Construction data lookup
8924 results · 3027/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 200m | tấn | 17,914,743 | 3,228,131 | 673,774 | 21,816,648 | |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | tấn | 17,845,258 | 3,588,665 | 94,722 | 21,528,645 | |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | tấn | 17,845,258 | 3,663,690 | 153,257 | 21,662,205 | |
Construction data lookup
8924 results · 3027/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 200m | tấn | 17,914,743 | 3,228,131 | 673,774 | 21,816,648 | |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | tấn | 17,845,258 | 3,588,665 | 94,722 | 21,528,645 | |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | tấn | 17,845,258 | 3,663,690 | 153,257 | 21,662,205 | |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 100m |
| tấn |
| 17,845,258 |
| 4,030,475 |
| 209,897 |
| 22,085,630 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 200m | tấn | 17,845,258 | 4,213,868 | 267,733 | 22,326,859 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | tấn | 17,914,743 | 2,763,397 | 478,821 | 21,156,961 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | tấn | 17,914,743 | 2,805,077 | 545,038 | 21,264,858 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 100m | tấn | 17,914,743 | 3,038,487 | 601,678 | 21,554,908 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 200m | tấn | 17,914,743 | 3,176,031 | 659,514 | 21,750,288 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tháp đèn trên đảo, đường kính cốt thép cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 25m | tấn | 17,845,258 | 4,516,050 | 444,322 | 22,805,630 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tháp đèn trên đảo, đường kính cốt thép cốt thép <= 10mm, chiều cao > 25m | tấn | 17,845,258 | 4,968,280 | 463,145 | 23,276,683 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tháp đèn trên đảo, đường kính cốt thép cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 25m | tấn | 17,915,318 | 3,822,074 | 1,437,507 | 23,174,899 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tháp đèn trên đảo, đường kính cốt thép cốt thép <= 18mm, chiều cao > 25m | tấn | 17,915,318 | 4,203,448 | 1,456,330 | 23,575,096 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tháp đèn trên đảo, đường kính cốt thép cốt thép > 18mm, chiều cao <= 25m | tấn | 17,896,718 | 3,382,348 | 1,568,566 | 22,847,632 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tháp đèn trên đảo, đường kính cốt thép cốt thép > 18mm, chiều cao > 25m | tấn | 17,896,718 | 3,719,958 | 1,587,389 | 23,204,065 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép lồng thang máy, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 17,845,258 | 3,080,167 | 235,092 | 21,160,517 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép lồng thang máy, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 17,915,318 | 2,588,340 | 643,107 | 21,146,765 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép lồng thang máy, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 17,896,718 | 2,071,506 | 649,802 | 20,618,026 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép silô, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 17,845,258 | 2,861,346 | 235,092 | 20,941,696 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép silô, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 17,915,318 | 2,396,612 | 643,107 | 20,955,037 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép silô, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 17,896,718 | 1,833,929 | 649,802 | 20,380,449 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép ống khói, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 17,845,258 | 3,465,709 | 235,092 | 21,546,059 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép ống khói, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 17,915,318 | 2,875,934 | 643,107 | 21,434,359 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép ống khói, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 17,896,718 | 2,200,715 | 649,802 | 20,747,235 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính <= 10mm | tấn | 17,845,258 | 4,347,245 | 94,722 | 22,287,225 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính <= 18mm | tấn | 17,919,143 | 3,782,478 | 542,346 | 22,243,967 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính > 18mm | tấn | 17,918,568 | 3,403,188 | 572,648 | 21,894,404 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm | tấn | 17,845,258 | 2,011,070 | 94,722 | 19,951,050 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính > 10mm | tấn | 17,931,818 | 1,329,598 | 535,168 | 19,796,584 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <= 10mm | tấn | 17,845,258 | 3,861,671 | 94,722 | 21,801,651 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <= 18mm | tấn | 18,036,818 | 3,030,151 | 897,656 | 21,964,625 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính > 18mm | tấn | 18,001,718 | 2,780,069 | 859,768 | 21,641,555 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép cầu máng thường, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 17,845,258 | 4,059,651 | 94,722 | 21,999,631 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép cầu máng thường, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 18,036,818 | 3,355,256 | 897,656 | 22,289,730 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép cầu máng thường, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 17,996,718 | 2,971,798 | 841,823 | 21,810,339 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép cầu máng vỏ mỏng, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 17,845,258 | 5,116,245 | 94,722 | 23,056,225 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép cầu máng vỏ mỏng, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 18,036,818 | 4,082,576 | 897,656 | 23,017,050 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép cầu máng vỏ mỏng, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 17,996,718 | 3,857,503 | 841,823 | 22,696,044 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép trụ, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần trục tháp, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 17,845,258 | 3,323,996 | 301,193 | 21,470,447 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép trụ, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần trục tháp, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 17,961,818 | 2,246,563 | 805,881 | 21,014,262 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép trụ, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần trục tháp, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 17,937,468 | 1,869,357 | 796,431 | 20,603,256 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép trụ, mũ trụ cầu dưới nước bằng cần trục tháp, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 17,845,258 | 3,980,459 | 302,676 | 22,128,393 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép trụ, mũ trụ cầu dưới nước bằng cần trục tháp, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 17,961,818 | 2,696,709 | 857,970 | 21,516,497 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép trụ, mũ trụ cầu dưới nước bằng cần trục tháp, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 17,937,468 | 2,242,395 | 816,838 | 20,996,701 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính <= 10mm | tấn | 17,845,258 | 3,323,996 | 316,262 | 21,485,516 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính <= 18mm | tấn | 17,961,818 | 2,246,563 | 816,171 | 21,024,552 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính > 18mm | tấn | 17,937,468 | 1,869,357 | 806,477 | 20,613,302 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước bằng cần cẩu 25T, đường kính <= 10mm | tấn | 17,845,258 | 3,980,459 | 354,696 | 22,180,413 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước bằng cần cẩu 25T, đường kính <= 18mm | tấn | 17,961,818 | 2,696,709 | 909,990 | 21,568,517 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước bằng cần cẩu 25T, đường kính > 18mm | tấn | 17,937,468 | 2,242,395 | 840,455 | 21,020,318 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 100m |
| tấn |
| 17,845,258 |
| 4,030,475 |
| 209,897 |
| 22,085,630 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 200m | tấn | 17,845,258 | 4,213,868 | 267,733 | 22,326,859 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | tấn | 17,914,743 | 2,763,397 | 478,821 | 21,156,961 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | tấn | 17,914,743 | 2,805,077 | 545,038 | 21,264,858 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 100m | tấn | 17,914,743 | 3,038,487 | 601,678 | 21,554,908 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 200m | tấn | 17,914,743 | 3,176,031 | 659,514 | 21,750,288 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tháp đèn trên đảo, đường kính cốt thép cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 25m | tấn | 17,845,258 | 4,516,050 | 444,322 | 22,805,630 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tháp đèn trên đảo, đường kính cốt thép cốt thép <= 10mm, chiều cao > 25m | tấn | 17,845,258 | 4,968,280 | 463,145 | 23,276,683 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tháp đèn trên đảo, đường kính cốt thép cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 25m | tấn | 17,915,318 | 3,822,074 | 1,437,507 | 23,174,899 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tháp đèn trên đảo, đường kính cốt thép cốt thép <= 18mm, chiều cao > 25m | tấn | 17,915,318 | 4,203,448 | 1,456,330 | 23,575,096 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tháp đèn trên đảo, đường kính cốt thép cốt thép > 18mm, chiều cao <= 25m | tấn | 17,896,718 | 3,382,348 | 1,568,566 | 22,847,632 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tháp đèn trên đảo, đường kính cốt thép cốt thép > 18mm, chiều cao > 25m | tấn | 17,896,718 | 3,719,958 | 1,587,389 | 23,204,065 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép lồng thang máy, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 17,845,258 | 3,080,167 | 235,092 | 21,160,517 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép lồng thang máy, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 17,915,318 | 2,588,340 | 643,107 | 21,146,765 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép lồng thang máy, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 17,896,718 | 2,071,506 | 649,802 | 20,618,026 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép silô, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 17,845,258 | 2,861,346 | 235,092 | 20,941,696 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép silô, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 17,915,318 | 2,396,612 | 643,107 | 20,955,037 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép silô, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 17,896,718 | 1,833,929 | 649,802 | 20,380,449 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép ống khói, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 17,845,258 | 3,465,709 | 235,092 | 21,546,059 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép ống khói, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 17,915,318 | 2,875,934 | 643,107 | 21,434,359 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép ống khói, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 17,896,718 | 2,200,715 | 649,802 | 20,747,235 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính <= 10mm | tấn | 17,845,258 | 4,347,245 | 94,722 | 22,287,225 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính <= 18mm | tấn | 17,919,143 | 3,782,478 | 542,346 | 22,243,967 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính > 18mm | tấn | 17,918,568 | 3,403,188 | 572,648 | 21,894,404 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm | tấn | 17,845,258 | 2,011,070 | 94,722 | 19,951,050 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính > 10mm | tấn | 17,931,818 | 1,329,598 | 535,168 | 19,796,584 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <= 10mm | tấn | 17,845,258 | 3,861,671 | 94,722 | 21,801,651 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <= 18mm | tấn | 18,036,818 | 3,030,151 | 897,656 | 21,964,625 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính > 18mm | tấn | 18,001,718 | 2,780,069 | 859,768 | 21,641,555 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép cầu máng thường, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 17,845,258 | 4,059,651 | 94,722 | 21,999,631 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép cầu máng thường, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 18,036,818 | 3,355,256 | 897,656 | 22,289,730 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép cầu máng thường, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 17,996,718 | 2,971,798 | 841,823 | 21,810,339 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép cầu máng vỏ mỏng, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 17,845,258 | 5,116,245 | 94,722 | 23,056,225 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép cầu máng vỏ mỏng, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 18,036,818 | 4,082,576 | 897,656 | 23,017,050 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép cầu máng vỏ mỏng, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 17,996,718 | 3,857,503 | 841,823 | 22,696,044 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép trụ, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần trục tháp, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 17,845,258 | 3,323,996 | 301,193 | 21,470,447 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép trụ, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần trục tháp, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 17,961,818 | 2,246,563 | 805,881 | 21,014,262 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép trụ, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần trục tháp, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 17,937,468 | 1,869,357 | 796,431 | 20,603,256 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép trụ, mũ trụ cầu dưới nước bằng cần trục tháp, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 17,845,258 | 3,980,459 | 302,676 | 22,128,393 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép trụ, mũ trụ cầu dưới nước bằng cần trục tháp, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 17,961,818 | 2,696,709 | 857,970 | 21,516,497 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép trụ, mũ trụ cầu dưới nước bằng cần trục tháp, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 17,937,468 | 2,242,395 | 816,838 | 20,996,701 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính <= 10mm | tấn | 17,845,258 | 3,323,996 | 316,262 | 21,485,516 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính <= 18mm | tấn | 17,961,818 | 2,246,563 | 816,171 | 21,024,552 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính > 18mm | tấn | 17,937,468 | 1,869,357 | 806,477 | 20,613,302 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước bằng cần cẩu 25T, đường kính <= 10mm | tấn | 17,845,258 | 3,980,459 | 354,696 | 22,180,413 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước bằng cần cẩu 25T, đường kính <= 18mm | tấn | 17,961,818 | 2,696,709 | 909,990 | 21,568,517 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước bằng cần cẩu 25T, đường kính > 18mm | tấn | 17,937,468 | 2,242,395 | 840,455 | 21,020,318 |