Construction data lookup
8924 results · 3027/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 528,690 | 468,902 | 13,271 | 1,010,863 | |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 564,137 | 468,902 | 13,271 | 1,046,310 | |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 600,902 | 468,902 | 13,271 | 1,083,075 | |
Construction data lookup
8924 results · 3027/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 528,690 | 468,902 | 13,271 | 1,010,863 | |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 564,137 | 468,902 | 13,271 | 1,046,310 | |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 600,902 | 468,902 | 13,271 | 1,083,075 | |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 125 |
| m3 |
| 633,475 |
| 468,902 |
| 13,271 |
| 1,115,648 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 25 | m3 | 511,218 | 556,431 | 13,271 | 1,080,920 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 555,124 | 556,431 | 13,271 | 1,124,826 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 592,344 | 556,431 | 13,271 | 1,162,046 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 630,947 | 556,431 | 13,271 | 1,200,649 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 665,149 | 556,431 | 13,271 | 1,234,851 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 25 | m3 | 486,874 | 448,062 | 13,271 | 948,207 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 528,690 | 448,062 | 13,271 | 990,023 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 564,137 | 448,062 | 13,271 | 1,025,470 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 600,902 | 448,062 | 13,271 | 1,062,235 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 633,475 | 448,062 | 13,271 | 1,094,808 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 25 | m3 | 511,218 | 508,498 | 13,271 | 1,032,987 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 555,124 | 508,498 | 13,271 | 1,076,893 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 592,344 | 508,498 | 13,271 | 1,114,113 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 630,947 | 508,498 | 13,271 | 1,152,716 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 665,149 | 508,498 | 13,271 | 1,186,918 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 25 | m3 | 486,874 | 493,910 | 13,271 | 994,055 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 528,690 | 493,910 | 13,271 | 1,035,871 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 564,137 | 493,910 | 13,271 | 1,071,318 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 600,902 | 493,910 | 13,271 | 1,108,083 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 633,475 | 493,910 | 13,271 | 1,140,656 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 25 | m3 | 511,218 | 946,141 | 13,271 | 1,470,630 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 555,124 | 946,141 | 13,271 | 1,514,536 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 592,344 | 946,141 | 13,271 | 1,551,756 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 630,947 | 946,141 | 13,271 | 1,590,359 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 665,149 | 946,141 | 13,271 | 1,624,561 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 25 | m3 | 486,874 | 808,596 | 13,271 | 1,308,741 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 528,690 | 808,596 | 13,271 | 1,350,557 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 564,137 | 808,596 | 13,271 | 1,386,004 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 600,902 | 808,596 | 13,271 | 1,422,769 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 633,475 | 808,596 | 13,271 | 1,455,342 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 25 | m3 | 511,218 | 1,135,785 | 13,271 | 1,660,274 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 555,124 | 1,135,785 | 13,271 | 1,704,180 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 592,344 | 1,135,785 | 13,271 | 1,741,400 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 630,947 | 1,135,785 | 13,271 | 1,780,003 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 665,149 | 1,135,785 | 13,271 | 1,814,205 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 25 | m3 | 486,874 | 475,154 | 13,271 | 975,299 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 528,690 | 475,154 | 13,271 | 1,017,115 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 564,137 | 475,154 | 13,271 | 1,052,562 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 600,902 | 475,154 | 13,271 | 1,089,327 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 633,475 | 475,154 | 13,271 | 1,121,900 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 25 | m3 | 511,218 | 825,268 | 13,271 | 1,349,757 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 555,124 | 825,268 | 13,271 | 1,393,663 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 592,344 | 825,268 | 13,271 | 1,430,883 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 630,947 | 825,268 | 13,271 | 1,469,486 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 665,149 | 825,268 | 13,271 | 1,503,688 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 25 | m3 | 491,874 | 710,647 | 13,271 | 1,215,792 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 125 |
| m3 |
| 633,475 |
| 468,902 |
| 13,271 |
| 1,115,648 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 25 | m3 | 511,218 | 556,431 | 13,271 | 1,080,920 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 555,124 | 556,431 | 13,271 | 1,124,826 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 592,344 | 556,431 | 13,271 | 1,162,046 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 630,947 | 556,431 | 13,271 | 1,200,649 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 665,149 | 556,431 | 13,271 | 1,234,851 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 25 | m3 | 486,874 | 448,062 | 13,271 | 948,207 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 528,690 | 448,062 | 13,271 | 990,023 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 564,137 | 448,062 | 13,271 | 1,025,470 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 600,902 | 448,062 | 13,271 | 1,062,235 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 633,475 | 448,062 | 13,271 | 1,094,808 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 25 | m3 | 511,218 | 508,498 | 13,271 | 1,032,987 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 555,124 | 508,498 | 13,271 | 1,076,893 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 592,344 | 508,498 | 13,271 | 1,114,113 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 630,947 | 508,498 | 13,271 | 1,152,716 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 665,149 | 508,498 | 13,271 | 1,186,918 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 25 | m3 | 486,874 | 493,910 | 13,271 | 994,055 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 528,690 | 493,910 | 13,271 | 1,035,871 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 564,137 | 493,910 | 13,271 | 1,071,318 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 600,902 | 493,910 | 13,271 | 1,108,083 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 633,475 | 493,910 | 13,271 | 1,140,656 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 25 | m3 | 511,218 | 946,141 | 13,271 | 1,470,630 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 555,124 | 946,141 | 13,271 | 1,514,536 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 592,344 | 946,141 | 13,271 | 1,551,756 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 630,947 | 946,141 | 13,271 | 1,590,359 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 665,149 | 946,141 | 13,271 | 1,624,561 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 25 | m3 | 486,874 | 808,596 | 13,271 | 1,308,741 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 528,690 | 808,596 | 13,271 | 1,350,557 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 564,137 | 808,596 | 13,271 | 1,386,004 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 600,902 | 808,596 | 13,271 | 1,422,769 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 633,475 | 808,596 | 13,271 | 1,455,342 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 25 | m3 | 511,218 | 1,135,785 | 13,271 | 1,660,274 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 555,124 | 1,135,785 | 13,271 | 1,704,180 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 592,344 | 1,135,785 | 13,271 | 1,741,400 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 630,947 | 1,135,785 | 13,271 | 1,780,003 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 665,149 | 1,135,785 | 13,271 | 1,814,205 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 25 | m3 | 486,874 | 475,154 | 13,271 | 975,299 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 528,690 | 475,154 | 13,271 | 1,017,115 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 564,137 | 475,154 | 13,271 | 1,052,562 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 600,902 | 475,154 | 13,271 | 1,089,327 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 633,475 | 475,154 | 13,271 | 1,121,900 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 25 | m3 | 511,218 | 825,268 | 13,271 | 1,349,757 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 555,124 | 825,268 | 13,271 | 1,393,663 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 592,344 | 825,268 | 13,271 | 1,430,883 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 630,947 | 825,268 | 13,271 | 1,469,486 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 665,149 | 825,268 | 13,271 | 1,503,688 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 25 | m3 | 491,874 | 710,647 | 13,271 | 1,215,792 |