Construction data lookup
Material, labor and machine consumption rates for each work item code in the officially issued norm sets.
38/2026/TT-BXD PL-I · 38/2026/TT-BXD PL-II · 38/2026/TT-BXD PL-III · 38/2026/TT-BXD PL-IV · 38/2026/TT-BXD PL-V · 38/2026/TT-BXD PL-VI · 38/2026/TT-BXD PL-VII
9621 results
| Code | Work item | Unit | Chapter | Norm set |
|---|---|---|---|---|
| Lát bậc tam cấp, | 1m bề mặt lát | 12.321 | 38/2026/TT-BXD | |
| Lát gạch chống nóng | 1m bề mặt lát | 12.321 | 38/2026/TT-BXD | |
| Lát gạch chống nóng | 1m bề mặt lát | 12.321 | 38/2026/TT-BXD | |
| Lát gạch chống nóng | 1m bề mặt lát | 12.321 | 38/2026/TT-BXD | |
| Lát gạch lá dừa | 1m bề mặt lát | 12.321 | 38/2026/TT-BXD | |
Construction data lookup
Material, labor and machine consumption rates for each work item code in the officially issued norm sets.
38/2026/TT-BXD PL-I · 38/2026/TT-BXD PL-II · 38/2026/TT-BXD PL-III · 38/2026/TT-BXD PL-IV · 38/2026/TT-BXD PL-V · 38/2026/TT-BXD PL-VI · 38/2026/TT-BXD PL-VII
9621 results
| Code | Work item | Unit | Chapter | Norm set |
|---|---|---|---|---|
| Lát bậc tam cấp, | 1m bề mặt lát | 12.321 | 38/2026/TT-BXD | |
| Lát gạch chống nóng | 1m bề mặt lát | 12.321 | 38/2026/TT-BXD | |
| Lát gạch chống nóng | 1m bề mặt lát | 12.321 | 38/2026/TT-BXD | |
| Lát gạch chống nóng | 1m bề mặt lát | 12.321 | 38/2026/TT-BXD | |
| Lát gạch lá dừa | 1m bề mặt lát | 12.321 | 38/2026/TT-BXD | |
| Lát gạch xi măng tự chèn |
| 1m bề mặt lát |
| 12.321 |
| 38/2026/TT-BXD |
| Lát gạch xi măng tự chèn | 1m bề mặt lát | 12.321 | 38/2026/TT-BXD |
| Lát gạch đất nung | 1m bề mặt lát | 12.321 | 38/2026/TT-BXD |
| Lát gạch đất nung | 1m bề mặt lát | 12.321 | 38/2026/TT-BXD |
| Lát gạch đất nung | 1m bề mặt lát | 12.321 | 38/2026/TT-BXD |
| Lát đá xẻ 20 x 20cm | 1m bề mặt lát | 12.322 | 38/2026/TT-BXD |
| Lát đá xẻ 30 x 30cm | 1m bề mặt lát | 12.322 | 38/2026/TT-BXD |
| Lát đá xẻ 40 x 40cm | 1m bề mặt lát | 12.322 | 38/2026/TT-BXD |
| Lát đá cẩm thạch, đá hoa | 1m bề mặt lát | 12.322 | 38/2026/TT-BXD |
| Lát đá tự nhiên bậc tam | 1m bề mặt lát | 12.322 | 38/2026/TT-BXD |
| Lát bằng vật liệu cách | 1m 2 bề mặt lát | 12.323 | 38/2026/TT-BXD |
| Lát bằng vật liệu cách | 1m 2 bề mặt lát | 12.323 | 38/2026/TT-BXD |
| Gạch m 2 1,0 | 1m bề mặt ốp | 12.324 | 38/2026/TT-BXD |
| Gạch m 1,0 | 1m bề mặt ốp | 12.324 | 38/2026/TT-BXD |
| Gạch m 1,0 | 1m bề mặt ốp | 12.324 | 38/2026/TT-BXD |
| Gạch m 2 1,0 | 1m bề mặt ốp | 12.324 | 38/2026/TT-BXD |
| Gạch m 1,0 | 1m bề mặt ốp | 12.324 | 38/2026/TT-BXD |
| Gạch m 2 1,0 | 1m bề mặt ốp | 12.324 | 38/2026/TT-BXD |
| Ốp tường, trụ, cột tiết diện | 1m bề mặt ốp | 12.324 | 38/2026/TT-BXD |
| Ốp tường, trụ, cột tiết diện | 1m bề mặt ốp | 12.324 | 38/2026/TT-BXD |
| Ốp tường, trụ, cột bằng gạch đất sét nung, gạch xi măng 6 x 20cm | 1m bề mặt ốp | 12.324 | 38/2026/TT-BXD |
| Ốp tường bằng gạch gốm | 1m bề mặt ốp | 12.324 | 38/2026/TT-BXD |
| Ốp trụ bằng gạch gốm | 1m bề mặt ốp | 12.324 | 38/2026/TT-BXD |
| Ốp gạch vỉ vào các kết cấu | 1m bề mặt ốp | 12.324 | 38/2026/TT-BXD |
| Ốp tường bằng gạch đa | 1m bề mặt ốp | 12.324 | 38/2026/TT-BXD |
| Ốp chân tường bằng gạch | 1m bề mặt ốp | 12.324 | 38/2026/TT-BXD |
| Ốp chân tường, viền tường, | 1m bề mặt ốp | 12.324 | 38/2026/TT-BXD |
| Ốp chân tường, viền tường, | 1m bề mặt ốp | 12.324 | 38/2026/TT-BXD |
| Ốp chân tường, viền tường, | 1m bề mặt ốp | 12.324 | 38/2026/TT-BXD |
| Ốp chân tường, viền tường, | 1m bề mặt ốp | 12.324 | 38/2026/TT-BXD |
| Ốp chân tường, viền tường, | 1m bề mặt ốp | 12.324 | 38/2026/TT-BXD |
| Ốp chân tường, viền tường, | 1m bề mặt ốp | 12.324 | 38/2026/TT-BXD |
| Ốp chân tường, viền tường, | 1m bề mặt ốp | 12.324 | 38/2026/TT-BXD |
| Dán gạch vỉ | 1m bề mặt ốp | 12.324 | 38/2026/TT-BXD |
| Ốp đá cẩm thạch, hoa cương | 1m bề mặt ốp | 12.325 | 38/2026/TT-BXD |
| Ốp đá cẩm thạch, hoa cương | 1m bề mặt ốp | 12.325 | 38/2026/TT-BXD |
| Dán Foocmica dạng tấm | 1m bề mặt ốp, dán | 12.326 | 38/2026/TT-BXD |
| Ốp Simili + mút vào cấu | 1m bề mặt ốp, dán | 12.326 | 38/2026/TT-BXD |
| Dán giấy trang trí vào | 1m bề mặt ốp, dán | 12.326 | 38/2026/TT-BXD |
| Dán giấy trang trí vào | 1m bề mặt ốp, dán | 12.326 | 38/2026/TT-BXD |
| Dán Foocmica dạng chỉ | 1m bề mặt ốp, dán | 12.326 | 38/2026/TT-BXD |
| Làm sàn gạch bộng dày | 1m | 12.331 | 38/2026/TT-BXD |
| Làm sàn gạch bộng dày | 1m | 12.331 | 38/2026/TT-BXD |
| Làm sàn gạch bộng dày | 1m | 12.331 | 38/2026/TT-BXD |
| Làm sàn gạch bộng dày | 1m | 12.331 | 38/2026/TT-BXD |
| Lát gạch xi măng tự chèn |
| 1m bề mặt lát |
| 12.321 |
| 38/2026/TT-BXD |
| Lát gạch xi măng tự chèn | 1m bề mặt lát | 12.321 | 38/2026/TT-BXD |
| Lát gạch đất nung | 1m bề mặt lát | 12.321 | 38/2026/TT-BXD |
| Lát gạch đất nung | 1m bề mặt lát | 12.321 | 38/2026/TT-BXD |
| Lát gạch đất nung | 1m bề mặt lát | 12.321 | 38/2026/TT-BXD |
| Lát đá xẻ 20 x 20cm | 1m bề mặt lát | 12.322 | 38/2026/TT-BXD |
| Lát đá xẻ 30 x 30cm | 1m bề mặt lát | 12.322 | 38/2026/TT-BXD |
| Lát đá xẻ 40 x 40cm | 1m bề mặt lát | 12.322 | 38/2026/TT-BXD |
| Lát đá cẩm thạch, đá hoa | 1m bề mặt lát | 12.322 | 38/2026/TT-BXD |
| Lát đá tự nhiên bậc tam | 1m bề mặt lát | 12.322 | 38/2026/TT-BXD |
| Lát bằng vật liệu cách | 1m 2 bề mặt lát | 12.323 | 38/2026/TT-BXD |
| Lát bằng vật liệu cách | 1m 2 bề mặt lát | 12.323 | 38/2026/TT-BXD |
| Gạch m 2 1,0 | 1m bề mặt ốp | 12.324 | 38/2026/TT-BXD |
| Gạch m 1,0 | 1m bề mặt ốp | 12.324 | 38/2026/TT-BXD |
| Gạch m 1,0 | 1m bề mặt ốp | 12.324 | 38/2026/TT-BXD |
| Gạch m 2 1,0 | 1m bề mặt ốp | 12.324 | 38/2026/TT-BXD |
| Gạch m 1,0 | 1m bề mặt ốp | 12.324 | 38/2026/TT-BXD |
| Gạch m 2 1,0 | 1m bề mặt ốp | 12.324 | 38/2026/TT-BXD |
| Ốp tường, trụ, cột tiết diện | 1m bề mặt ốp | 12.324 | 38/2026/TT-BXD |
| Ốp tường, trụ, cột tiết diện | 1m bề mặt ốp | 12.324 | 38/2026/TT-BXD |
| Ốp tường, trụ, cột bằng gạch đất sét nung, gạch xi măng 6 x 20cm | 1m bề mặt ốp | 12.324 | 38/2026/TT-BXD |
| Ốp tường bằng gạch gốm | 1m bề mặt ốp | 12.324 | 38/2026/TT-BXD |
| Ốp trụ bằng gạch gốm | 1m bề mặt ốp | 12.324 | 38/2026/TT-BXD |
| Ốp gạch vỉ vào các kết cấu | 1m bề mặt ốp | 12.324 | 38/2026/TT-BXD |
| Ốp tường bằng gạch đa | 1m bề mặt ốp | 12.324 | 38/2026/TT-BXD |
| Ốp chân tường bằng gạch | 1m bề mặt ốp | 12.324 | 38/2026/TT-BXD |
| Ốp chân tường, viền tường, | 1m bề mặt ốp | 12.324 | 38/2026/TT-BXD |
| Ốp chân tường, viền tường, | 1m bề mặt ốp | 12.324 | 38/2026/TT-BXD |
| Ốp chân tường, viền tường, | 1m bề mặt ốp | 12.324 | 38/2026/TT-BXD |
| Ốp chân tường, viền tường, | 1m bề mặt ốp | 12.324 | 38/2026/TT-BXD |
| Ốp chân tường, viền tường, | 1m bề mặt ốp | 12.324 | 38/2026/TT-BXD |
| Ốp chân tường, viền tường, | 1m bề mặt ốp | 12.324 | 38/2026/TT-BXD |
| Ốp chân tường, viền tường, | 1m bề mặt ốp | 12.324 | 38/2026/TT-BXD |
| Dán gạch vỉ | 1m bề mặt ốp | 12.324 | 38/2026/TT-BXD |
| Ốp đá cẩm thạch, hoa cương | 1m bề mặt ốp | 12.325 | 38/2026/TT-BXD |
| Ốp đá cẩm thạch, hoa cương | 1m bề mặt ốp | 12.325 | 38/2026/TT-BXD |
| Dán Foocmica dạng tấm | 1m bề mặt ốp, dán | 12.326 | 38/2026/TT-BXD |
| Ốp Simili + mút vào cấu | 1m bề mặt ốp, dán | 12.326 | 38/2026/TT-BXD |
| Dán giấy trang trí vào | 1m bề mặt ốp, dán | 12.326 | 38/2026/TT-BXD |
| Dán giấy trang trí vào | 1m bề mặt ốp, dán | 12.326 | 38/2026/TT-BXD |
| Dán Foocmica dạng chỉ | 1m bề mặt ốp, dán | 12.326 | 38/2026/TT-BXD |
| Làm sàn gạch bộng dày | 1m | 12.331 | 38/2026/TT-BXD |
| Làm sàn gạch bộng dày | 1m | 12.331 | 38/2026/TT-BXD |
| Làm sàn gạch bộng dày | 1m | 12.331 | 38/2026/TT-BXD |
| Làm sàn gạch bộng dày | 1m | 12.331 | 38/2026/TT-BXD |