Construction data lookup
Material, labor and machine consumption rates for each work item code in the officially issued norm sets.
38/2026/TT-BXD PL-I · 38/2026/TT-BXD PL-II · 38/2026/TT-BXD PL-III · 38/2026/TT-BXD PL-IV · 38/2026/TT-BXD PL-V · 38/2026/TT-BXD PL-VI · 38/2026/TT-BXD PL-VII
1 results
| Code | Work item | Unit | Chapter | Norm set |
|---|---|---|---|---|
| Đặt đường sắt chính tuyến, trong ga, chuyên dùng khổ 1,00m; ray P43; tà vẹt bê tông dự ứng lực — Tà vẹt bê tông DƯL, chiều dài ray ≤ 25m Độ cong R (m) ≤ 500 | 100m | AD | 38/2026/TT-BXD |
Construction data lookup
Material, labor and machine consumption rates for each work item code in the officially issued norm sets.
38/2026/TT-BXD PL-I · 38/2026/TT-BXD PL-II · 38/2026/TT-BXD PL-III · 38/2026/TT-BXD PL-IV · 38/2026/TT-BXD PL-V · 38/2026/TT-BXD PL-VI · 38/2026/TT-BXD PL-VII
1 results
| Code | Work item | Unit | Chapter | Norm set |
|---|---|---|---|---|
| Đặt đường sắt chính tuyến, trong ga, chuyên dùng khổ 1,00m; ray P43; tà vẹt bê tông dự ứng lực — Tà vẹt bê tông DƯL, chiều dài ray ≤ 25m Độ cong R (m) ≤ 500 | 100m | AD | 38/2026/TT-BXD |