Construction data lookup
8924 results · 3027/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,051,934 | 229,241 | 55,765 | 1,336,940 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,103,388 | 229,241 | 55,765 | 1,388,394 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,178,004 | 229,241 | 55,765 | 1,463,010 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 150 |
Construction data lookup
8924 results · 3027/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,051,934 | 229,241 | 55,765 | 1,336,940 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,103,388 | 229,241 | 55,765 | 1,388,394 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,178,004 | 229,241 | 55,765 | 1,463,010 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 150 |
| m3 |
| 719,221 |
| 191,729 |
| 55,765 |
| 966,715 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 765,686 | 191,729 | 55,765 | 1,013,180 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 813,187 | 191,729 | 55,765 | 1,060,681 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 859,069 | 191,729 | 55,765 | 1,106,563 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 350 | m3 | 934,830 | 191,729 | 55,765 | 1,182,324 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 400 | m3 | 982,341 | 191,729 | 55,765 | 1,229,835 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,041,621 | 191,729 | 55,765 | 1,289,115 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,092,571 | 191,729 | 55,765 | 1,340,065 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,166,454 | 191,729 | 55,765 | 1,413,948 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 726,342 | 577,271 | 87,225 | 1,390,838 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 773,267 | 577,271 | 87,225 | 1,437,763 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 821,238 | 577,271 | 87,225 | 1,485,734 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 867,575 | 577,271 | 87,225 | 1,532,071 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 944,085 | 577,271 | 87,225 | 1,608,581 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 992,068 | 577,271 | 87,225 | 1,656,564 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,051,934 | 577,271 | 87,225 | 1,716,430 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,103,388 | 577,271 | 87,225 | 1,767,884 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,178,004 | 577,271 | 87,225 | 1,842,500 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 726,342 | 646,043 | 93,418 | 1,465,803 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 773,267 | 646,043 | 93,418 | 1,512,728 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 821,238 | 646,043 | 93,418 | 1,560,699 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 867,575 | 646,043 | 93,418 | 1,607,036 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 944,085 | 646,043 | 93,418 | 1,683,546 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 992,068 | 646,043 | 93,418 | 1,731,529 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,051,934 | 646,043 | 93,418 | 1,791,395 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,103,388 | 646,043 | 93,418 | 1,842,849 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,178,004 | 646,043 | 93,418 | 1,917,465 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 150 | m3 | 719,221 | 268,837 | 93,418 | 1,081,476 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 765,686 | 268,837 | 93,418 | 1,127,941 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 813,187 | 268,837 | 93,418 | 1,175,442 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 859,069 | 268,837 | 93,418 | 1,221,324 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 934,830 | 268,837 | 93,418 | 1,297,085 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 400 | m3 | 982,341 | 268,837 | 93,418 | 1,344,596 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,041,621 | 268,837 | 93,418 | 1,403,876 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,092,571 | 268,837 | 93,418 | 1,454,826 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,166,454 | 268,837 | 93,418 | 1,528,709 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 150 | m3 | 740,584 | 331,358 | 83,097 | 1,155,039 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 788,430 | 331,358 | 83,097 | 1,202,885 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 837,341 | 331,358 | 83,097 | 1,251,796 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 884,586 | 331,358 | 83,097 | 1,299,041 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 962,597 | 331,358 | 83,097 | 1,377,052 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,011,520 | 331,358 | 83,097 | 1,425,975 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,072,560 | 331,358 | 83,097 | 1,487,015 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,125,023 | 331,358 | 83,097 | 1,539,478 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,201,102 | 331,358 | 83,097 | 1,615,557 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 150 | m3 | 726,342 | 327,190 | 76,904 | 1,130,436 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 773,267 | 327,190 | 76,904 | 1,177,361 |
| m3 |
| 719,221 |
| 191,729 |
| 55,765 |
| 966,715 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 765,686 | 191,729 | 55,765 | 1,013,180 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 813,187 | 191,729 | 55,765 | 1,060,681 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 859,069 | 191,729 | 55,765 | 1,106,563 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 350 | m3 | 934,830 | 191,729 | 55,765 | 1,182,324 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 400 | m3 | 982,341 | 191,729 | 55,765 | 1,229,835 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,041,621 | 191,729 | 55,765 | 1,289,115 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,092,571 | 191,729 | 55,765 | 1,340,065 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,166,454 | 191,729 | 55,765 | 1,413,948 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 726,342 | 577,271 | 87,225 | 1,390,838 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 773,267 | 577,271 | 87,225 | 1,437,763 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 821,238 | 577,271 | 87,225 | 1,485,734 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 867,575 | 577,271 | 87,225 | 1,532,071 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 944,085 | 577,271 | 87,225 | 1,608,581 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 992,068 | 577,271 | 87,225 | 1,656,564 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,051,934 | 577,271 | 87,225 | 1,716,430 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,103,388 | 577,271 | 87,225 | 1,767,884 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,178,004 | 577,271 | 87,225 | 1,842,500 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 726,342 | 646,043 | 93,418 | 1,465,803 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 773,267 | 646,043 | 93,418 | 1,512,728 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 821,238 | 646,043 | 93,418 | 1,560,699 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 867,575 | 646,043 | 93,418 | 1,607,036 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 944,085 | 646,043 | 93,418 | 1,683,546 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 992,068 | 646,043 | 93,418 | 1,731,529 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,051,934 | 646,043 | 93,418 | 1,791,395 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,103,388 | 646,043 | 93,418 | 1,842,849 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,178,004 | 646,043 | 93,418 | 1,917,465 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 150 | m3 | 719,221 | 268,837 | 93,418 | 1,081,476 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 765,686 | 268,837 | 93,418 | 1,127,941 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 813,187 | 268,837 | 93,418 | 1,175,442 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 859,069 | 268,837 | 93,418 | 1,221,324 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 934,830 | 268,837 | 93,418 | 1,297,085 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 400 | m3 | 982,341 | 268,837 | 93,418 | 1,344,596 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,041,621 | 268,837 | 93,418 | 1,403,876 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,092,571 | 268,837 | 93,418 | 1,454,826 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,166,454 | 268,837 | 93,418 | 1,528,709 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 150 | m3 | 740,584 | 331,358 | 83,097 | 1,155,039 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 788,430 | 331,358 | 83,097 | 1,202,885 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 837,341 | 331,358 | 83,097 | 1,251,796 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 884,586 | 331,358 | 83,097 | 1,299,041 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 962,597 | 331,358 | 83,097 | 1,377,052 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,011,520 | 331,358 | 83,097 | 1,425,975 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,072,560 | 331,358 | 83,097 | 1,487,015 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,125,023 | 331,358 | 83,097 | 1,539,478 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,201,102 | 331,358 | 83,097 | 1,615,557 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 150 | m3 | 726,342 | 327,190 | 76,904 | 1,130,436 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 773,267 | 327,190 | 76,904 | 1,177,361 |