Construction data lookup
Material, labor and machine consumption rates for each work item code in the officially issued norm sets.
38/2026/TT-BXD PL-I · 38/2026/TT-BXD PL-II · 38/2026/TT-BXD PL-III · 38/2026/TT-BXD PL-IV · 38/2026/TT-BXD PL-V · 38/2026/TT-BXD PL-VI · 38/2026/TT-BXD PL-VII
9621 results
| Code | Work item | Unit | Chapter | Norm set |
|---|---|---|---|---|
| Hàn nối bích nhựa HDPE đường kính 560 mm — Chiều dày (mm) 21,4 | bộ | BB | 38/2026/TT-BXD | |
| Hàn nối bích nhựa HDPE đường kính 560 mm — Chiều dày (mm) 26,7 | bộ | BB | 38/2026/TT-BXD | |
| Hàn nối bích nhựa HDPE đường kính 560 mm — Chiều dày (mm) 33,2 | bộ | BB | 38/2026/TT-BXD | |
| Hàn nối bích nhựa HDPE đường kính 560 mm — Chiều dày (mm) 41,2 | bộ | BB | 38/2026/TT-BXD | |
| Hàn nối bích nhựa HDPE đường kính 560 mm — Chiều dày (mm) 50,8 | bộ | BB |
Construction data lookup
Material, labor and machine consumption rates for each work item code in the officially issued norm sets.
38/2026/TT-BXD PL-I · 38/2026/TT-BXD PL-II · 38/2026/TT-BXD PL-III · 38/2026/TT-BXD PL-IV · 38/2026/TT-BXD PL-V · 38/2026/TT-BXD PL-VI · 38/2026/TT-BXD PL-VII
9621 results
| Code | Work item | Unit | Chapter | Norm set |
|---|---|---|---|---|
| Hàn nối bích nhựa HDPE đường kính 560 mm — Chiều dày (mm) 21,4 | bộ | BB | 38/2026/TT-BXD | |
| Hàn nối bích nhựa HDPE đường kính 560 mm — Chiều dày (mm) 26,7 | bộ | BB | 38/2026/TT-BXD | |
| Hàn nối bích nhựa HDPE đường kính 560 mm — Chiều dày (mm) 33,2 | bộ | BB | 38/2026/TT-BXD | |
| Hàn nối bích nhựa HDPE đường kính 560 mm — Chiều dày (mm) 41,2 | bộ | BB | 38/2026/TT-BXD | |
| Hàn nối bích nhựa HDPE đường kính 560 mm — Chiều dày (mm) 50,8 | bộ | BB |
| 38/2026/TT-BXD |
| Hàn nối bích nhựa HDPE đường kính 560 mm — Chiều dày (mm) 62,5 | bộ | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Hàn nối bích nhựa HDPE đường kính 630 mm — Chiều dày (mm) 24,1 | bộ | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Hàn nối bích nhựa HDPE đường kính 630 mm — Chiều dày (mm) 30,0 | bộ | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Hàn nối bích nhựa HDPE đường kính 630 mm — Chiều dày (mm) 37,4 | bộ | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Hàn nối bích nhựa HDPE đường kính 630 mm — Chiều dày (mm) 46,3 | bộ | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Hàn nối bích nhựa HDPE đường kính 630 mm — Chiều dày (mm) 57,2 | bộ | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Hàn nối bích nhựa HDPE đường kính 710 mm — Chiều dày (mm) 27,2 | bộ | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Hàn nối bích nhựa HDPE đường kính 710 mm — Chiều dày (mm) 33,9 | bộ | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Hàn nối bích nhựa HDPE đường kính 710 mm — Chiều dày (mm) 42,1 | bộ | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Hàn nối bích nhựa HDPE đường kính 710 mm — Chiều dày (mm) 52,2 | bộ | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Hàn nối bích nhựa HDPE đường kính 710 mm — Chiều dày (mm) 64,5 | bộ | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Hàn nối bích nhựa HDPE đường kính 800 mm — Chiều dày (mm) 30,6 | bộ | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Hàn nối bích nhựa HDPE đường kính 800 mm — Chiều dày (mm) 38,1 | bộ | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Hàn nối bích nhựa HDPE đường kính 800 mm — Chiều dày (mm) 47,4 | bộ | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Hàn nối bích nhựa HDPE đường kính 800 mm — Chiều dày (mm) 58,8 | bộ | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Hàn nối bích nhựa HDPE đường kính 900 mm — Chiều dày (mm) 34,4 | bộ | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Hàn nối bích nhựa HDPE đường kính 900 mm — Chiều dày (mm) 42,9 | bộ | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Hàn nối bích nhựa HDPE đường kính 900 mm — Chiều dày (mm) 53,3 | bộ | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Hàn nối bích nhựa HDPE đường kính 900 mm — Chiều dày (mm) 66,2 | bộ | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Hàn nối bích nhựa HDPE đường kính 1000 mm — Chiều dày (mm) 38,2 | bộ | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Hàn nối bích nhựa HDPE đường kính 1000 mm — Chiều dày (mm) 47,7 | bộ | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Hàn nối bích nhựa HDPE đường kính 1000 mm — Chiều dày (mm) 59,3 | bộ | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Hàn nối bích nhựa HDPE đường kính 1000 mm — Chiều dày (mm) 72,5 | bộ | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Hàn nối bích nhựa HDPE đường kính 1200 mm — Chiều dày (mm) 45,9 | bộ | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Hàn nối bích nhựa HDPE đường kính 1200 mm — Chiều dày (mm) 57,2 | bộ | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Hàn nối bích nhựa HDPE đường kính 1200 mm — Chiều dày (mm) 67,9 | bộ | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm — Chiều dày (mm) 2,3 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm — Chiều dày (mm) 2,8 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm — Chiều dày (mm) 3,4 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm — Chiều dày (mm) 4,1 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm — Chiều dày (mm) 2,8 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm — Chiều dày (mm) 3,5 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm — Chiều dày (mm) 4,2 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm — Chiều dày (mm) 5,1 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm — Chiều dày (mm) 2,9 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm — Chiều dày (mm) 4,4 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm — Chiều dày (mm) 5,4 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm — Chiều dày (mm) 6,5 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 40mm — Chiều dày (mm) 3,7 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 40mm — Chiều dày (mm) 5,5 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 40mm — Chiều dày (mm) 6,7 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 40mm — Chiều dày (mm) 8,1 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 50mm — Chiều dày (mm) 4,6 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 50mm — Chiều dày (mm) 6,9 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 50mm — Chiều dày (mm) 8,3 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| 38/2026/TT-BXD |
| Hàn nối bích nhựa HDPE đường kính 560 mm — Chiều dày (mm) 62,5 | bộ | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Hàn nối bích nhựa HDPE đường kính 630 mm — Chiều dày (mm) 24,1 | bộ | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Hàn nối bích nhựa HDPE đường kính 630 mm — Chiều dày (mm) 30,0 | bộ | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Hàn nối bích nhựa HDPE đường kính 630 mm — Chiều dày (mm) 37,4 | bộ | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Hàn nối bích nhựa HDPE đường kính 630 mm — Chiều dày (mm) 46,3 | bộ | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Hàn nối bích nhựa HDPE đường kính 630 mm — Chiều dày (mm) 57,2 | bộ | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Hàn nối bích nhựa HDPE đường kính 710 mm — Chiều dày (mm) 27,2 | bộ | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Hàn nối bích nhựa HDPE đường kính 710 mm — Chiều dày (mm) 33,9 | bộ | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Hàn nối bích nhựa HDPE đường kính 710 mm — Chiều dày (mm) 42,1 | bộ | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Hàn nối bích nhựa HDPE đường kính 710 mm — Chiều dày (mm) 52,2 | bộ | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Hàn nối bích nhựa HDPE đường kính 710 mm — Chiều dày (mm) 64,5 | bộ | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Hàn nối bích nhựa HDPE đường kính 800 mm — Chiều dày (mm) 30,6 | bộ | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Hàn nối bích nhựa HDPE đường kính 800 mm — Chiều dày (mm) 38,1 | bộ | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Hàn nối bích nhựa HDPE đường kính 800 mm — Chiều dày (mm) 47,4 | bộ | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Hàn nối bích nhựa HDPE đường kính 800 mm — Chiều dày (mm) 58,8 | bộ | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Hàn nối bích nhựa HDPE đường kính 900 mm — Chiều dày (mm) 34,4 | bộ | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Hàn nối bích nhựa HDPE đường kính 900 mm — Chiều dày (mm) 42,9 | bộ | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Hàn nối bích nhựa HDPE đường kính 900 mm — Chiều dày (mm) 53,3 | bộ | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Hàn nối bích nhựa HDPE đường kính 900 mm — Chiều dày (mm) 66,2 | bộ | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Hàn nối bích nhựa HDPE đường kính 1000 mm — Chiều dày (mm) 38,2 | bộ | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Hàn nối bích nhựa HDPE đường kính 1000 mm — Chiều dày (mm) 47,7 | bộ | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Hàn nối bích nhựa HDPE đường kính 1000 mm — Chiều dày (mm) 59,3 | bộ | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Hàn nối bích nhựa HDPE đường kính 1000 mm — Chiều dày (mm) 72,5 | bộ | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Hàn nối bích nhựa HDPE đường kính 1200 mm — Chiều dày (mm) 45,9 | bộ | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Hàn nối bích nhựa HDPE đường kính 1200 mm — Chiều dày (mm) 57,2 | bộ | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Hàn nối bích nhựa HDPE đường kính 1200 mm — Chiều dày (mm) 67,9 | bộ | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm — Chiều dày (mm) 2,3 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm — Chiều dày (mm) 2,8 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm — Chiều dày (mm) 3,4 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm — Chiều dày (mm) 4,1 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm — Chiều dày (mm) 2,8 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm — Chiều dày (mm) 3,5 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm — Chiều dày (mm) 4,2 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm — Chiều dày (mm) 5,1 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm — Chiều dày (mm) 2,9 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm — Chiều dày (mm) 4,4 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm — Chiều dày (mm) 5,4 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm — Chiều dày (mm) 6,5 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 40mm — Chiều dày (mm) 3,7 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 40mm — Chiều dày (mm) 5,5 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 40mm — Chiều dày (mm) 6,7 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 40mm — Chiều dày (mm) 8,1 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 50mm — Chiều dày (mm) 4,6 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 50mm — Chiều dày (mm) 6,9 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 50mm — Chiều dày (mm) 8,3 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |