Construction data lookup
Material, labor and machine consumption rates for each work item code in the officially issued norm sets.
38/2026/TT-BXD PL-I · 38/2026/TT-BXD PL-II · 38/2026/TT-BXD PL-III · 38/2026/TT-BXD PL-IV · 38/2026/TT-BXD PL-V · 38/2026/TT-BXD PL-VI · 38/2026/TT-BXD PL-VII
9621 results
| Code | Work item | Unit | Chapter | Norm set |
|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển cát bằng ôtô tự đổ — Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m³/1km | AM | 38/2026/TT-BXD | |
| Vận chuyển cát bằng ôtô tự đổ — Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m³/1km | AM | 38/2026/TT-BXD | |
| Vận chuyển cát bằng ôtô tự đổ — Cự ly vận chuyển Trong phạm vi ≤1km | 10m³/1km | AM | 38/2026/TT-BXD | |
| Vận chuyển cát bằng ôtô tự đổ — Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m³/1km | AM | 38/2026/TT-BXD | |
| Vận chuyển cát bằng ôtô tự đổ — Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km |
Construction data lookup
Material, labor and machine consumption rates for each work item code in the officially issued norm sets.
38/2026/TT-BXD PL-I · 38/2026/TT-BXD PL-II · 38/2026/TT-BXD PL-III · 38/2026/TT-BXD PL-IV · 38/2026/TT-BXD PL-V · 38/2026/TT-BXD PL-VI · 38/2026/TT-BXD PL-VII
9621 results
| Code | Work item | Unit | Chapter | Norm set |
|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển cát bằng ôtô tự đổ — Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m³/1km | AM | 38/2026/TT-BXD | |
| Vận chuyển cát bằng ôtô tự đổ — Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m³/1km | AM | 38/2026/TT-BXD | |
| Vận chuyển cát bằng ôtô tự đổ — Cự ly vận chuyển Trong phạm vi ≤1km | 10m³/1km | AM | 38/2026/TT-BXD | |
| Vận chuyển cát bằng ôtô tự đổ — Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m³/1km | AM | 38/2026/TT-BXD | |
| Vận chuyển cát bằng ôtô tự đổ — Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km |
| 10m³/1km |
| AM |
| 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển cát bằng ôtô tự đổ — Cự ly vận chuyển Trong phạm vi ≤1km | 10m³/1km | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển cát bằng ôtô tự đổ — Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m³/1km | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển cát bằng ôtô tự đổ — Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m³/1km | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ — Cự ly vận chuyển Trong phạm vi ≤1km | 10m³/1km | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ — Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m³/1km | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ — Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m³/1km | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ — Cự ly vận chuyển Trong phạm vi ≤1km | 10m³/1km | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ — Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m³/1km | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ — Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m³/1km | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ — Cự ly vận chuyển Trong phạm vi ≤1km | 10m³/1km | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ — Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m³/1km | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ — Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m³/1km | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ — Cự ly vận chuyển Trong phạm vi ≤1km | 10m³/1km | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ — Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m³/1km | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ — Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m³/1km | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ôtô tự đổ — Cự ly vận chuyển Trong phạm vi ≤1km | 10m³/1km | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ôtô tự đổ — Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m³/1km | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ôtô tự đổ — Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m³/1km | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ôtô tự đổ — Cự ly vận chuyển Trong phạm vi ≤1km | 10m³/1km | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ôtô tự đổ — Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m³/1km | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ôtô tự đổ — Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m³/1km | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ôtô tự đổ — Cự ly vận chuyển Trong phạm vi ≤1km | 10m³/1km | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ôtô tự đổ — Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m³/1km | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ôtô tự đổ — Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m³/1km | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ôtô tự đổ — Cự ly vận chuyển Trong phạm vi ≤1km | 10m³/1km | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ôtô tự đổ — Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m³/1km | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ôtô tự đổ — Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m³/1km | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển đá hộc bằng ôtô tự đổ — Cự ly vận chuyển Trong phạm vi ≤1km | 10m³/1km | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển đá hộc bằng ôtô tự đổ — Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m³/1km | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển đá hộc bằng ôtô tự đổ — Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m³/1km | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển đá hộc bằng ôtô tự đổ — Cự ly vận chuyển Trong phạm vi ≤1km | 10m³/1km | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển đá hộc bằng ôtô tự đổ — Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m³/1km | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển đá hộc bằng ôtô tự đổ — Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m³/1km | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển đá hộc bằng ôtô tự đổ — Cự ly vận chuyển Trong phạm vi ≤1km | 10m³/1km | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển đá hộc bằng ôtô tự đổ — Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m³/1km | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển đá hộc bằng ôtô tự đổ — Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m³/1km | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển đá hộc bằng ôtô tự đổ — Cự ly vận chuyển Trong phạm vi ≤1km | 10m³/1km | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển đá hộc bằng ôtô tự đổ — Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m³/1km | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển đá hộc bằng ôtô tự đổ — Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m³/1km | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển gạch — Cự ly vận chuyển Trong phạm vi ≤1km | 10tấn/1km | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển gạch — Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10tấn/1km | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển gạch — Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10tấn/1km | AM | 38/2026/TT-BXD |
| xây các loại bằng — Cự ly vận chuyển Trong phạm vi ≤1km | 10tấn/1km | AM | 38/2026/TT-BXD |
| xây các loại bằng — Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10tấn/1km | AM | 38/2026/TT-BXD |
| xây các loại bằng — Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10tấn/1km | AM | 38/2026/TT-BXD |
| 10m³/1km |
| AM |
| 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển cát bằng ôtô tự đổ — Cự ly vận chuyển Trong phạm vi ≤1km | 10m³/1km | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển cát bằng ôtô tự đổ — Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m³/1km | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển cát bằng ôtô tự đổ — Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m³/1km | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ — Cự ly vận chuyển Trong phạm vi ≤1km | 10m³/1km | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ — Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m³/1km | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ — Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m³/1km | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ — Cự ly vận chuyển Trong phạm vi ≤1km | 10m³/1km | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ — Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m³/1km | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ — Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m³/1km | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ — Cự ly vận chuyển Trong phạm vi ≤1km | 10m³/1km | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ — Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m³/1km | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ — Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m³/1km | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ — Cự ly vận chuyển Trong phạm vi ≤1km | 10m³/1km | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ — Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m³/1km | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ — Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m³/1km | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ôtô tự đổ — Cự ly vận chuyển Trong phạm vi ≤1km | 10m³/1km | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ôtô tự đổ — Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m³/1km | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ôtô tự đổ — Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m³/1km | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ôtô tự đổ — Cự ly vận chuyển Trong phạm vi ≤1km | 10m³/1km | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ôtô tự đổ — Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m³/1km | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ôtô tự đổ — Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m³/1km | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ôtô tự đổ — Cự ly vận chuyển Trong phạm vi ≤1km | 10m³/1km | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ôtô tự đổ — Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m³/1km | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ôtô tự đổ — Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m³/1km | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ôtô tự đổ — Cự ly vận chuyển Trong phạm vi ≤1km | 10m³/1km | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ôtô tự đổ — Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m³/1km | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ôtô tự đổ — Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m³/1km | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển đá hộc bằng ôtô tự đổ — Cự ly vận chuyển Trong phạm vi ≤1km | 10m³/1km | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển đá hộc bằng ôtô tự đổ — Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m³/1km | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển đá hộc bằng ôtô tự đổ — Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m³/1km | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển đá hộc bằng ôtô tự đổ — Cự ly vận chuyển Trong phạm vi ≤1km | 10m³/1km | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển đá hộc bằng ôtô tự đổ — Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m³/1km | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển đá hộc bằng ôtô tự đổ — Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m³/1km | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển đá hộc bằng ôtô tự đổ — Cự ly vận chuyển Trong phạm vi ≤1km | 10m³/1km | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển đá hộc bằng ôtô tự đổ — Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m³/1km | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển đá hộc bằng ôtô tự đổ — Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m³/1km | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển đá hộc bằng ôtô tự đổ — Cự ly vận chuyển Trong phạm vi ≤1km | 10m³/1km | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển đá hộc bằng ôtô tự đổ — Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m³/1km | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển đá hộc bằng ôtô tự đổ — Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m³/1km | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển gạch — Cự ly vận chuyển Trong phạm vi ≤1km | 10tấn/1km | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển gạch — Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10tấn/1km | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển gạch — Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10tấn/1km | AM | 38/2026/TT-BXD |
| xây các loại bằng — Cự ly vận chuyển Trong phạm vi ≤1km | 10tấn/1km | AM | 38/2026/TT-BXD |
| xây các loại bằng — Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10tấn/1km | AM | 38/2026/TT-BXD |
| xây các loại bằng — Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10tấn/1km | AM | 38/2026/TT-BXD |