Tra cứu dữ liệu xây dựng
1021 kết quả
Thanh Hóa công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 5CV 1x10 (V-75) | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 47.793 |
| 6CXV 2x1.5 (7/0.52) | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 18.327 |
| 7CXV 2x2.5 (7/0.67) | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 28.345 |
| 8CXV 2x4 (7/0.85) | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 43.990 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
1021 kết quả
Thanh Hóa công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 5CV 1x10 (V-75) | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 47.793 |
| 6CXV 2x1.5 (7/0.52) | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 18.327 |
| 7CXV 2x2.5 (7/0.67) | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 28.345 |
| 8CXV 2x4 (7/0.85) | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 43.990 |
| 9CXV 2x6 (7/1.04) | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 65.087 |
| 10CXV 2x10 (7/compact) | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 102.646 |
| 11CXV 2x16 (7/compact) | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 157.742 |
| 12CXV 2x25 (7/conpact) | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 244.483 |
| 13VCTFK 2x0.75 (30/0.177) | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 8.658 |
| 14VCTFK 2x1.0 (30/0.20) | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 10.786 |
| 15VCTFK 2x1.5 (30/0.24) | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 15.055 |
| 16VCTFK 2x2.5 (50/0.24) | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 24.591 |
| 17VCTFK 2x4.0 (52/0.30) | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 39.292 |
| 18VCTFK 2x6.0 (80/0.30) | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 59.624 |
| 19DSTA/CTS-W 3x35 -24kV | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 857.932 |
| 20DSTA/CTS-W 3x50 -24kV | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.050.730 |
| 21DSTA/CTS-W 3x70 -24kV | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.376.400 |
| 22DSTA/CTS-W 3x95 -24kV | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.771.822 |
| 23DSTA/CTS-W 3x120 -24kV | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.142.169 |
| 24DSTA/CTS-W 3x150 -24kV | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.563.360 |
| 25CV 1x1.5 (V-75) | m | Dây và cáp điện | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 8.982 |
| 26CV 1x2.5 (V-75) | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 14.583 |
| 27CV 1x4.0 (V-75) | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 23.834 |
| 28CV 1x6.0 (V-75) | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 34.743 |
| 29CV 1x10 (V-75) | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 56.392 |
| 30CXV 2x1.5 (7/0.52) | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 22.559 |
| 31CXV 2x2.5 (7/0.67) | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 34.471 |
| 32CXV 2x4 (7/0.85) | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 53.073 |
| 33CXV 2x6 (7/1.04) | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 77.991 |
| 34CXV 2x10 (7/compact) | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 122.552 |
| 35CXV 2x16 (7/compact) | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 187.532 |
| 36CXV 2x25 (7/conpact) | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 290.424 |
| 37VCTFK 2x0.75 (30/0.177) | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 10.422 |
| 38VCTFK 2x1.0 (30/0.20) | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 12.943 |
| 39VCTFK 2x1.5 (30/0.24) | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 18.037 |
| 40VCTFK 2x2.5 (50/0.24) | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 29.395 |
| 41VCTFK 2x4.0 (52/0.30) | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 46.742 |
| 42VCTFK 2x6.0 (80/0.30) | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 70.684 |
| 43DSTA/CTS-W 3x35 -24kV | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.031.570 |
| 44DSTA/CTS-W 3x50 -24kV | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.260.377 |
| 45DSTA/CTS-W 3x70 -24kV | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.645.654 |
| 46DSTA/CTS-W 3x95 -24kV | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.116.634 |
| 47DSTA/CTS-W 3x120 -24kV | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.553.530 |
| 48DSTA/CTS-W 3x150 -24kV | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 3.051.381 |
| 49Đèn HMSMD-02G 80-:-115W | cái | Đèn chiếu sáng | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 8.910.000 |
| 50Đèn HMSMD-02G 120-:-145W | cái | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 9.295.000 |
| 51Đèn HMSMD-02M 150-:-185W | cái | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 9.350.000 |
| 52Đèn HMSMD-02G 150-:-185W | cái | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 9.416.000 |
| 53Đèn HMSMD-02M 200-:-235W | cái | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 9.471.000 |
| 54Đèn HMSMD-02G 200-:-235W | cái | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 9.746.000 |
| 9CXV 2x6 (7/1.04) | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 65.087 |
| 10CXV 2x10 (7/compact) | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 102.646 |
| 11CXV 2x16 (7/compact) | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 157.742 |
| 12CXV 2x25 (7/conpact) | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 244.483 |
| 13VCTFK 2x0.75 (30/0.177) | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 8.658 |
| 14VCTFK 2x1.0 (30/0.20) | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 10.786 |
| 15VCTFK 2x1.5 (30/0.24) | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 15.055 |
| 16VCTFK 2x2.5 (50/0.24) | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 24.591 |
| 17VCTFK 2x4.0 (52/0.30) | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 39.292 |
| 18VCTFK 2x6.0 (80/0.30) | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 59.624 |
| 19DSTA/CTS-W 3x35 -24kV | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 857.932 |
| 20DSTA/CTS-W 3x50 -24kV | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.050.730 |
| 21DSTA/CTS-W 3x70 -24kV | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.376.400 |
| 22DSTA/CTS-W 3x95 -24kV | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.771.822 |
| 23DSTA/CTS-W 3x120 -24kV | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.142.169 |
| 24DSTA/CTS-W 3x150 -24kV | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.563.360 |
| 25CV 1x1.5 (V-75) | m | Dây và cáp điện | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 8.982 |
| 26CV 1x2.5 (V-75) | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 14.583 |
| 27CV 1x4.0 (V-75) | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 23.834 |
| 28CV 1x6.0 (V-75) | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 34.743 |
| 29CV 1x10 (V-75) | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 56.392 |
| 30CXV 2x1.5 (7/0.52) | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 22.559 |
| 31CXV 2x2.5 (7/0.67) | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 34.471 |
| 32CXV 2x4 (7/0.85) | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 53.073 |
| 33CXV 2x6 (7/1.04) | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 77.991 |
| 34CXV 2x10 (7/compact) | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 122.552 |
| 35CXV 2x16 (7/compact) | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 187.532 |
| 36CXV 2x25 (7/conpact) | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 290.424 |
| 37VCTFK 2x0.75 (30/0.177) | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 10.422 |
| 38VCTFK 2x1.0 (30/0.20) | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 12.943 |
| 39VCTFK 2x1.5 (30/0.24) | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 18.037 |
| 40VCTFK 2x2.5 (50/0.24) | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 29.395 |
| 41VCTFK 2x4.0 (52/0.30) | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 46.742 |
| 42VCTFK 2x6.0 (80/0.30) | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 70.684 |
| 43DSTA/CTS-W 3x35 -24kV | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.031.570 |
| 44DSTA/CTS-W 3x50 -24kV | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.260.377 |
| 45DSTA/CTS-W 3x70 -24kV | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.645.654 |
| 46DSTA/CTS-W 3x95 -24kV | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.116.634 |
| 47DSTA/CTS-W 3x120 -24kV | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.553.530 |
| 48DSTA/CTS-W 3x150 -24kV | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 3.051.381 |
| 49Đèn HMSMD-02G 80-:-115W | cái | Đèn chiếu sáng | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 8.910.000 |
| 50Đèn HMSMD-02G 120-:-145W | cái | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 9.295.000 |
| 51Đèn HMSMD-02M 150-:-185W | cái | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 9.350.000 |
| 52Đèn HMSMD-02G 150-:-185W | cái | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 9.416.000 |
| 53Đèn HMSMD-02M 200-:-235W | cái | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 9.471.000 |
| 54Đèn HMSMD-02G 200-:-235W | cái | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 9.746.000 |