Construction data lookup
Material, labor and machine consumption rates for each work item code in the officially issued norm sets.
38/2026/TT-BXD PL-I · 38/2026/TT-BXD PL-II · 38/2026/TT-BXD PL-III · 38/2026/TT-BXD PL-IV · 38/2026/TT-BXD PL-V · 38/2026/TT-BXD PL-VI · 38/2026/TT-BXD PL-VII
49 results
| Code | Work item | Unit | Chapter | Norm set |
|---|---|---|---|---|
| Trát tường dày 1cm | 1m 2 bề mặt trát | 12.311 | 38/2026/TT-BXD | |
| Trát tường dày 1,5cm | 1m 2 bề mặt trát | 12.311 | 38/2026/TT-BXD | |
| Trát tường dày 2cm | 1m 2 bề mặt trát | 12.311 | 38/2026/TT-BXD | |
| Trát tường dày 2,5cm | 1m 2 bề mặt trát | 12.311 | 38/2026/TT-BXD | |
| Trát tường Granitô | 1m 2 bề mặt trát | 12.311 | 38/2026/TT-BXD | |
Construction data lookup
Material, labor and machine consumption rates for each work item code in the officially issued norm sets.
38/2026/TT-BXD PL-I · 38/2026/TT-BXD PL-II · 38/2026/TT-BXD PL-III · 38/2026/TT-BXD PL-IV · 38/2026/TT-BXD PL-V · 38/2026/TT-BXD PL-VI · 38/2026/TT-BXD PL-VII
49 results
| Code | Work item | Unit | Chapter | Norm set |
|---|---|---|---|---|
| Trát tường dày 1cm | 1m 2 bề mặt trát | 12.311 | 38/2026/TT-BXD | |
| Trát tường dày 1,5cm | 1m 2 bề mặt trát | 12.311 | 38/2026/TT-BXD | |
| Trát tường dày 2cm | 1m 2 bề mặt trát | 12.311 | 38/2026/TT-BXD | |
| Trát tường dày 2,5cm | 1m 2 bề mặt trát | 12.311 | 38/2026/TT-BXD | |
| Trát tường Granitô | 1m 2 bề mặt trát | 12.311 | 38/2026/TT-BXD | |
| Trát tường đá rửa |
| 1m 2 bề mặt trát |
| 12.311 |
| 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường dày 0,5 cm | 1m bề mặt trát | 12.315 | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường dày 0,7cm | 1m bề mặt trát | 12.315 | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường dày 1cm | 1m bề mặt trát | 12.315 | 38/2026/TT-BXD |
| Giàn giáo trát tường | 1m bề mặt sơn | 13.120 | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường ngoài — Chiều dày trát (cm) 1,0 | 1m2 | AK | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường ngoài — Chiều dày trát (cm) 1,5 | 1m2 | AK | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường ngoài — Chiều dày trát (cm) 2,0 | 1m2 | AK | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường trong — Chiều dày trát (cm) 1,0 | 1m2 | AK | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường trong — Chiều dày trát (cm) 1,5 | 1m2 | AK | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường trong — Chiều dày trát (cm) 2,0 | 1m2 | AK | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường ngoài — Chiều dày trát (cm) 0,5 | 1m2 | AK | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường ngoài — Chiều dày trát (cm) 0,7 | 1m2 | AK | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường ngoài — Chiều dày trát (cm) 1,0 | 1m2 | AK | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường trong — Chiều dày trát (cm) 0,5 | 1m2 | AK | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường trong — Chiều dày trát (cm) 0,7 | 1m2 | AK | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường trong — Chiều dày trát (cm) 1,0 | 1m2 | AK | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường ngoài — Chiều dày trát (cm) 1,0 | 1m2 | AK | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường ngoài — Chiều dày trát (cm) 1,5 | 1m2 | AK | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường ngoài — Chiều dày trát (cm) 2,0 | 1m2 | AK | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường trong — Chiều dày trát (cm) 1,0 | 1m2 | AK | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường trong — Chiều dày trát (cm) 1,5 | 1m2 | AK | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường trong — Chiều dày trát (cm) 2,0 | 1m2 | AK | 38/2026/TT-BXD |
| Trát granitô tường — Trát tường | 1m2 | AK | 38/2026/TT-BXD |
| Trát đá rửa tường — Trát tường | 1m2 | AK | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường ngoài — Chiều dày trát (cm) 1,0 | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường ngoài — Chiều dày trát (cm) 1,5 | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường ngoài — Chiều dày trát (cm) 2,0 | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường trong — Chiều dày trát (cm) 1,0 | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường trong — Chiều dày trát (cm) 1,5 | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường trong — Chiều dày trát (cm) 2,0 | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường ngoài — Chiều dày (cm) 0,5 | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường ngoài — Chiều dày (cm) 0,7 | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường ngoài — Chiều dày (cm) 1 | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường trong — Chiều dày (cm) 0,5 | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường trong — Chiều dày (cm) 0,7 | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường trong — Chiều dày (cm) 1 | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường ngoài — Chiều dày (cm) 1,0 | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường ngoài — Chiều dày (cm) 1,5 | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường ngoài — Chiều dày (cm) 2,0 | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường trong — Chiều dày (cm) 1,0 | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường trong — Chiều dày (cm) 1,5 | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường trong — Chiều dày (cm) 2,0 | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát granitô tường, trụ, cột — Trát tường | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường đá rửa |
| 1m 2 bề mặt trát |
| 12.311 |
| 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường dày 0,5 cm | 1m bề mặt trát | 12.315 | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường dày 0,7cm | 1m bề mặt trát | 12.315 | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường dày 1cm | 1m bề mặt trát | 12.315 | 38/2026/TT-BXD |
| Giàn giáo trát tường | 1m bề mặt sơn | 13.120 | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường ngoài — Chiều dày trát (cm) 1,0 | 1m2 | AK | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường ngoài — Chiều dày trát (cm) 1,5 | 1m2 | AK | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường ngoài — Chiều dày trát (cm) 2,0 | 1m2 | AK | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường trong — Chiều dày trát (cm) 1,0 | 1m2 | AK | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường trong — Chiều dày trát (cm) 1,5 | 1m2 | AK | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường trong — Chiều dày trát (cm) 2,0 | 1m2 | AK | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường ngoài — Chiều dày trát (cm) 0,5 | 1m2 | AK | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường ngoài — Chiều dày trát (cm) 0,7 | 1m2 | AK | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường ngoài — Chiều dày trát (cm) 1,0 | 1m2 | AK | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường trong — Chiều dày trát (cm) 0,5 | 1m2 | AK | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường trong — Chiều dày trát (cm) 0,7 | 1m2 | AK | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường trong — Chiều dày trát (cm) 1,0 | 1m2 | AK | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường ngoài — Chiều dày trát (cm) 1,0 | 1m2 | AK | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường ngoài — Chiều dày trát (cm) 1,5 | 1m2 | AK | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường ngoài — Chiều dày trát (cm) 2,0 | 1m2 | AK | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường trong — Chiều dày trát (cm) 1,0 | 1m2 | AK | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường trong — Chiều dày trát (cm) 1,5 | 1m2 | AK | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường trong — Chiều dày trát (cm) 2,0 | 1m2 | AK | 38/2026/TT-BXD |
| Trát granitô tường — Trát tường | 1m2 | AK | 38/2026/TT-BXD |
| Trát đá rửa tường — Trát tường | 1m2 | AK | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường ngoài — Chiều dày trát (cm) 1,0 | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường ngoài — Chiều dày trát (cm) 1,5 | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường ngoài — Chiều dày trát (cm) 2,0 | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường trong — Chiều dày trát (cm) 1,0 | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường trong — Chiều dày trát (cm) 1,5 | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường trong — Chiều dày trát (cm) 2,0 | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường ngoài — Chiều dày (cm) 0,5 | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường ngoài — Chiều dày (cm) 0,7 | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường ngoài — Chiều dày (cm) 1 | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường trong — Chiều dày (cm) 0,5 | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường trong — Chiều dày (cm) 0,7 | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường trong — Chiều dày (cm) 1 | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường ngoài — Chiều dày (cm) 1,0 | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường ngoài — Chiều dày (cm) 1,5 | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường ngoài — Chiều dày (cm) 2,0 | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường trong — Chiều dày (cm) 1,0 | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường trong — Chiều dày (cm) 1,5 | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường trong — Chiều dày (cm) 2,0 | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát granitô tường, trụ, cột — Trát tường | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |