Construction data lookup
Material, labor and machine consumption rates for each work item code in the officially issued norm sets.
38/2026/TT-BXD PL-I · 38/2026/TT-BXD PL-II · 38/2026/TT-BXD PL-III · 38/2026/TT-BXD PL-IV · 38/2026/TT-BXD PL-V · 38/2026/TT-BXD PL-VI · 38/2026/TT-BXD PL-VII
196 results
| Code | Work item | Unit | Chapter | Norm set |
|---|---|---|---|---|
| Ván khuôn sàn mái — Chiều cao (m) ≤ 200 | 100m2 | AF | 38/2026/TT-BXD | |
| Ván khuôn tường — Chiều cao (m) ≤ 28 | 100m2 | AF | 38/2026/TT-BXD | |
| Ván khuôn tường — Chiều cao (m) ≤ 100 | 100m2 | AF | 38/2026/TT-BXD | |
| Ván khuôn tường — Chiều cao (m) ≤ 200 | 100m2 | AF | 38/2026/TT-BXD | |
| Ván khuôn xà dầm, giằng — Chiều cao (m) ≤ 28 | 100m2 | AF | 38/2026/TT-BXD | |
Construction data lookup
Material, labor and machine consumption rates for each work item code in the officially issued norm sets.
38/2026/TT-BXD PL-I · 38/2026/TT-BXD PL-II · 38/2026/TT-BXD PL-III · 38/2026/TT-BXD PL-IV · 38/2026/TT-BXD PL-V · 38/2026/TT-BXD PL-VI · 38/2026/TT-BXD PL-VII
196 results
| Code | Work item | Unit | Chapter | Norm set |
|---|---|---|---|---|
| Ván khuôn sàn mái — Chiều cao (m) ≤ 200 | 100m2 | AF | 38/2026/TT-BXD | |
| Ván khuôn tường — Chiều cao (m) ≤ 28 | 100m2 | AF | 38/2026/TT-BXD | |
| Ván khuôn tường — Chiều cao (m) ≤ 100 | 100m2 | AF | 38/2026/TT-BXD | |
| Ván khuôn tường — Chiều cao (m) ≤ 200 | 100m2 | AF | 38/2026/TT-BXD | |
| Ván khuôn xà dầm, giằng — Chiều cao (m) ≤ 28 | 100m2 | AF | 38/2026/TT-BXD | |
| Ván khuôn xà dầm, giằng — Chiều cao (m) ≤ 100 |
| 100m2 |
| AF |
| 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn xà dầm, giằng — Chiều cao (m) ≤ 200 | 100m2 | AF | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn cột vuông, chữ nhật — Chiều cao (m) ≤ 28 | 100m2 | AF | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn cột vuông, chữ nhật — Chiều cao (m) ≤ 100 | 100m2 | AF | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn cột vuông, chữ nhật — Chiều cao (m) ≤ 200 | 100m2 | AF | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn sàn mái — Chiều cao (m) ≤ 28 | 100m2 | AF | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn sàn mái — Chiều cao (m) ≤ 100 | 100m2 | AF | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn sàn mái — Chiều cao (m) ≤ 200 | 100m2 | AF | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn tường — Chiều cao (m) ≤ 28 | 100m2 | AF | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn tường — Chiều cao (m) ≤ 100 | 100m2 | AF | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn tường — Chiều cao (m) ≤ 200 | 100m2 | AF | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn xà dầm, giằng — Chiều cao (m) ≤ 28 | 100m2 | AF | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn xà dầm, giằng — Chiều cao (m) ≤ 100 | 100m2 | AF | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn xà dầm, giằng — Chiều cao (m) ≤ 200 | 100m2 | AF | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn cột vuông, chữ nhật — Chiều cao (m) ≤ 28 | 100m2 | AF | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn cột vuông, chữ nhật — Chiều cao (m) ≤ 100 | 100m2 | AF | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn cột vuông, chữ nhật — Chiều cao (m) ≤ 200 | 100m2 | AF | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn pa nen — Pa nen | 100m2 | AG | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn cọc, c ột — Cọc, cột | 100m2 | AG | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn xà, dầm | 100m2 | AG | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 100m2 | AG | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn dầm cầu — Loại dầm Dầm bản | 1m2 | AG | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn dầm cầu — Loại dầm Dầm chữ T, I | 1m2 | AG | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn dầm cầu — Loại dầm Dầm hộp | 1m2 | AG | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn các loại cấu kiện khác | 100m2 | AG | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn pa nen — Pa nen | 100m2 | AG | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn cọc, cột — Cọc, cột | 100m2 | AG | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 100m2 | AG | 38/2026/TT-BXD |
| Gia công ván khuôn thép dầm cầu Super T | 1tấn | AG | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ngoài dầm cầu Super T | 1tấn | AG | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn trong dầm cầu Super T | 1tấn | AG | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn gia cố móng dài, bệ máy | 100kg | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn gia cố móng cột | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn nút giao giữa cột và dầm | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn gia cố cột, mố, trụ — Tròn, elíp | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn gia cố cột, mố, trụ — Vuông, chữ nhật | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn gia cố tường | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn gia cố sàn mái, lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan — Sàn, mái | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn gia cố sàn mái, lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan — Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn gia cố cầu thang | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn xà dầm, giằng — Chiều cao (m) ≤ 100 |
| 100m2 |
| AF |
| 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn xà dầm, giằng — Chiều cao (m) ≤ 200 | 100m2 | AF | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn cột vuông, chữ nhật — Chiều cao (m) ≤ 28 | 100m2 | AF | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn cột vuông, chữ nhật — Chiều cao (m) ≤ 100 | 100m2 | AF | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn cột vuông, chữ nhật — Chiều cao (m) ≤ 200 | 100m2 | AF | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn sàn mái — Chiều cao (m) ≤ 28 | 100m2 | AF | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn sàn mái — Chiều cao (m) ≤ 100 | 100m2 | AF | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn sàn mái — Chiều cao (m) ≤ 200 | 100m2 | AF | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn tường — Chiều cao (m) ≤ 28 | 100m2 | AF | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn tường — Chiều cao (m) ≤ 100 | 100m2 | AF | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn tường — Chiều cao (m) ≤ 200 | 100m2 | AF | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn xà dầm, giằng — Chiều cao (m) ≤ 28 | 100m2 | AF | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn xà dầm, giằng — Chiều cao (m) ≤ 100 | 100m2 | AF | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn xà dầm, giằng — Chiều cao (m) ≤ 200 | 100m2 | AF | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn cột vuông, chữ nhật — Chiều cao (m) ≤ 28 | 100m2 | AF | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn cột vuông, chữ nhật — Chiều cao (m) ≤ 100 | 100m2 | AF | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn cột vuông, chữ nhật — Chiều cao (m) ≤ 200 | 100m2 | AF | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn pa nen — Pa nen | 100m2 | AG | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn cọc, c ột — Cọc, cột | 100m2 | AG | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn xà, dầm | 100m2 | AG | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 100m2 | AG | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn dầm cầu — Loại dầm Dầm bản | 1m2 | AG | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn dầm cầu — Loại dầm Dầm chữ T, I | 1m2 | AG | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn dầm cầu — Loại dầm Dầm hộp | 1m2 | AG | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn các loại cấu kiện khác | 100m2 | AG | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn pa nen — Pa nen | 100m2 | AG | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn cọc, cột — Cọc, cột | 100m2 | AG | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 100m2 | AG | 38/2026/TT-BXD |
| Gia công ván khuôn thép dầm cầu Super T | 1tấn | AG | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ngoài dầm cầu Super T | 1tấn | AG | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn trong dầm cầu Super T | 1tấn | AG | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn gia cố móng dài, bệ máy | 100kg | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn gia cố móng cột | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn nút giao giữa cột và dầm | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn gia cố cột, mố, trụ — Tròn, elíp | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn gia cố cột, mố, trụ — Vuông, chữ nhật | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn gia cố tường | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn gia cố sàn mái, lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan — Sàn, mái | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn gia cố sàn mái, lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan — Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn gia cố cầu thang | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |