Bóc khối lượng cột, dầm, sàn bê tông cốt thép: công thức và quy tắc trừ lùi
Khung bê tông cốt thép — cột, dầm, sàn — chiếm tỷ trọng lớn nhất trong khối lượng kết cấu của nhà ở và chung cư. Ba công tác luôn đi cùng nhau (bê tông, ván khuôn, cốt thép) và cùng chịu một bài toán khó: trừ lùi ở giao…
Khung bê tông cốt thép — cột, dầm, sàn — chiếm tỷ trọng lớn nhất trong khối lượng kết cấu của nhà ở và chung cư. Ba công tác luôn đi cùng nhau (bê tông, ván khuôn, cốt thép) và cùng chịu một bài toán khó: trừ lùi ở giao điểm. Bài viết hệ thống quy tắc bóc khối lượng từng loại cấu kiện, thứ tự ưu tiên trừ lùi, và cách tổ chức bảng thống kê để kiểm tra chéo trước khi đưa vào dự toán. ## Nguyên tắc chung khi bóc khối lượng cấu kiện bê tông cốt thép - Mỗi cấu kiện thường tách thành ba công tác: bê tông (m3), ván khuôn (m2), cốt thép (kg hoặc tấn) — theo đúng đơn vị đo của bộ định mức áp dụng. - Đo theo kích thước định hình trên bản vẽ kết cấu; kích thước kiến trúc có thể khác vì có lớp trát, vát góc — dùng bản vẽ kết cấu làm chuẩn cho khối lượng bê tông và cốt thép. - Trừ lùi một lần: chỗ giao nhau giữa các cấu kiện chỉ tính cho một bên theo quy tắc của định mức — thông lệ cột chạy qua, dầm dừng ở cột, sàn dừng ở dầm; đọc thuyết minh phần bê tông của định mức đang dùng để chắc chắn. - Ghi diễn giải theo trục/tầng để đối chiếu: C1 tầng 2, D3 trục B-C — khi thiết kế đổi chỉ cần sửa đúng dòng. ## Bóc khối lượng cột Bê tông cột: V = tiết diện × chiều cao. Chiều cao cột tính từ mặt trên đài móng hoặc sàn dưới tới mặt dưới dầm/sàn trên — tùy quy tắc định mức (phổ biến cột tính từ sàn tới sàn hoặc tới đáy dầm; các bộ định mức khác nhau nên phải đọc thuyết minh). Cột thay đổi tiết diện theo tầng thì chia đoạn tính riêng rồi cộng. Ván khuôn cột: S = chu vi tiết diện × chiều cao; trừ mặt kề sàn/dầm tại giao điểm nếu định mức yêu cầu. Cột lộ thiên bốn mặt khác cột áp tường ba mặt — đếm đúng số mặt cần ván khuôn. Cốt thép cột: thép chủ dọc (số thanh × chiều dài gồm neo và nối chồng) + thép đai (số đai × chu vi đai theo bước đai). Lấy từ bảng thống kê thép trên bản vẽ nếu có. ## Bóc khối lượng dầm Bê tông dầm: V = b × h × L, trong đó L là chiều dài tính theo quy tắc trừ lùi — thường đo từ mép cột tới mép cột vì cột ưu tiên chạy qua; dầm phụ dừng ở dầm chính. Phần chiều cao dầm trùng sàn: nhiều định mức yêu cầu trừ chiều sâu sàn (h dầm tính = h tiết diện − d sàn) vì phần đó đã nằm trong khối lượng sàn — đây là lỗi rất phổ biến làm thừa bê tông. Ván khuôn dầm: hai thành bên + đáy; mặt bên áp sàn thì trừ phần sàn che. Dầm biên, dầm sàn mái, dầm cong son phải đếm mặt cần ván khuôn theo thực tế. Cốt thép dầm: thép chủ trên/dưới, thép giá, đai theo bước; lưu ý chiều dài nối chồng và neo vào cột theo yêu cầu thiết kế viện dẫn TCVN 5574:2018. ## Bóc khối lượng sàn Bê tông sàn: V = diện tích sàn × chiều dày. Diện tích đo theo mép trong dầm/tường chịu lực; trừ lỗ mở lớn (hố thang, ô kỹ thuật) theo quy tắc định mức — lỗ nhỏ dưới ngưỡng thường không trừ. Sàn đổi chiều dày (sàn mái dốc, sàn vệ sinh hạ cốt) chia vùng tính riêng. Ván khuôn sàn: đáy sàn + gờ chắn mép; trừ phần bị dầm/tường chiếm. Cốt thép sàn: theo sơ đồ bố trí (thép lớp dưới, thép mũ, thép phân bố); với sàn lặp ô, lập bảng thống kê một ô rồi nhân số ô cùng loại. Cầu thang, lanh tô, sê nô, bể nước mái: mỗi loại có quy tắc riêng — cầu thang thường tính theo m3 bản thang + bậc + dầm/limon hoặc theo m2 tùy định mức; đừng gộp chung vào "sàn" khi định mức có mã hiệu riêng. ## Bóc khối lượng cốt thép: tổ chức bảng thống kê Cách bền nhất là lập bảng thống kê thép theo cấu kiện: mã hiệu thanh, đường kính, chiều dài một thanh, số thanh, số cấu kiện cùng loại → tổng chiều dài → trọng lượng = tổng dài × kg/m. Trọng lượng đơn vị thép tròn hay dùng: d6 = 0,222 kg/m; d8 = 0,395; d10 = 0,617; d12 = 0,888; d16 = 1,58; d20 = 2,47; d25 = 3,85. Đừng quên chiều dài neo và nối chồng (thường 30-40 lần đường kính tùy quy định thiết kế viện dẫn hoặc ). Kiểm tra chéo nhanh: hàm lượng thép khung nhà ở dân dụng thường khoảng 80-150 kg trên m3 bê tông — vượt xa dải này cần rà soát lại bảng thống kê. ## Bóc khối lượng ván khuôn Ván khuôn tính theo m2 bề mặt tiếp xúc bê tông. Tổ chức bảng theo cùng trục/tầng với bê tông để kiểm tra hệ số ván khuôn (m2 ván khuôn trên m3 bê tông thường 6-12 với khung nhà ở). Công cụ giúp ước lượng nhanh cây chống, tấm khuôn theo diện tích sàn. ## Ví dụ diễn giải cho một trục khung điển hình Xét dầm D2 tiết diện 220×400 chạy qua 3 nhịp mỗi nhịp 4,0 m (tim trục), cột 220×220 tại các giao — giả sử quy tắc định mức đang áp cho cột chạy qua và sàn dày 120: - Chiều dài dầm tính: 3×4,0 − 4×0,22 = 11,12 m (trừ 4 tiết diện cột). - Chiều cao dầm tính sau khi trừ sàn: 0,4 − 0,12 = 0,28 m. - Bê tông dầm: 0,22 × 0,28 × 11,12 ≈ 0,685 m3. - Ván khuôn: đáy 0,22×11,12 + hai bên 2×0,28×11,12 ≈ 8,67 m2 (chưa trừ đoạn áp sàn biên). Viết diễn giải tách từng phép trừ như trên giúp thẩm tra đọc được ngay quy tắc trừ lùi đã áp — và khi sàn đổi chiều dày, chỉ cần sửa một tham số. ## Checklist trừ lùi giao điểm - Cột — dầm: cột ưu tiên, dầm trừ chiều dài gặp cột. - Dầm — sàn: theo quy tắc định mức — hoặc sàn trừ phần dầm chiếm, hoặc dầm trừ chiều sâu sàn. - Dầm chính — dầm phụ: dầm chính chạy qua, dầm phụ trừ. - Sàn — tường: tường trừ phần gặp sàn/dầm theo quy tắc phần xây. - Giao điểm chéo giữa các dầm: khối lượng giao chỉ tính một lần. Lưu ý cuối về quy tắc trừ lùi: các bộ định mức khác nhau có thể quy định chiều cao tính cột và cách trừ dầm — sàn khác nhau. Trước khi bóc một bộ hồ sơ, đọc phần thuyết minh đầu chương bê tông cốt thép của đúng bộ định mức sẽ áp và ghi quy tắc đã chọn vào đầu bảng diễn giải — nhất quán một quy tắc còn quan trọng hơn chọn "đúng tuyệt đối", vì thẩm tra chỉ có thể đối chiếu khi quy tắc được nêu rõ. Nắm chắc quy tắc trừ lùi và bảng thống kê theo trục là hai kỹ năng quyết định độ tin cậy của bảng khối lượng phần thân. Kiểm tra nhanh cấu kiện đơn lẻ bằng các công cụ và . Trình tự tổng quát ở và phần móng ở . Xem hướng dẫn tính chi tiết theo công tác: , , , , và — toàn bộ trong .
Nguồn tham khảo
- Quyết định 451/QĐ-BXD — Hướng dẫn đo bóc khối lượng xây dựng công trình (Viện Kinh tế Xây dựng; văn bản gốc — tham khảo hiện hành xem Quyết định 1041/QĐ-BXD và VBHN 37/VBHN-BXD)
- Thông tư 17/2019/TT-BXD hướng dẫn đo bóc khối lượng (Công báo Chính phủ — đã hết hiệu lực, tham khảo VBHN 37/VBHN-BXD)
- TCVN 5574:2018 — Kết cấu bê tông và bê tông cốt thép, yêu cầu thiết kế (Cổng thông tin tiêu chuẩn VSQI)