Construction data lookup
Material, labor and machine consumption rates for each work item code in the officially issued norm sets.
38/2026/TT-BXD PL-I · 38/2026/TT-BXD PL-II · 38/2026/TT-BXD PL-III · 38/2026/TT-BXD PL-IV · 38/2026/TT-BXD PL-V · 38/2026/TT-BXD PL-VI · 38/2026/TT-BXD PL-VII
9621 results
| Code | Work item | Unit | Chapter | Norm set |
|---|---|---|---|---|
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 280 mm — Chiều dày (mm) 13,4 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD | |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 280 mm — Chiều dày (mm) 16,6 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD | |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 280 mm — Chiều dày (mm) 20,6 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD | |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 280 mm — Chiều dày (mm) 25,4 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD | |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 280 mm — Chiều dày (mm) 31,3 | cái | BB |
Construction data lookup
Material, labor and machine consumption rates for each work item code in the officially issued norm sets.
38/2026/TT-BXD PL-I · 38/2026/TT-BXD PL-II · 38/2026/TT-BXD PL-III · 38/2026/TT-BXD PL-IV · 38/2026/TT-BXD PL-V · 38/2026/TT-BXD PL-VI · 38/2026/TT-BXD PL-VII
9621 results
| Code | Work item | Unit | Chapter | Norm set |
|---|---|---|---|---|
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 280 mm — Chiều dày (mm) 13,4 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD | |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 280 mm — Chiều dày (mm) 16,6 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD | |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 280 mm — Chiều dày (mm) 20,6 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD | |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 280 mm — Chiều dày (mm) 25,4 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD | |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 280 mm — Chiều dày (mm) 31,3 | cái | BB |
| 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 315 mm — Chiều dày (mm) 12,1 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 315 mm — Chiều dày (mm) 15,0 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 315 mm — Chiều dày (mm) 18,7 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 315 mm — Chiều dày (mm) 23,2 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 315 mm — Chiều dày (mm) 28,6 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 315 mm — Chiều dày (mm) 35,2 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 355 mm — Chiều dày (mm) 13,6 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 355 mm — Chiều dày (mm) 16,9 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 355 mm — Chiều dày (mm) 21,7 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 355 mm — Chiều dày (mm) 26,1 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 355 mm — Chiều dày (mm) 32,2 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 355 mm — Chiều dày (mm) 39,7 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 400 mm — Chiều dày (mm) 15,3 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 400 mm — Chiều dày (mm) 19,1 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 400 mm — Chiều dày (mm) 23,7 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 400 mm — Chiều dày (mm) 29,4 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 400 mm — Chiều dày (mm) 36,3 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 400 mm — Chiều dày (mm) 44,7 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 450 mm — Chiều dày (mm) 17,2 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 450 mm — Chiều dày (mm) 21,5 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 450 mm — Chiều dày (mm) 26,7 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 450 mm — Chiều dày (mm) 33,1 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 450 mm — Chiều dày (mm) 40,9 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 450 mm — Chiều dày (mm) 50,3 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 500 mm — Chiều dày (mm) 19,1 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 500 mm — Chiều dày (mm) 23,9 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 500 mm — Chiều dày (mm) 29,7 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 500 mm — Chiều dày (mm) 36,8 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 500 mm — Chiều dày (mm) 45,4 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 500 mm — Chiều dày (mm) 55,8 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 560 mm — Chiều dày (mm) 21,4 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 560 mm — Chiều dày (mm) 26,7 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 560 mm — Chiều dày (mm) 33,2 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 560 mm — Chiều dày (mm) 41,2 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 560 mm — Chiều dày (mm) 50,8 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 560 mm — Chiều dày (mm) 62,5 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 630 mm — Chiều dày (mm) 24,1 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 630 mm — Chiều dày (mm) 30,0 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 630 mm — Chiều dày (mm) 37,4 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 630 mm — Chiều dày (mm) 46,3 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 630 mm — Chiều dày (mm) 57,2 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 710 mm — Chiều dày (mm) 27,2 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 710 mm — Chiều dày (mm) 33,9 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 710 mm — Chiều dày (mm) 42,1 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 710 mm — Chiều dày (mm) 52,2 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 315 mm — Chiều dày (mm) 12,1 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 315 mm — Chiều dày (mm) 15,0 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 315 mm — Chiều dày (mm) 18,7 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 315 mm — Chiều dày (mm) 23,2 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 315 mm — Chiều dày (mm) 28,6 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 315 mm — Chiều dày (mm) 35,2 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 355 mm — Chiều dày (mm) 13,6 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 355 mm — Chiều dày (mm) 16,9 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 355 mm — Chiều dày (mm) 21,7 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 355 mm — Chiều dày (mm) 26,1 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 355 mm — Chiều dày (mm) 32,2 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 355 mm — Chiều dày (mm) 39,7 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 400 mm — Chiều dày (mm) 15,3 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 400 mm — Chiều dày (mm) 19,1 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 400 mm — Chiều dày (mm) 23,7 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 400 mm — Chiều dày (mm) 29,4 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 400 mm — Chiều dày (mm) 36,3 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 400 mm — Chiều dày (mm) 44,7 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 450 mm — Chiều dày (mm) 17,2 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 450 mm — Chiều dày (mm) 21,5 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 450 mm — Chiều dày (mm) 26,7 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 450 mm — Chiều dày (mm) 33,1 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 450 mm — Chiều dày (mm) 40,9 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 450 mm — Chiều dày (mm) 50,3 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 500 mm — Chiều dày (mm) 19,1 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 500 mm — Chiều dày (mm) 23,9 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 500 mm — Chiều dày (mm) 29,7 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 500 mm — Chiều dày (mm) 36,8 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 500 mm — Chiều dày (mm) 45,4 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 500 mm — Chiều dày (mm) 55,8 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 560 mm — Chiều dày (mm) 21,4 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 560 mm — Chiều dày (mm) 26,7 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 560 mm — Chiều dày (mm) 33,2 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 560 mm — Chiều dày (mm) 41,2 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 560 mm — Chiều dày (mm) 50,8 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 560 mm — Chiều dày (mm) 62,5 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 630 mm — Chiều dày (mm) 24,1 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 630 mm — Chiều dày (mm) 30,0 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 630 mm — Chiều dày (mm) 37,4 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 630 mm — Chiều dày (mm) 46,3 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 630 mm — Chiều dày (mm) 57,2 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 710 mm — Chiều dày (mm) 27,2 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 710 mm — Chiều dày (mm) 33,9 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 710 mm — Chiều dày (mm) 42,1 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 710 mm — Chiều dày (mm) 52,2 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |