Construction data lookup
Material, labor and machine consumption rates for each work item code in the officially issued norm sets.
38/2026/TT-BXD PL-I · 38/2026/TT-BXD PL-II · 38/2026/TT-BXD PL-III · 38/2026/TT-BXD PL-IV · 38/2026/TT-BXD PL-V · 38/2026/TT-BXD PL-VI · 38/2026/TT-BXD PL-VII
1 results
| Code | Work item | Unit | Chapter | Norm set |
|---|---|---|---|---|
| Phá đá ngầm bằng tàu ngoạm công suất 3170cv, độ sâu ≤10m Xúc đá sau khi phá bằng tàu ngoạm công suất 3170cv, độ sâu ≤10m — Phá đá ngầm bằng tàu ngoạm Phá đá ngầm, đá cấp I, II | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
Construction data lookup
Material, labor and machine consumption rates for each work item code in the officially issued norm sets.
38/2026/TT-BXD PL-I · 38/2026/TT-BXD PL-II · 38/2026/TT-BXD PL-III · 38/2026/TT-BXD PL-IV · 38/2026/TT-BXD PL-V · 38/2026/TT-BXD PL-VI · 38/2026/TT-BXD PL-VII
1 results
| Code | Work item | Unit | Chapter | Norm set |
|---|---|---|---|---|
| Phá đá ngầm bằng tàu ngoạm công suất 3170cv, độ sâu ≤10m Xúc đá sau khi phá bằng tàu ngoạm công suất 3170cv, độ sâu ≤10m — Phá đá ngầm bằng tàu ngoạm Phá đá ngầm, đá cấp I, II | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |