Construction data lookup
Material, labor and machine consumption rates for each work item code in the officially issued norm sets.
38/2026/TT-BXD PL-I · 38/2026/TT-BXD PL-II · 38/2026/TT-BXD PL-III · 38/2026/TT-BXD PL-IV · 38/2026/TT-BXD PL-V · 38/2026/TT-BXD PL-VI · 38/2026/TT-BXD PL-VII
147 results
| Code | Work item | Unit | Chapter | Norm set |
|---|---|---|---|---|
| Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ — Lớp vôi trên bề mặt Tường cột, trụ | 1m2 | SA | 38/2026/TT-BXD | |
| Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ — Lớp vôi trên bề mặt Xà, dầm, trần | 1m2 | SA | 38/2026/TT-BXD | |
| Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ — Lớp sơn trên bề mặt Bê tông | 1m2 | SA | 38/2026/TT-BXD | |
| Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ — Lớp sơn trên bề mặt Gỗ | 1m2 | SA | 38/2026/TT-BXD | |
| Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ — Lớp sơn trên bề mặt Kính | 1m2 | SA | 38/2026/TT-BXD |
Construction data lookup
Material, labor and machine consumption rates for each work item code in the officially issued norm sets.
38/2026/TT-BXD PL-I · 38/2026/TT-BXD PL-II · 38/2026/TT-BXD PL-III · 38/2026/TT-BXD PL-IV · 38/2026/TT-BXD PL-V · 38/2026/TT-BXD PL-VI · 38/2026/TT-BXD PL-VII
147 results
| Code | Work item | Unit | Chapter | Norm set |
|---|---|---|---|---|
| Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ — Lớp vôi trên bề mặt Tường cột, trụ | 1m2 | SA | 38/2026/TT-BXD | |
| Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ — Lớp vôi trên bề mặt Xà, dầm, trần | 1m2 | SA | 38/2026/TT-BXD | |
| Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ — Lớp sơn trên bề mặt Bê tông | 1m2 | SA | 38/2026/TT-BXD | |
| Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ — Lớp sơn trên bề mặt Gỗ | 1m2 | SA | 38/2026/TT-BXD | |
| Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ — Lớp sơn trên bề mặt Kính | 1m2 | SA | 38/2026/TT-BXD |
| Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ — Lớp sơn trên bề mặt Kim loại | 1m2 | SA | 38/2026/TT-BXD |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại — Sơn kết cấu gỗ 1 nước lót, 1 nước phủ | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại — Sơn kết cấu gỗ 1 nước lót, 2 nước phủ | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Sơn sắt thép bằng sơn các loại — Sơn sắt thép 1 nước lót, 1 nước phủ | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Sơn sắt thép bằng sơn các loại — Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại — Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông 1 nước lót, 1 nước phủ | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại — Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông 1 nước lót, 2 nước phủ | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Sơn bề mặt kính bằng sơn cách nhiệt | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà, tường ngoài nhà đã bả — Dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót, 1 nước phủ | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà, tường ngoài nhà đã bả — Dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà, tường ngoài nhà đã bả — Tường ngoài nhà 1 nước lót, 1 nước phủ | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà, tường ngoài nhà đã bả — Tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà, tường ngoài nhà không bả — Dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót, 1 nước phủ | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà, tường ngoài nhà không bả — Dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà, tường ngoài nhà không bả — Tường ngoài nhà 1 nước lót, 1 nước phủ | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà, tường ngoài nhà không bả — Tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Sơn silicát vào các kết cấu đã bả (1 lớp lót, 2 lớp phủ) — Sơn vào tường | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Sơn silicát vào các kết cấu đã bả (1 lớp lót, 2 lớp phủ) — Sơn vào cột, dầm, trần | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Sơn chống ăn mòn vào kết cấu thép — Sơn vào cột, bản mã cột | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Sơn chống ăn mòn vào kết cấu thép — Sơn vào dầm xà, bản mã dầm | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Sơn chống ăn mòn vào kết cấu thép — Sơn vì kèo | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Sơn chống ăn mòn vào kết cấu thép — Sơn cầu thang, lan can, sàn thao tác | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Sơn chống ăn mòn vào kết cấu thép — Sơn kết cấu thép khác | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Sơn chống rỉ, sơn phủ vỏ thiết bị, vỏ bao che thiết bị — Vỏ bao che thiết bị Trong nhà | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Sơn chống rỉ, sơn phủ vỏ thiết bị, vỏ bao che thiết bị — Vỏ bao che thiết bị Ngoài nhà | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Sơn chống rỉ, sơn phủ vỏ thiết bị, vỏ bao che thiết bị — Sơn trực tiếp lên vỏ thiết bị Trong nhà | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Sơn chống rỉ, sơn phủ vỏ thiết bị, vỏ bao che thiết bị — Sơn trực tiếp lên vỏ thiết bị Ngoài nhà | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Sơn chống rỉ, sơn phủ vỏ thiết bị, vỏ bao che thiết bị — Sơn thiết bị khác Ngoài nhà | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Sơn cầu sắt, sơn 1 lớp chống rỉ, 2 lớp sơn màu. | 1m2 | SE | 38/2026/TT-BXD |
| Tẩy xóa vạch sơn dẻo nhiệt bằng máy | 1m2 | SE | 38/2026/TT-BXD |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang — Chiều dày lớp sơn (mm) 1 | 1m2 | SE | 38/2026/TT-BXD |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang — Chiều dày lớp sơn (mm) 1,5 | 1m2 | SE | 38/2026/TT-BXD |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang — Chiều dày lớp sơn (mm) 2 | 1m2 | SE | 38/2026/TT-BXD |
| Sơn dải phân cách, dán màng phản quang — Sơn dải phân cách Sơn mới | 1m2 | SE | 38/2026/TT-BXD |
| Sơn dải phân cách, dán màng phản quang — Sơn dải phân cách Sơn lại | 1m2 | SE | 38/2026/TT-BXD |
| Sơn dải phân cách, dán màng phản quang — Dán màng phản quang đầu dải phân cách Sơn lại | 1m2 | SE | 38/2026/TT-BXD |
| Sơn biển báo, cột biển báo bằng thép — 2 nước | 1m2 | SE | 38/2026/TT-BXD |
| Sơn biển báo, cột biển báo bằng thép — 3 nước | 1m2 | SE | 38/2026/TT-BXD |
| Sơn cọc H, cột Km bằng bê tông — Cọc H | 1m2 | SE | 38/2026/TT-BXD |
| Sơn cọc H, cột Km bằng bê tông — Cột Km | 1m2 | SE | 38/2026/TT-BXD |
| Sơn cọc tiêu, cọc MLG, cột thủy chí bê tông | 1m2 | SE | 38/2026/TT-BXD |
| Sơn vỏ tủ điều khiển đèn tín hiệu giao thông | 1m2 | SE | 38/2026/TT-BXD |
| Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ — Lớp sơn trên bề mặt Kim loại | 1m2 | SA | 38/2026/TT-BXD |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại — Sơn kết cấu gỗ 1 nước lót, 1 nước phủ | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại — Sơn kết cấu gỗ 1 nước lót, 2 nước phủ | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Sơn sắt thép bằng sơn các loại — Sơn sắt thép 1 nước lót, 1 nước phủ | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Sơn sắt thép bằng sơn các loại — Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại — Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông 1 nước lót, 1 nước phủ | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại — Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông 1 nước lót, 2 nước phủ | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Sơn bề mặt kính bằng sơn cách nhiệt | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà, tường ngoài nhà đã bả — Dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót, 1 nước phủ | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà, tường ngoài nhà đã bả — Dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà, tường ngoài nhà đã bả — Tường ngoài nhà 1 nước lót, 1 nước phủ | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà, tường ngoài nhà đã bả — Tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà, tường ngoài nhà không bả — Dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót, 1 nước phủ | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà, tường ngoài nhà không bả — Dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà, tường ngoài nhà không bả — Tường ngoài nhà 1 nước lót, 1 nước phủ | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà, tường ngoài nhà không bả — Tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Sơn silicát vào các kết cấu đã bả (1 lớp lót, 2 lớp phủ) — Sơn vào tường | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Sơn silicát vào các kết cấu đã bả (1 lớp lót, 2 lớp phủ) — Sơn vào cột, dầm, trần | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Sơn chống ăn mòn vào kết cấu thép — Sơn vào cột, bản mã cột | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Sơn chống ăn mòn vào kết cấu thép — Sơn vào dầm xà, bản mã dầm | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Sơn chống ăn mòn vào kết cấu thép — Sơn vì kèo | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Sơn chống ăn mòn vào kết cấu thép — Sơn cầu thang, lan can, sàn thao tác | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Sơn chống ăn mòn vào kết cấu thép — Sơn kết cấu thép khác | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Sơn chống rỉ, sơn phủ vỏ thiết bị, vỏ bao che thiết bị — Vỏ bao che thiết bị Trong nhà | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Sơn chống rỉ, sơn phủ vỏ thiết bị, vỏ bao che thiết bị — Vỏ bao che thiết bị Ngoài nhà | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Sơn chống rỉ, sơn phủ vỏ thiết bị, vỏ bao che thiết bị — Sơn trực tiếp lên vỏ thiết bị Trong nhà | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Sơn chống rỉ, sơn phủ vỏ thiết bị, vỏ bao che thiết bị — Sơn trực tiếp lên vỏ thiết bị Ngoài nhà | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Sơn chống rỉ, sơn phủ vỏ thiết bị, vỏ bao che thiết bị — Sơn thiết bị khác Ngoài nhà | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Sơn cầu sắt, sơn 1 lớp chống rỉ, 2 lớp sơn màu. | 1m2 | SE | 38/2026/TT-BXD |
| Tẩy xóa vạch sơn dẻo nhiệt bằng máy | 1m2 | SE | 38/2026/TT-BXD |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang — Chiều dày lớp sơn (mm) 1 | 1m2 | SE | 38/2026/TT-BXD |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang — Chiều dày lớp sơn (mm) 1,5 | 1m2 | SE | 38/2026/TT-BXD |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang — Chiều dày lớp sơn (mm) 2 | 1m2 | SE | 38/2026/TT-BXD |
| Sơn dải phân cách, dán màng phản quang — Sơn dải phân cách Sơn mới | 1m2 | SE | 38/2026/TT-BXD |
| Sơn dải phân cách, dán màng phản quang — Sơn dải phân cách Sơn lại | 1m2 | SE | 38/2026/TT-BXD |
| Sơn dải phân cách, dán màng phản quang — Dán màng phản quang đầu dải phân cách Sơn lại | 1m2 | SE | 38/2026/TT-BXD |
| Sơn biển báo, cột biển báo bằng thép — 2 nước | 1m2 | SE | 38/2026/TT-BXD |
| Sơn biển báo, cột biển báo bằng thép — 3 nước | 1m2 | SE | 38/2026/TT-BXD |
| Sơn cọc H, cột Km bằng bê tông — Cọc H | 1m2 | SE | 38/2026/TT-BXD |
| Sơn cọc H, cột Km bằng bê tông — Cột Km | 1m2 | SE | 38/2026/TT-BXD |
| Sơn cọc tiêu, cọc MLG, cột thủy chí bê tông | 1m2 | SE | 38/2026/TT-BXD |
| Sơn vỏ tủ điều khiển đèn tín hiệu giao thông | 1m2 | SE | 38/2026/TT-BXD |