Construction data lookup
8924 results · 3027/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 600 | m3 | 1,147,632 | 641,875 | 393,920 | 2,183,427 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 150 | m3 | 719,221 | 218,821 | 161,516 | 1,099,558 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 200 | m3 | 765,686 | 218,821 | 161,516 | 1,146,023 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 250 |
Construction data lookup
8924 results · 3027/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 600 | m3 | 1,147,632 | 641,875 | 393,920 | 2,183,427 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 150 | m3 | 719,221 | 218,821 | 161,516 | 1,099,558 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 200 | m3 | 765,686 | 218,821 | 161,516 | 1,146,023 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 250 |
| m3 |
| 813,187 |
| 218,821 |
| 161,516 |
| 1,193,524 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 300 | m3 | 859,069 | 218,821 | 161,516 | 1,239,406 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 350 | m3 | 934,830 | 218,821 | 161,516 | 1,315,167 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 400 | m3 | 982,341 | 218,821 | 161,516 | 1,362,678 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,041,621 | 218,821 | 161,516 | 1,421,958 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,092,571 | 218,821 | 161,516 | 1,472,908 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,166,454 | 218,821 | 161,516 | 1,546,791 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 719,221 | 231,325 | 161,516 | 1,112,062 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 765,686 | 231,325 | 161,516 | 1,158,527 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 813,187 | 231,325 | 161,516 | 1,206,028 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 859,069 | 231,325 | 161,516 | 1,251,910 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 934,830 | 231,325 | 161,516 | 1,327,671 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 982,341 | 231,325 | 161,516 | 1,375,182 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,041,621 | 231,325 | 161,516 | 1,434,462 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,092,571 | 231,325 | 161,516 | 1,485,412 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,166,454 | 231,325 | 161,516 | 1,559,295 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 150 | m3 | 719,221 | 281,341 | 97,235 | 1,097,797 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 200 | m3 | 765,686 | 281,341 | 97,235 | 1,144,262 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 250 | m3 | 813,187 | 281,341 | 97,235 | 1,191,763 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 300 | m3 | 859,069 | 281,341 | 97,235 | 1,237,645 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 350 | m3 | 934,830 | 281,341 | 97,235 | 1,313,406 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 400 | m3 | 982,341 | 281,341 | 97,235 | 1,360,917 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,041,621 | 281,341 | 97,235 | 1,420,197 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,092,571 | 281,341 | 97,235 | 1,471,147 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,166,454 | 281,341 | 97,235 | 1,545,030 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 775,668 | 189,645 | 173,036 | 1,138,349 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 825,780 | 189,645 | 173,036 | 1,188,461 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 877,009 | 189,645 | 173,036 | 1,239,690 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 926,492 | 189,645 | 173,036 | 1,289,173 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,008,198 | 189,645 | 173,036 | 1,370,879 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,059,439 | 189,645 | 173,036 | 1,422,120 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,123,371 | 189,645 | 173,036 | 1,486,052 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,178,319 | 189,645 | 173,036 | 1,541,000 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,258,002 | 189,645 | 173,036 | 1,620,683 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 775,668 | 160,469 | 118,832 | 1,054,969 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 825,780 | 160,469 | 118,832 | 1,105,081 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 877,009 | 160,469 | 118,832 | 1,156,310 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 926,492 | 160,469 | 118,832 | 1,205,793 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,008,198 | 160,469 | 118,832 | 1,287,499 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,059,439 | 160,469 | 118,832 | 1,338,740 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,123,371 | 160,469 | 118,832 | 1,402,672 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,178,319 | 160,469 | 118,832 | 1,457,620 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,258,002 | 160,469 | 118,832 | 1,537,303 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 779,489 | 227,157 | 444,489 | 1,451,135 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 829,848 | 227,157 | 444,489 | 1,501,494 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 881,329 | 227,157 | 444,489 | 1,552,975 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 931,056 | 227,157 | 444,489 | 1,602,702 |
| m3 |
| 813,187 |
| 218,821 |
| 161,516 |
| 1,193,524 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 300 | m3 | 859,069 | 218,821 | 161,516 | 1,239,406 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 350 | m3 | 934,830 | 218,821 | 161,516 | 1,315,167 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 400 | m3 | 982,341 | 218,821 | 161,516 | 1,362,678 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,041,621 | 218,821 | 161,516 | 1,421,958 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,092,571 | 218,821 | 161,516 | 1,472,908 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,166,454 | 218,821 | 161,516 | 1,546,791 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 719,221 | 231,325 | 161,516 | 1,112,062 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 765,686 | 231,325 | 161,516 | 1,158,527 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 813,187 | 231,325 | 161,516 | 1,206,028 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 859,069 | 231,325 | 161,516 | 1,251,910 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 934,830 | 231,325 | 161,516 | 1,327,671 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 982,341 | 231,325 | 161,516 | 1,375,182 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,041,621 | 231,325 | 161,516 | 1,434,462 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,092,571 | 231,325 | 161,516 | 1,485,412 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,166,454 | 231,325 | 161,516 | 1,559,295 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 150 | m3 | 719,221 | 281,341 | 97,235 | 1,097,797 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 200 | m3 | 765,686 | 281,341 | 97,235 | 1,144,262 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 250 | m3 | 813,187 | 281,341 | 97,235 | 1,191,763 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 300 | m3 | 859,069 | 281,341 | 97,235 | 1,237,645 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 350 | m3 | 934,830 | 281,341 | 97,235 | 1,313,406 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 400 | m3 | 982,341 | 281,341 | 97,235 | 1,360,917 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,041,621 | 281,341 | 97,235 | 1,420,197 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,092,571 | 281,341 | 97,235 | 1,471,147 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,166,454 | 281,341 | 97,235 | 1,545,030 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 775,668 | 189,645 | 173,036 | 1,138,349 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 825,780 | 189,645 | 173,036 | 1,188,461 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 877,009 | 189,645 | 173,036 | 1,239,690 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 926,492 | 189,645 | 173,036 | 1,289,173 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,008,198 | 189,645 | 173,036 | 1,370,879 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,059,439 | 189,645 | 173,036 | 1,422,120 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,123,371 | 189,645 | 173,036 | 1,486,052 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,178,319 | 189,645 | 173,036 | 1,541,000 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,258,002 | 189,645 | 173,036 | 1,620,683 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 775,668 | 160,469 | 118,832 | 1,054,969 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 825,780 | 160,469 | 118,832 | 1,105,081 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 877,009 | 160,469 | 118,832 | 1,156,310 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 926,492 | 160,469 | 118,832 | 1,205,793 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,008,198 | 160,469 | 118,832 | 1,287,499 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,059,439 | 160,469 | 118,832 | 1,338,740 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,123,371 | 160,469 | 118,832 | 1,402,672 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,178,319 | 160,469 | 118,832 | 1,457,620 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,258,002 | 160,469 | 118,832 | 1,537,303 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 779,489 | 227,157 | 444,489 | 1,451,135 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 829,848 | 227,157 | 444,489 | 1,501,494 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 881,329 | 227,157 | 444,489 | 1,552,975 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 931,056 | 227,157 | 444,489 | 1,602,702 |