Quantity takeoff
Quantity takeoff & measurement by work item
Step-by-step quantity takeoff guides for common construction work items: formulas, worked examples, measurement rules per cost norms, and common pitfalls — with lookup norm codes and matching calculators.
18 work items with detailed guides
Substructure
Tính thể tích hố đào móng đơn, móng băng có và không có taluy — kích thước đáy hố, chiều sâu và hệ số mái dốc.
See how to measureKhối lượng đắp đất nền, san lấp mặt bằng và đắp trở lại hố móng — kèm hệ số đầm chặt và phân biệt đất tận dụng.
See how to measureLớp bê tông nghèo M100 dưới đáy móng/đài — tính theo m³, rộng hơn đáy móng và không trừ bất kỳ phần nào.
See how to measureCọc ép tính theo mét ép vào đất, cọc khoan nhồi tách mét khoan, m³ bê tông và tấn cốt thép — cách bóc từng loại.
See how to measureStructure
Thể tích bê tông móng đơn nhiều bậc, móng băng theo trục và đài cọc — công thức tháp cụt và quy tắc trừ giao.
See how to measureKhối lượng bê tông cột = tiết diện × chiều cao tính theo quy tắc bộ định mức — từ mặt móng tới đáy dầm hoặc mặt sàn.
See how to measureDầm chính, dầm phụ, dầm bo — tiết diện × chiều dài đo giữa hai mặt cột/dầm, quy tắc trừ chỗ giao.
See how to measureSàn bê tông đổ tại chỗ tính diện tích × chiều dày, trừ lỗ mở lớn — ranh giới với dầm và các loại sàn đặc biệt.
See how to measureThang bộ tách bản nghiêng, bậc tam giác và chiếu nghỉ — công thức từng phần và cách tránh đo trùng với sàn.
See how to measureThống kê cốt thép theo thanh: chiều dài cấu tạo (neo, nối, móc) × số lượng × đơn trọng — từ bản vẽ kết cấu.
See how to measureDiện tích bề mặt tiếp xúc bê tông: cột theo chu vi, dầm hai hông + đáy, sàn mặt dưới — trừ chỗ giao.
See how to measureFinishes
Thể tích tường xây = dài × cao × dày trừ lỗ cửa và bê tông chìm — quy tắc trừ và mã theo loại tường.
See how to measureDiện tích trát = chu vi/dài × cao từng mặt trừ lỗ — phân biệt trát trong, ngoài, trần và vị trí đặc biệt.
See how to measureDiện tích ốp tường và lát nền theo bề mặt hoàn thiện trừ lỗ — len chân tường, gạch khổ và chất liệu theo mã riêng.
See how to measureDiện tích sơn theo bề mặt đã hoàn thiện trừ lỗ — tách sơn trong/ngoài, bột bả và sơn trên chất liệu khác.
See how to measureDiện tích mặt chống thấm cộng phần bo góc luồn lên — nhà vệ sinh, mái, bể nước, tường hầm từng mã riêng.
See how to measureDiện tích cửa theo kích thước ô cửa hoặc lọt lòng khung — phân loại theo vật liệu và loại cửa, kính tính riêng.
See how to measureDiện tích lợp theo mặt nghiêng thực — mặt bằng hình chiếu nhân hệ số độ dốc, phụ kiện nóc/rìa tính theo m.
See how to measureAutomatic takeoff from drawings
The work-item quantity table is the output of a takeoff workflow — BuildLab proposes quantities from DWG drawings and engineers review and lock them before they enter the BOQ.