Construction data lookup
8924 results · 3027/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 909,091 | 350,114 | 101,564 | 1,360,769 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 944,699 | 350,114 | 101,564 | 1,396,377 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 973,251 | 350,114 | 101,564 | 1,424,929 | |
Construction data lookup
8924 results · 3027/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 909,091 | 350,114 | 101,564 | 1,360,769 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 944,699 | 350,114 | 101,564 | 1,396,377 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 973,251 | 350,114 | 101,564 | 1,424,929 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 |
| m3 |
| 1,001,810 |
| 350,114 |
| 101,564 |
| 1,453,488 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 909,091 | 366,786 | 153,475 | 1,429,352 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 944,699 | 366,786 | 153,475 | 1,464,960 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 973,251 | 366,786 | 153,475 | 1,493,512 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,001,810 | 366,786 | 153,475 | 1,522,071 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 909,091 | 625,203 | 9,014 | 1,543,308 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 944,699 | 625,203 | 9,014 | 1,578,916 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 973,251 | 625,203 | 9,014 | 1,607,468 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,001,810 | 625,203 | 9,014 | 1,636,027 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 909,091 | 833,604 | 53,438 | 1,796,133 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 944,699 | 833,604 | 53,438 | 1,831,741 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 973,251 | 833,604 | 53,438 | 1,860,293 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,001,810 | 833,604 | 53,438 | 1,888,852 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 909,091 | 916,964 | 101,564 | 1,927,619 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 944,699 | 916,964 | 101,564 | 1,963,227 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 973,251 | 916,964 | 101,564 | 1,991,779 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,001,810 | 916,964 | 101,564 | 2,020,338 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 909,091 | 958,645 | 153,475 | 2,021,211 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 944,699 | 958,645 | 153,475 | 2,056,819 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 973,251 | 958,645 | 153,475 | 2,085,371 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,001,810 | 958,645 | 153,475 | 2,113,930 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 920,457 | 579,355 | 8,764 | 1,508,576 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 954,878 | 579,355 | 8,764 | 1,542,997 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 982,478 | 579,355 | 8,764 | 1,570,597 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,010,085 | 579,355 | 8,764 | 1,598,204 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 920,457 | 643,959 | 53,187 | 1,617,603 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 954,878 | 643,959 | 53,187 | 1,652,024 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 982,478 | 643,959 | 53,187 | 1,679,624 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,010,085 | 643,959 | 53,187 | 1,707,231 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 920,457 | 706,479 | 101,313 | 1,728,249 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 954,878 | 706,479 | 101,313 | 1,762,670 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 982,478 | 706,479 | 101,313 | 1,790,270 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,010,085 | 706,479 | 101,313 | 1,817,877 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 920,457 | 739,824 | 153,225 | 1,813,506 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 954,878 | 739,824 | 153,225 | 1,847,927 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 982,478 | 739,824 | 153,225 | 1,875,527 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,010,085 | 739,824 | 153,225 | 1,903,134 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 909,091 | 541,843 | 9,014 | 1,459,948 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 944,699 | 541,843 | 9,014 | 1,495,556 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 973,251 | 541,843 | 9,014 | 1,524,108 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,001,810 | 541,843 | 9,014 | 1,552,667 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 909,091 | 602,279 | 53,438 | 1,564,808 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 944,699 | 602,279 | 53,438 | 1,600,416 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 973,251 | 602,279 | 53,438 | 1,628,968 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,001,810 | 602,279 | 53,438 | 1,657,527 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 909,091 | 660,631 | 101,564 | 1,671,286 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 944,699 | 660,631 | 101,564 | 1,706,894 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 |
| m3 |
| 1,001,810 |
| 350,114 |
| 101,564 |
| 1,453,488 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 909,091 | 366,786 | 153,475 | 1,429,352 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 944,699 | 366,786 | 153,475 | 1,464,960 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 973,251 | 366,786 | 153,475 | 1,493,512 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,001,810 | 366,786 | 153,475 | 1,522,071 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 909,091 | 625,203 | 9,014 | 1,543,308 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 944,699 | 625,203 | 9,014 | 1,578,916 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 973,251 | 625,203 | 9,014 | 1,607,468 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,001,810 | 625,203 | 9,014 | 1,636,027 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 909,091 | 833,604 | 53,438 | 1,796,133 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 944,699 | 833,604 | 53,438 | 1,831,741 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 973,251 | 833,604 | 53,438 | 1,860,293 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,001,810 | 833,604 | 53,438 | 1,888,852 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 909,091 | 916,964 | 101,564 | 1,927,619 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 944,699 | 916,964 | 101,564 | 1,963,227 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 973,251 | 916,964 | 101,564 | 1,991,779 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,001,810 | 916,964 | 101,564 | 2,020,338 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 909,091 | 958,645 | 153,475 | 2,021,211 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 944,699 | 958,645 | 153,475 | 2,056,819 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 973,251 | 958,645 | 153,475 | 2,085,371 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,001,810 | 958,645 | 153,475 | 2,113,930 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 920,457 | 579,355 | 8,764 | 1,508,576 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 954,878 | 579,355 | 8,764 | 1,542,997 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 982,478 | 579,355 | 8,764 | 1,570,597 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,010,085 | 579,355 | 8,764 | 1,598,204 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 920,457 | 643,959 | 53,187 | 1,617,603 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 954,878 | 643,959 | 53,187 | 1,652,024 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 982,478 | 643,959 | 53,187 | 1,679,624 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,010,085 | 643,959 | 53,187 | 1,707,231 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 920,457 | 706,479 | 101,313 | 1,728,249 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 954,878 | 706,479 | 101,313 | 1,762,670 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 982,478 | 706,479 | 101,313 | 1,790,270 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,010,085 | 706,479 | 101,313 | 1,817,877 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 920,457 | 739,824 | 153,225 | 1,813,506 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 954,878 | 739,824 | 153,225 | 1,847,927 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 982,478 | 739,824 | 153,225 | 1,875,527 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,010,085 | 739,824 | 153,225 | 1,903,134 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 909,091 | 541,843 | 9,014 | 1,459,948 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 944,699 | 541,843 | 9,014 | 1,495,556 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 973,251 | 541,843 | 9,014 | 1,524,108 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,001,810 | 541,843 | 9,014 | 1,552,667 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 909,091 | 602,279 | 53,438 | 1,564,808 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 944,699 | 602,279 | 53,438 | 1,600,416 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 973,251 | 602,279 | 53,438 | 1,628,968 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,001,810 | 602,279 | 53,438 | 1,657,527 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 909,091 | 660,631 | 101,564 | 1,671,286 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 944,699 | 660,631 | 101,564 | 1,706,894 |