Bóc khối lượng móng công trình: móng đơn, móng băng, móng cọc và đà kiềng
Phần móng là nhóm công tác đầu tiên và cũng dễ sai sót nhất khi bóc tách khối lượng: nhiều công tác "ẩn" (đào đất, bê tông lót, đắp trả) không nhìn thấy trên mặt bằng kết cấu, và quy tắc trừ lùi tại các giao điểm móng —…
Phần móng là nhóm công tác đầu tiên và cũng dễ sai sót nhất khi bóc tách khối lượng: nhiều công tác "ẩn" (đào đất, bê tông lót, đắp trả) không nhìn thấy trên mặt bằng kết cấu, và quy tắc trừ lùi tại các giao điểm móng — đà kiềng — tường chịu lực khác nhau giữa các bộ định mức. Bài viết hệ thống cách bóc khối lượng cho ba dạng móng phổ biến — móng đơn, móng băng, móng cọc — cùng các công tác đi kèm, theo đúng trình tự người làm dự toán thực hiện trên bản vẽ. ## Các công tác thuộc phần móng cần đo bóc Trước khi tính, lập đủ danh mục công tác phần ngầm — thiếu một mục trong danh sách này là lỗi sót khối lượng kinh điển: - Đào đất hố móng, đào đất đà kiềng/giằng móng, đào đất nền (đào ao nếu có bể hoặc tầng hầm). - Bê tông lót móng (thường mác M100, dày 100 mm, rộng hơn đáy móng mỗi bên khoảng 100 mm). - Bê tông cốt thép móng: đài móng đơn, dải móng băng, đài cọc, bè móng. - Cốt thép móng (kg hoặc tấn, theo bản vẽ kết cấu). - Ván khuôn móng, đà kiềng, giằng (m2 thành bên; đáy móng đổ trên lớp lót nên thường không tính ván khuôn đáy). - Đà kiềng, giằng móng (bê tông + thép + ván khuôn). - Tường móng hoặc gạch chèn trên móng băng nếu thiết kế có; chống thấm cổ móng. - Đắp trả hố móng, đắp nền, tôn nền; vận chuyển đất thừa đi đổ. - Cọc (với móng cọc): ép/đóng/khoan nhồi theo m dài hoặc cái, đập đầu cọc, nối cọc. - Công tác phụ: hố ga, bể phốt, hố thang máy, móng thang bộ nếu nằm trong phạm vi. ## Bóc khối lượng đào đất hố móng Hố đào móng đơn hoặc đài cọc có dạng chóp cụt ngược (đáy nhỏ, miệng lớn theo mái taluy). Công thức khối lượng lăng trụ thường ghi trong diễn giải: V = h/6 × [a×b + c×d + (a+c)×(b+d)] trong đó a, b là hai cạnh đáy hố; c, d là hai cạnh miệng hố; h là chiều sâu đào. Cạnh miệng bằng cạnh đáy cộng hai lần mái dốc nhân chiều sâu; đáy hố bằng đáy móng cộng khoảng công tác mỗi bên (thường 300-500 mm khi phải đặt ván khuôn trong hố). Ba điểm cần ghi trong diễn giải đào đất: cấp đất (định mức phân theo cấp), độ sâu hố và mái taluy — vì định mức và đơn giá đào thay đổi theo cả ba. Khi đào bằng máy kết hợp sửa tay, tách khối lượng theo tỷ lệ ghi trong biện pháp thi công. Đắp trả tính bằng khối lượng hố đào trừ thể tích cấu kiện chiếm chỗ (lót, đài, cổ móng tới cao độ đắp) — nhiều người quên bước này và lấy đắp trả bằng luôn hố đào, dẫn tới thừa khối lượng. Ví dụ diễn giải đào đất hố móng M1: đài 1,6×1,6, sâu đào 1,5 m, khoảng công tác 0,4 m mỗi bên, mái taluy hệ số 0,5 — đáy hố a×b = 2,4×2,4; miệng hố c×d = (2,4 + 2×0,5×1,5)² = 3,9×3,9. V = 1,5/6 × (2,4×2,4 + 3,9×3,9 + (2,4+3,9)×(2,4+3,9)) = 0,25 × (5,76 + 15,21 + 39,69) ≈ 15,2 m3 mỗi hố; 20 hố cùng loại ≈ 304 m3 — ghi rõ cấp đất và phương pháp (máy/sửa tay) ngay trong diễn giải. ## Bóc khối lượng móng đơn Móng đơn dưới cột gồm bê tông lót, đài (hình hộp hoặc bậc thang), cổ móng: - Bê tông lót: V = (a + 0,2) × (b + 0,2) × 0,1 với a, b là kích thước đáy đài (lót rộng hơn mỗi bên 100 mm); nhân số móng cùng loại. - Bê tông đài: cộng thể tích từng bậc — móng bậc tính từng hình hộp rồi cộng; đài vát nghiêng tính theo tiết diện trung bình nhân chiều dài hoặc tách hình thang. - Ván khuôn thành móng: S = chu vi từng bậc × chiều cao bậc đó. - Cổ móng: tính riêng như cột ngắn từ mặt đài tới đà kiềng hoặc cao độ quy định — nhiều bộ định mức yêu cầu tách cổ móng khỏi đài. Ví dụ diễn giải bê tông móng đơn M1 (20 móng giống nhau): bậc 1: 1,6×1,6×0,4×20 = 20,48 m3; bậc 2: 1,1×1,1×0,35×20 = 8,47 m3; cổ: 0,25×0,35×1,2×20 = 2,10 m3 — tổng khoảng 31,05 m3. Kiểm tra nhanh bằng : nhập kích thước đài để đối chiếu thể tích bê tông, ván khuôn và cốt thép ước tính trước khi đưa vào bảng khối lượng chính thức. ## Bóc khối lượng móng băng và đà kiềng Móng băng, giằng móng tính theo chiều dài: V = tiết diện ngang × chiều dài. Ba quy tắc then chốt: - Đo chiều dài theo tim trục rồi trừ lùi các giao điểm trùng nhau (giao móng — đà kiềng, móng băng cắt nhau chữ T hoặc X, móng gặp bể/hố) — khối lượng giao chỉ tính một lần, thường gán về cấu kiện lớn hơn theo quy tắc của định mức đang dùng. - Ván khuôn = hai bên thành × chiều dài (trừ đoạn đổ sát đất nếu biện pháp thi công cho phép không đặt ván khuôn). - Tường móng/gạch chèn trên móng băng là công tác riêng — đừng gộp vào bê tông móng. Công cụ hỗ trợ kiểm tra áp lực đáy móng băng đối chiếu tiết diện đã chọn. ## Bóc khối lượng móng cọc và đài cọc Với móng cọc, tách rõ hai phần: - Cọc: khối lượng theo tổng chiều dài = số cọc × chiều dài một cọc (m). Nếu định mức yêu cầu, tách theo phương pháp thi công (ép, đóng, khoan nhồi) và loại cọc. Riêng cọc khoan nhồi còn có khối lượng bê tông cọc (m3 = tiết diện × sâu), công tác khoan tạo lỗ và xử lý bùn. - Đài cọc: như móng đơn — lót, bê tông đài từng bậc, ván khuôn thành, cốt thép đài; cộng thêm đập đầu cọc và liên kết cọc — đài nếu hồ sơ có. - Giằng đài/đà kiềng nối các đài: tính như móng băng. ## Ván khuôn và cốt thép phần móng Hai công tác này luôn đi kèm bê tông và hay bị ước lượng hời hợt: - Ván khuôn móng chủ yếu là thành bên; đáy đà kiềng nằm trên đất không tính. Ghi rõ loại ván khuôn (định hình, gỗ) vì định mức và đơn giá khác nhau — có thể kiểm tra nhanh bằng . - Cốt thép: bóc theo bảng thống kê trên bản vẽ kết cấu (chủng loại, đường kính, chiều dài, số thanh) rồi quy trọng lượng theo kg/m của thép. Khi hồ sơ chưa đủ chi tiết, ước lượng theo hàm lượng thép/bê tông kinh nghiệm và đánh dấu là khối lượng tạm tính. ## Sai sót thường gặp khi bóc khối lượng móng - Quên bê tông lót và phần rộng hơn của lót so với đài. - Không trừ lùi giao điểm móng băng — đà kiềng, cộng dồn hai lần. - Đắp trả lấy bằng hố đào mà không trừ thể tích cấu kiện chiếm chỗ. - Sót cổ móng, giằng, tường móng, chống thấm cổ. - Sai độ sâu đào vì lấy cao độ từ mặt nền hoàn thiện thay vì cao độ đất tự nhiên. - Đếm thiếu móng khi cùng ký hiệu nhưng kích thước đổi giữa trục biên và trục giữa. Phần kết cấu thân bên trên được hướng dẫn ở bài ; trình tự tổng quát xem lại . Nếu bản vẽ là file DWG, công cụ giúp trích khối lượng hình học trước khi rà soát tay. Xem hướng dẫn tính chi tiết theo công tác: , , và — mỗi trang có công thức, ví dụ số và bảng mã hiệu định mức tra cứu được trong .
Nguồn tham khảo