Construction data lookup
8924 results · 3027/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,294,973 | 750,244 | 9,264 | 2,054,481 | |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,324,477 | 750,244 | 9,264 | 2,083,985 | |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,353,988 | 750,244 | 9,264 | 2,113,496 | |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 |
Construction data lookup
8924 results · 3027/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,294,973 | 750,244 | 9,264 | 2,054,481 | |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,324,477 | 750,244 | 9,264 | 2,083,985 | |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,353,988 | 750,244 | 9,264 | 2,113,496 | |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 |
| m3 |
| 1,258,178 |
| 833,604 |
| 53,688 |
| 2,145,470 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,294,973 | 833,604 | 53,688 | 2,182,265 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,324,477 | 833,604 | 53,688 | 2,211,769 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,353,988 | 833,604 | 53,688 | 2,241,280 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,258,178 | 916,964 | 101,814 | 2,276,956 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,294,973 | 916,964 | 101,814 | 2,313,751 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,324,477 | 916,964 | 101,814 | 2,343,255 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,353,988 | 916,964 | 101,814 | 2,372,766 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,258,178 | 958,645 | 153,726 | 2,370,549 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,294,973 | 958,645 | 153,726 | 2,407,344 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,324,477 | 958,645 | 153,726 | 2,436,848 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,353,988 | 958,645 | 153,726 | 2,466,359 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 25 | m3 | 1,322,379 | 712,731 | 10,016 | 2,045,126 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 50 | m3 | 1,364,119 | 712,731 | 10,016 | 2,086,866 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 75 | m3 | 1,397,589 | 712,731 | 10,016 | 2,120,336 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 100 | m3 | 1,431,066 | 712,731 | 10,016 | 2,153,813 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 25 | m3 | 1,331,337 | 958,645 | 10,767 | 2,300,749 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | m3 | 1,375,463 | 958,645 | 10,767 | 2,344,875 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | m3 | 1,410,845 | 958,645 | 10,767 | 2,380,257 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 | m3 | 1,446,235 | 958,645 | 10,767 | 2,415,647 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,308,144 | 825,268 | 9,014 | 2,142,426 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,343,751 | 825,268 | 9,014 | 2,178,033 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,372,304 | 825,268 | 9,014 | 2,206,586 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,400,863 | 825,268 | 9,014 | 2,235,145 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,308,144 | 916,964 | 53,438 | 2,278,546 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,343,751 | 916,964 | 53,438 | 2,314,153 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,372,304 | 916,964 | 53,438 | 2,342,706 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,400,863 | 916,964 | 53,438 | 2,371,265 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,308,144 | 1,008,661 | 101,564 | 2,418,369 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,343,751 | 1,008,661 | 101,564 | 2,453,976 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,372,304 | 1,008,661 | 101,564 | 2,482,529 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,400,863 | 1,008,661 | 101,564 | 2,511,088 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,308,144 | 1,054,509 | 153,475 | 2,516,128 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,343,751 | 1,054,509 | 153,475 | 2,551,735 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,372,304 | 1,054,509 | 153,475 | 2,580,288 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,400,863 | 1,054,509 | 153,475 | 2,608,847 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 25 | m3 | 1,410,958 | 348,030 | 9,264 | 1,768,252 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 1,446,340 | 348,030 | 9,264 | 1,803,634 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 1,474,711 | 348,030 | 9,264 | 1,832,005 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 100 | m3 | 1,503,089 | 348,030 | 9,264 | 1,860,383 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 25 | m3 | 1,394,139 | 306,349 | 9,765 | 1,710,253 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 1,431,216 | 306,349 | 9,765 | 1,747,330 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 1,460,947 | 306,349 | 9,765 | 1,777,061 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 100 | m3 | 1,490,684 | 306,349 | 9,765 | 1,806,798 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,530,570 | 512,666 | 8,263 | 2,051,499 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,560,956 | 512,666 | 8,263 | 2,081,885 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,585,320 | 512,666 | 8,263 | 2,106,249 |
| m3 |
| 1,258,178 |
| 833,604 |
| 53,688 |
| 2,145,470 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,294,973 | 833,604 | 53,688 | 2,182,265 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,324,477 | 833,604 | 53,688 | 2,211,769 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,353,988 | 833,604 | 53,688 | 2,241,280 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,258,178 | 916,964 | 101,814 | 2,276,956 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,294,973 | 916,964 | 101,814 | 2,313,751 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,324,477 | 916,964 | 101,814 | 2,343,255 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,353,988 | 916,964 | 101,814 | 2,372,766 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,258,178 | 958,645 | 153,726 | 2,370,549 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,294,973 | 958,645 | 153,726 | 2,407,344 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,324,477 | 958,645 | 153,726 | 2,436,848 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,353,988 | 958,645 | 153,726 | 2,466,359 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 25 | m3 | 1,322,379 | 712,731 | 10,016 | 2,045,126 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 50 | m3 | 1,364,119 | 712,731 | 10,016 | 2,086,866 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 75 | m3 | 1,397,589 | 712,731 | 10,016 | 2,120,336 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 100 | m3 | 1,431,066 | 712,731 | 10,016 | 2,153,813 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 25 | m3 | 1,331,337 | 958,645 | 10,767 | 2,300,749 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | m3 | 1,375,463 | 958,645 | 10,767 | 2,344,875 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | m3 | 1,410,845 | 958,645 | 10,767 | 2,380,257 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 | m3 | 1,446,235 | 958,645 | 10,767 | 2,415,647 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,308,144 | 825,268 | 9,014 | 2,142,426 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,343,751 | 825,268 | 9,014 | 2,178,033 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,372,304 | 825,268 | 9,014 | 2,206,586 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,400,863 | 825,268 | 9,014 | 2,235,145 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,308,144 | 916,964 | 53,438 | 2,278,546 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,343,751 | 916,964 | 53,438 | 2,314,153 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,372,304 | 916,964 | 53,438 | 2,342,706 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,400,863 | 916,964 | 53,438 | 2,371,265 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,308,144 | 1,008,661 | 101,564 | 2,418,369 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,343,751 | 1,008,661 | 101,564 | 2,453,976 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,372,304 | 1,008,661 | 101,564 | 2,482,529 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,400,863 | 1,008,661 | 101,564 | 2,511,088 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,308,144 | 1,054,509 | 153,475 | 2,516,128 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,343,751 | 1,054,509 | 153,475 | 2,551,735 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,372,304 | 1,054,509 | 153,475 | 2,580,288 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,400,863 | 1,054,509 | 153,475 | 2,608,847 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 25 | m3 | 1,410,958 | 348,030 | 9,264 | 1,768,252 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 1,446,340 | 348,030 | 9,264 | 1,803,634 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 1,474,711 | 348,030 | 9,264 | 1,832,005 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 100 | m3 | 1,503,089 | 348,030 | 9,264 | 1,860,383 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 25 | m3 | 1,394,139 | 306,349 | 9,765 | 1,710,253 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 1,431,216 | 306,349 | 9,765 | 1,747,330 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 1,460,947 | 306,349 | 9,765 | 1,777,061 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 100 | m3 | 1,490,684 | 306,349 | 9,765 | 1,806,798 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,530,570 | 512,666 | 8,263 | 2,051,499 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,560,956 | 512,666 | 8,263 | 2,081,885 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,585,320 | 512,666 | 8,263 | 2,106,249 |