Construction data lookup
Material, labor and machine consumption rates for each work item code in the officially issued norm sets.
38/2026/TT-BXD PL-I · 38/2026/TT-BXD PL-II · 38/2026/TT-BXD PL-III · 38/2026/TT-BXD PL-IV · 38/2026/TT-BXD PL-V · 38/2026/TT-BXD PL-VI · 38/2026/TT-BXD PL-VII
12 results
| Code | Work item | Unit | Chapter | Norm set |
|---|---|---|---|---|
| Bê tông lót móng — Chiều rộng (cm) ≤250 | 1m3 | AF | 38/2026/TT-BXD | |
| Bê tông lót móng — Chiều rộng (cm) >250 | 1m3 | AF | 38/2026/TT-BXD | |
| Bê tông lót móng — Chiều rộng móng (cm) ≤ 250 | 1m3 | AF | 38/2026/TT-BXD | |
| Bê tông lót móng — Chiều rộng móng (cm) > 250 | 1m3 | AF | 38/2026/TT-BXD | |
| Bê tông lót móng, lấp đầy — Lót móng, Lấp đầy | 1m3 | AF | 38/2026/TT-BXD |
Construction data lookup
Material, labor and machine consumption rates for each work item code in the officially issued norm sets.
38/2026/TT-BXD PL-I · 38/2026/TT-BXD PL-II · 38/2026/TT-BXD PL-III · 38/2026/TT-BXD PL-IV · 38/2026/TT-BXD PL-V · 38/2026/TT-BXD PL-VI · 38/2026/TT-BXD PL-VII
12 results
| Code | Work item | Unit | Chapter | Norm set |
|---|---|---|---|---|
| Bê tông lót móng — Chiều rộng (cm) ≤250 | 1m3 | AF | 38/2026/TT-BXD | |
| Bê tông lót móng — Chiều rộng (cm) >250 | 1m3 | AF | 38/2026/TT-BXD | |
| Bê tông lót móng — Chiều rộng móng (cm) ≤ 250 | 1m3 | AF | 38/2026/TT-BXD | |
| Bê tông lót móng — Chiều rộng móng (cm) > 250 | 1m3 | AF | 38/2026/TT-BXD | |
| Bê tông lót móng, lấp đầy — Lót móng, Lấp đầy | 1m3 | AF | 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông lót móng — Lót móng, lấp đầy | 1m3 | AF | 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông lót móng — Lót móng, lấp đầy | 1m3 | AF | 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông lót móng, bê tông móng, bê tông nền, bê tông bệ máy — Bê tông lót móng | 1m3 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông lót móng, bê tông móng, bê tông nền, bê tông bệ máy — Bê tông móng chiều rộng (cm) 250 | 1m3 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông lót móng, bê tông móng, bê tông nền, bê tông bệ máy — Bê tông móng chiều rộng (cm) >250 | 1m3 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông lót móng, bê tông móng, bê tông nền, bê tông bệ máy — Bê tông nền >250 | 1m3 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông lót móng, bê tông móng, bê tông nền, bê tông bệ máy — Bê tông bệ máy >250 | 1m3 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông lót móng — Lót móng, lấp đầy | 1m3 | AF | 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông lót móng — Lót móng, lấp đầy | 1m3 | AF | 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông lót móng, bê tông móng, bê tông nền, bê tông bệ máy — Bê tông lót móng | 1m3 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông lót móng, bê tông móng, bê tông nền, bê tông bệ máy — Bê tông móng chiều rộng (cm) 250 | 1m3 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông lót móng, bê tông móng, bê tông nền, bê tông bệ máy — Bê tông móng chiều rộng (cm) >250 | 1m3 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông lót móng, bê tông móng, bê tông nền, bê tông bệ máy — Bê tông nền >250 | 1m3 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông lót móng, bê tông móng, bê tông nền, bê tông bệ máy — Bê tông bệ máy >250 | 1m3 | SB | 38/2026/TT-BXD |