cửa, vách kính các loại | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.938.000 |
| 100Cửa đi 1 cánh mở quay | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 3.038.000 |
| 101Cửa đi 2 cánh mở quay | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 3.095.000 |
| 102Cửa sổ 1 cánh mở hất/ quay | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.450.000 |
| 103Cửa sổ 2 cánh mở hất/ quay | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.513.000 |
| 104Hệ vách dựng nổi đố | m2 | Cửa, vách kính các loại | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 4.115.000 |
| 105Hệ vách dựng nổi đố + có cửa mở hất | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 4.781.000 |
| 106Hệ vách dựng giấu đố | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 4.115.000 |
| 107Hệ vách dựng nổi đố | m2 | Cửa, vách kính các loại | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 4.045.000 |
| 108Hệ vách dựng nổi đố+ có cửa mở hất | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 4.522.000 |
| 109Hệ vách dựng giấu đố+ có cửa sổ 1 cánh mở hất | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 4.522.000 |
| 110- Cửa đi 2/3/4/5/7 tấm K200, SC180 | m2 | Cửa, vách kính các loại | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 6.570.000 |
| 111- Cửa đi 2/3/4/5/7 tấm K200, SC120 | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 6.360.000 |
| 112- Cửa đi 2/3/4/5/7 tấm SK120, SC180 | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 6.094.000 |
| 113- Cửa đi 2/3/4/5/7 tấm SK120, SC120 | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 5.043.000 |
| 114- Cửa đi 2/3/4/5/7 tấm K200, SC140 | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 6.472.000 |
| 115- Cửa đi 2/3/4/5/7 tấm SK120, SC140 | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 5.245.000 |
| 116Vách cố định | m2 | Cửa, vách kính các loại | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.886.000 |
| 117Cửa sổ 1 cánh mở hất/ quay | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 3.347.000 |
| 118Cửa sổ 2 cánh mở hất/ quay | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 3.475.000 |
| 119Cửa đi 1 cánh mở quay: CB110/150 | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 4.034.000 |
| 120Cửa đi 2 cánh mở quay: CB110/150 | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 4.656.000 |
| 121Cửa đi 4 cánh mở quay: CB110/150 | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 4.789.000 |
| 122Cửa sổ 2 hoặc 4 cánh lùa | m2 | Cửa, vách kính các loại | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 4.281.000 |
| 123Cửa đi 2 hoặc 4 cánh lùa | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 4.690.000 |
| 1Sơn lót kháng kiềm ngoại thất cao cấp - Mã hiệu sản phẩm BW002 | kg | Sơn, bột bả, hóa chất xây dựng | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 86.954 |
| 2Sơn lót kháng kiềm nội thất cao cấp - Mã hiệu sản phẩm BW004 | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 69.536 |
| 3Sơn phủ nội thất - Mã hiệu sản phẩm BW0012 | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 35.331 |
| 4Sơn mịn ngoại thất cao cấp - Mã hiệu sản phẩm BW007 - 18L | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 66.226 |
| 5Sơn chống thấm đa năng cao cấp - Mã hiệu sản phẩm BW0014 - 18L | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 112.495 |
| 6Bột bả ngoại thất cao cấp – Mã hiệu sản phẩm BW001 | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 8.045 |