Construction data lookup
Material, labor and machine consumption rates for each work item code in the officially issued norm sets.
38/2026/TT-BXD PL-I · 38/2026/TT-BXD PL-II · 38/2026/TT-BXD PL-III · 38/2026/TT-BXD PL-IV · 38/2026/TT-BXD PL-V · 38/2026/TT-BXD PL-VI · 38/2026/TT-BXD PL-VII
275 results
| Code | Work item | Unit | Chapter | Norm set |
|---|---|---|---|---|
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8t, chiều dài cọc ≤ 24m — Cấp đất II Kích thước cọc (cm) 20x20 | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD | |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8t, chiều dài cọc ≤ 24m — Cấp đất II Kích thước cọc (cm) 25x25 | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD | |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8t, chiều dài cọc ≤ 24m — Cấp đất II Kích thước cọc (cm) 30x30 | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD | |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8t, chiều dài cọc ≤ 24m — Cấp đất II Kích thước cọc (cm) 35x35 | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD | |
Construction data lookup
Material, labor and machine consumption rates for each work item code in the officially issued norm sets.
38/2026/TT-BXD PL-I · 38/2026/TT-BXD PL-II · 38/2026/TT-BXD PL-III · 38/2026/TT-BXD PL-IV · 38/2026/TT-BXD PL-V · 38/2026/TT-BXD PL-VI · 38/2026/TT-BXD PL-VII
275 results
| Code | Work item | Unit | Chapter | Norm set |
|---|---|---|---|---|
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8t, chiều dài cọc ≤ 24m — Cấp đất II Kích thước cọc (cm) 20x20 | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD | |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8t, chiều dài cọc ≤ 24m — Cấp đất II Kích thước cọc (cm) 25x25 | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD | |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8t, chiều dài cọc ≤ 24m — Cấp đất II Kích thước cọc (cm) 30x30 | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD | |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8t, chiều dài cọc ≤ 24m — Cấp đất II Kích thước cọc (cm) 35x35 | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD | |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8t, chiều dài cọc > 24m — Cấp đất I Kích thước cọc (cm) 20x20 |
| 100m |
| AC |
| 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8t, chiều dài cọc > 24m — Cấp đất I Kích thước cọc (cm) 25x25 | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8t, chiều dài cọc > 24m — Cấp đất I Kích thước cọc (cm) 30x30 | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8t, chiều dài cọc > 24m — Cấp đất I Kích thước cọc (cm) 35x35 | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8t, chiều dài cọc > 24m — Cấp đất II Kích thước cọc (cm) 20x20 | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8t, chiều dài cọc > 24m — Cấp đất II Kích thước cọc (cm) 25x25 | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8t, chiều dài cọc > 24m — Cấp đất II Kích thước cọc (cm) 30x30 | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8t, chiều dài cọc > 24m — Cấp đất II Kích thước cọc (cm) 35x35 | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5t, chiều dài cọc ≤ 24m — Cấp đất I Kích thước cọc (cm) 25x25 | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5t, chiều dài cọc ≤ 24m — Cấp đất I Kích thước cọc (cm) 30x30 | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5t, chiều dài cọc ≤ 24m — Cấp đất I Kích thước cọc (cm) 35x35 | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5t, chiều dài cọc ≤ 24m — Cấp đất I Kích thước cọc (cm) 40x40 | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5t, chiều dài cọc ≤ 24m — Cấp đất II Kích thước cọc (cm) 25x25 | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5t, chiều dài cọc ≤ 24m — Cấp đất II Kích thước cọc (cm) 30x30 | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5t, chiều dài cọc ≤ 24m — Cấp đất II Kích thước cọc (cm) 35x35 | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5t, chiều dài cọc ≤ 24m — Cấp đất II Kích thước cọc (cm) 40x40 | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5t, chiều dài cọc > 24m — Cấp đất I Kích thước cọc (cm) 25x25 | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5t, chiều dài cọc > 24m — Cấp đất I Kích thước cọc (cm) 30x30 | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5t, chiều dài cọc > 24m — Cấp đất I Kích thước cọc (cm) 35x35 | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5t, chiều dài cọc > 24m — Cấp đất I Kích thước cọc (cm) 40x40 | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5t, chiều dài cọc > 24m — Cấp đất II Kích thước cọc (cm) 25x25 | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5t, chiều dài cọc > 24m — Cấp đất II Kích thước cọc (cm) 30x30 | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5t, chiều dài cọc > 24m — Cấp đất II Kích thước cọc (cm) 35x35 | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5t, chiều dài cọc > 24m — Cấp đất II Kích thước cọc (cm) 40x40 | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5 t, chiều dài cọc ≤ 24m — Cấp đất I Kích thước cọc (cm) 30x30 | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5 t, chiều dài cọc ≤ 24m — Cấp đất I Kích thước cọc (cm) 35x35 | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5 t, chiều dài cọc ≤ 24m — Cấp đất I Kích thước cọc (cm) 40x40 | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5 t, chiều dài cọc ≤ 24m — Cấp đất II Kích thước cọc (cm) 30x30 | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5 t, chiều dài cọc ≤ 24m — Cấp đất II Kích thước cọc (cm) 35x35 | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5 t, chiều dài cọc ≤ 24m — Cấp đất II Kích thước cọc (cm) 40x40 | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5 t, chiều dài cọc > 24m — Cấp đất I Kích thước cọc (cm) 30x30 | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5 t, chiều dài cọc > 24m — Cấp đất I Kích thước cọc (cm) 35x35 | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5 t, chiều dài cọc > 24m — Cấp đất I Kích thước cọc (cm) 40x40 | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5 t, chiều dài cọc > 24m — Cấp đất II Kích thước cọc (cm) 30x30 | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5 t, chiều dài cọc > 24m — Cấp đất II Kích thước cọc (cm) 35x35 | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5 t, chiều dài cọc > 24m — Cấp đất II Kích thước cọc (cm) 40x40 | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 4,5 t, chiều dài cọc ≤ 24m — Cấp đất I Kích thước cọc (cm) 45x45 | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 4,5 t, chiều dài cọc ≤ 24m — Cấp đất II Kích thước cọc (cm) 45x45 | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 4,5 t, chiều dài cọc > 24m — Cấp đất I Kích thước cọc (cm) 45x45 | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 4,5 t, chiều dài cọc > 24m — Cấp đất II Kích thước cọc (cm) 45x45 | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dự ứng lực trên cạn bằng máy đóng cọc 8 t, chiều dài cọc ≤ 24m — Cấp đất I Kích thước cọc (cm) 50x50 | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dự ứng lực trên cạn bằng máy đóng cọc 8 t, chiều dài cọc ≤ 24m — Cấp đất II Kích thước cọc (cm) 50x50 | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dự ứng lực trên cạn bằng máy đóng cọc 8 t, chiều dài cọc > 24m — Cấp đất I Kích thước cọc (cm) 50x50 | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dự ứng lực trên cạn bằng máy đóng cọc 8 t, chiều dài cọc > 24m — Cấp đất II Kích thước cọc (cm) 50x50 | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8 t, chiều dài cọc ≤ 24m — Kích thước cọc (cm) 30x30 | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8 t, chiều dài cọc ≤ 24m — Kích thước cọc (cm) 35x35 | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8t, chiều dài cọc > 24m — Cấp đất I Kích thước cọc (cm) 20x20 |
| 100m |
| AC |
| 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8t, chiều dài cọc > 24m — Cấp đất I Kích thước cọc (cm) 25x25 | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8t, chiều dài cọc > 24m — Cấp đất I Kích thước cọc (cm) 30x30 | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8t, chiều dài cọc > 24m — Cấp đất I Kích thước cọc (cm) 35x35 | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8t, chiều dài cọc > 24m — Cấp đất II Kích thước cọc (cm) 20x20 | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8t, chiều dài cọc > 24m — Cấp đất II Kích thước cọc (cm) 25x25 | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8t, chiều dài cọc > 24m — Cấp đất II Kích thước cọc (cm) 30x30 | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8t, chiều dài cọc > 24m — Cấp đất II Kích thước cọc (cm) 35x35 | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5t, chiều dài cọc ≤ 24m — Cấp đất I Kích thước cọc (cm) 25x25 | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5t, chiều dài cọc ≤ 24m — Cấp đất I Kích thước cọc (cm) 30x30 | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5t, chiều dài cọc ≤ 24m — Cấp đất I Kích thước cọc (cm) 35x35 | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5t, chiều dài cọc ≤ 24m — Cấp đất I Kích thước cọc (cm) 40x40 | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5t, chiều dài cọc ≤ 24m — Cấp đất II Kích thước cọc (cm) 25x25 | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5t, chiều dài cọc ≤ 24m — Cấp đất II Kích thước cọc (cm) 30x30 | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5t, chiều dài cọc ≤ 24m — Cấp đất II Kích thước cọc (cm) 35x35 | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5t, chiều dài cọc ≤ 24m — Cấp đất II Kích thước cọc (cm) 40x40 | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5t, chiều dài cọc > 24m — Cấp đất I Kích thước cọc (cm) 25x25 | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5t, chiều dài cọc > 24m — Cấp đất I Kích thước cọc (cm) 30x30 | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5t, chiều dài cọc > 24m — Cấp đất I Kích thước cọc (cm) 35x35 | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5t, chiều dài cọc > 24m — Cấp đất I Kích thước cọc (cm) 40x40 | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5t, chiều dài cọc > 24m — Cấp đất II Kích thước cọc (cm) 25x25 | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5t, chiều dài cọc > 24m — Cấp đất II Kích thước cọc (cm) 30x30 | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5t, chiều dài cọc > 24m — Cấp đất II Kích thước cọc (cm) 35x35 | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5t, chiều dài cọc > 24m — Cấp đất II Kích thước cọc (cm) 40x40 | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5 t, chiều dài cọc ≤ 24m — Cấp đất I Kích thước cọc (cm) 30x30 | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5 t, chiều dài cọc ≤ 24m — Cấp đất I Kích thước cọc (cm) 35x35 | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5 t, chiều dài cọc ≤ 24m — Cấp đất I Kích thước cọc (cm) 40x40 | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5 t, chiều dài cọc ≤ 24m — Cấp đất II Kích thước cọc (cm) 30x30 | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5 t, chiều dài cọc ≤ 24m — Cấp đất II Kích thước cọc (cm) 35x35 | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5 t, chiều dài cọc ≤ 24m — Cấp đất II Kích thước cọc (cm) 40x40 | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5 t, chiều dài cọc > 24m — Cấp đất I Kích thước cọc (cm) 30x30 | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5 t, chiều dài cọc > 24m — Cấp đất I Kích thước cọc (cm) 35x35 | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5 t, chiều dài cọc > 24m — Cấp đất I Kích thước cọc (cm) 40x40 | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5 t, chiều dài cọc > 24m — Cấp đất II Kích thước cọc (cm) 30x30 | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5 t, chiều dài cọc > 24m — Cấp đất II Kích thước cọc (cm) 35x35 | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5 t, chiều dài cọc > 24m — Cấp đất II Kích thước cọc (cm) 40x40 | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 4,5 t, chiều dài cọc ≤ 24m — Cấp đất I Kích thước cọc (cm) 45x45 | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 4,5 t, chiều dài cọc ≤ 24m — Cấp đất II Kích thước cọc (cm) 45x45 | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 4,5 t, chiều dài cọc > 24m — Cấp đất I Kích thước cọc (cm) 45x45 | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 4,5 t, chiều dài cọc > 24m — Cấp đất II Kích thước cọc (cm) 45x45 | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dự ứng lực trên cạn bằng máy đóng cọc 8 t, chiều dài cọc ≤ 24m — Cấp đất I Kích thước cọc (cm) 50x50 | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dự ứng lực trên cạn bằng máy đóng cọc 8 t, chiều dài cọc ≤ 24m — Cấp đất II Kích thước cọc (cm) 50x50 | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dự ứng lực trên cạn bằng máy đóng cọc 8 t, chiều dài cọc > 24m — Cấp đất I Kích thước cọc (cm) 50x50 | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dự ứng lực trên cạn bằng máy đóng cọc 8 t, chiều dài cọc > 24m — Cấp đất II Kích thước cọc (cm) 50x50 | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8 t, chiều dài cọc ≤ 24m — Kích thước cọc (cm) 30x30 | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8 t, chiều dài cọc ≤ 24m — Kích thước cọc (cm) 35x35 | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |