Construction data lookup
8924 results · 3027/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào san đất trong phạm vi <= 1000m bằng máy cạp 9m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 698,019 | 2,566,683 | 3,264,702 | |
| Đào san đất trong phạm vi <= 1000m bằng máy cạp 9m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 896,937 | 2,790,467 | 3,687,404 | |
| Đào san đất trong phạm vi <= 1000m bằng máy cạp 16m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 613,027 | 1,882,453 | 2,495,480 | |
| Đào san đất trong phạm vi <= 1000m bằng máy cạp 16m3, đất cấp II |
Construction data lookup
8924 results · 3027/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào san đất trong phạm vi <= 1000m bằng máy cạp 9m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 698,019 | 2,566,683 | 3,264,702 | |
| Đào san đất trong phạm vi <= 1000m bằng máy cạp 9m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 896,937 | 2,790,467 | 3,687,404 | |
| Đào san đất trong phạm vi <= 1000m bằng máy cạp 16m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 613,027 | 1,882,453 | 2,495,480 | |
| Đào san đất trong phạm vi <= 1000m bằng máy cạp 16m3, đất cấp II |
| 100m3 |
| 0 |
| 815,561 |
| 2,043,894 |
| 2,859,455 |
| Vận chuyển tiếp phạm vi 500m bằng máy cạp 9m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 537,861 | 537,861 |
| Vận chuyển tiếp phạm vi 500m bằng máy cạp 9m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 608,828 | 608,828 |
| Vận chuyển tiếp phạm vi 500m bằng máy cạp 16m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 357,181 | 357,181 |
| Vận chuyển tiếp phạm vi 500m bằng máy cạp 16m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 390,517 | 390,517 |
| San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | 100m3 | 0 | 0 | 153,484 | 153,484 |
| San đá bãi thải bằng máy ủi 110 CV | 100m3 | 0 | 0 | 215,211 | 215,211 |
| San đất bãi thải bằng máy ủi 140 CV | 100m3 | 0 | 0 | 197,901 | 197,901 |
| San đá bãi thải bằng máy ủi 140 CV | 100m3 | 0 | 0 | 276,141 | 276,141 |
| San đất bãi thải bằng máy ủi 180 CV | 100m3 | 0 | 0 | 209,533 | 209,533 |
| San đá bãi thải bằng máy ủi 180 CV | 100m3 | 0 | 0 | 292,772 | 292,772 |
| Xói hút bùn trong khung vây phòng nước, các trụ trên cạn | m3 | 2,736 | 28,933 | 139,713 | 171,382 |
| Xói hút bùn trong khung vây phòng nước, các trụ dưới nước | m3 | 2,736 | 61,484 | 580,068 | 644,288 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 895,306 | 895,306 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,062,000 | 1,062,000 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,344,304 | 1,344,304 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,478,734 | 1,478,734 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 838,583 | 838,583 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 958,150 | 958,150 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,195,668 | 1,195,668 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,333,008 | 1,333,008 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 767,701 | 767,701 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 877,372 | 877,372 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,082,093 | 1,082,093 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,206,387 | 1,206,387 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 734,413 | 734,413 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 845,943 | 845,943 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,071,107 | 1,071,107 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,180,532 | 1,180,532 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 699,000 | 699,000 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 803,551 | 803,551 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,015,641 | 1,015,641 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,120,192 | 1,120,192 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 610,627 | 610,627 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 702,221 | 702,221 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 912,548 | 912,548 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,004,142 | 1,004,142 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,119,805 | 1,119,805 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,274,400 | 1,274,400 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,653,494 | 1,653,494 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,759,694 | 1,759,694 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,050,249 | 1,050,249 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,210,209 | 1,210,209 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,470,348 | 1,470,348 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,586,683 | 1,586,683 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 939,520 | 939,520 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,076,609 | 1,076,609 |
| 100m3 |
| 0 |
| 815,561 |
| 2,043,894 |
| 2,859,455 |
| Vận chuyển tiếp phạm vi 500m bằng máy cạp 9m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 537,861 | 537,861 |
| Vận chuyển tiếp phạm vi 500m bằng máy cạp 9m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 608,828 | 608,828 |
| Vận chuyển tiếp phạm vi 500m bằng máy cạp 16m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 357,181 | 357,181 |
| Vận chuyển tiếp phạm vi 500m bằng máy cạp 16m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 390,517 | 390,517 |
| San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | 100m3 | 0 | 0 | 153,484 | 153,484 |
| San đá bãi thải bằng máy ủi 110 CV | 100m3 | 0 | 0 | 215,211 | 215,211 |
| San đất bãi thải bằng máy ủi 140 CV | 100m3 | 0 | 0 | 197,901 | 197,901 |
| San đá bãi thải bằng máy ủi 140 CV | 100m3 | 0 | 0 | 276,141 | 276,141 |
| San đất bãi thải bằng máy ủi 180 CV | 100m3 | 0 | 0 | 209,533 | 209,533 |
| San đá bãi thải bằng máy ủi 180 CV | 100m3 | 0 | 0 | 292,772 | 292,772 |
| Xói hút bùn trong khung vây phòng nước, các trụ trên cạn | m3 | 2,736 | 28,933 | 139,713 | 171,382 |
| Xói hút bùn trong khung vây phòng nước, các trụ dưới nước | m3 | 2,736 | 61,484 | 580,068 | 644,288 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 895,306 | 895,306 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,062,000 | 1,062,000 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,344,304 | 1,344,304 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,478,734 | 1,478,734 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 838,583 | 838,583 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 958,150 | 958,150 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,195,668 | 1,195,668 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,333,008 | 1,333,008 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 767,701 | 767,701 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 877,372 | 877,372 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,082,093 | 1,082,093 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,206,387 | 1,206,387 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 734,413 | 734,413 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 845,943 | 845,943 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,071,107 | 1,071,107 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,180,532 | 1,180,532 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 699,000 | 699,000 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 803,551 | 803,551 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,015,641 | 1,015,641 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,120,192 | 1,120,192 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 610,627 | 610,627 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 702,221 | 702,221 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 912,548 | 912,548 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,004,142 | 1,004,142 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,119,805 | 1,119,805 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,274,400 | 1,274,400 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,653,494 | 1,653,494 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,759,694 | 1,759,694 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,050,249 | 1,050,249 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,210,209 | 1,210,209 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,470,348 | 1,470,348 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,586,683 | 1,586,683 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 939,520 | 939,520 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,076,609 | 1,076,609 |