Construction data lookup
8924 results · 3027/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 0,8m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,066,921 | 1,391,856 | 2,458,777 | |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 1,25m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 594,944 | 761,808 | 1,356,752 | |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 1,25m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 735,994 | 886,051 | 1,622,045 | |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 1,25m3, đất cấp III | 100m3 |
Construction data lookup
8924 results · 3027/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 0,8m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,066,921 | 1,391,856 | 2,458,777 | |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 1,25m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 594,944 | 761,808 | 1,356,752 | |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 1,25m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 735,994 | 886,051 | 1,622,045 | |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 1,25m3, đất cấp III | 100m3 |
| 0 |
| 873,428 |
| 1,029,912 |
| 1,903,340 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 1,25m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,054,262 | 1,405,912 | 2,460,174 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 1,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 591,327 | 807,019 | 1,398,346 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 1,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 732,378 | 906,898 | 1,639,276 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 1,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 868,003 | 1,070,699 | 1,938,702 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 1,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,045,221 | 1,554,111 | 2,599,332 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 2,3m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 585,902 | 845,780 | 1,431,682 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 2,3m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 726,953 | 1,025,508 | 1,752,461 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 2,3m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 860,770 | 1,305,672 | 2,166,442 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 2,3m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,036,179 | 1,839,571 | 2,875,750 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 0,8m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 542,502 | 734,987 | 1,277,489 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 0,8m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 679,936 | 873,448 | 1,553,384 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 0,8m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 797,478 | 1,099,047 | 1,896,525 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 0,8m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 972,887 | 1,420,420 | 2,393,307 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 1,25m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 537,077 | 752,871 | 1,289,948 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 1,25m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 670,894 | 875,714 | 1,546,608 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 1,25m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 788,436 | 1,054,140 | 1,842,576 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 1,25m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 960,229 | 1,440,484 | 2,400,713 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 1,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 531,652 | 809,434 | 1,341,086 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 1,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 667,277 | 915,327 | 1,582,604 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 1,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 783,011 | 1,079,479 | 1,862,490 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 1,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 951,187 | 1,575,272 | 2,526,459 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 2,3m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 528,035 | 838,806 | 1,366,841 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 2,3m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 661,852 | 1,024,926 | 1,686,778 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 2,3m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 775,778 | 1,288,670 | 2,064,448 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 2,3m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 942,145 | 1,842,307 | 2,784,452 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 3,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 522,610 | 895,986 | 1,418,596 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 3,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 654,619 | 1,080,792 | 1,735,411 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 3,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 766,736 | 1,368,203 | 2,134,939 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 3,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 929,487 | 1,956,052 | 2,885,539 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 0,8m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 518,994 | 693,969 | 1,212,963 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 0,8m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 631,111 | 821,341 | 1,452,452 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 0,8m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 755,886 | 1,037,520 | 1,793,406 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 0,8m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 911,403 | 1,336,029 | 2,247,432 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 1,25m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 513,569 | 710,299 | 1,223,868 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 1,25m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 622,069 | 826,603 | 1,448,672 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 1,25m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 745,036 | 970,665 | 1,715,701 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 1,25m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 896,937 | 1,329,185 | 2,226,122 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 1,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 508,144 | 742,175 | 1,250,319 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 1,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 618,452 | 838,409 | 1,456,861 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 1,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 739,611 | 990,576 | 1,730,187 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 1,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 889,703 | 1,448,744 | 2,338,447 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 2,3m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 504,527 | 768,418 | 1,272,945 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 2,3m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 613,027 | 940,630 | 1,553,657 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 2,3m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 732,378 | 1,183,229 | 1,915,607 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 2,3m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 878,853 | 1,692,908 | 2,571,761 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 3,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 499,102 | 838,171 | 1,337,273 |
| 0 |
| 873,428 |
| 1,029,912 |
| 1,903,340 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 1,25m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,054,262 | 1,405,912 | 2,460,174 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 1,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 591,327 | 807,019 | 1,398,346 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 1,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 732,378 | 906,898 | 1,639,276 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 1,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 868,003 | 1,070,699 | 1,938,702 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 1,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,045,221 | 1,554,111 | 2,599,332 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 2,3m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 585,902 | 845,780 | 1,431,682 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 2,3m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 726,953 | 1,025,508 | 1,752,461 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 2,3m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 860,770 | 1,305,672 | 2,166,442 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 2,3m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,036,179 | 1,839,571 | 2,875,750 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 0,8m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 542,502 | 734,987 | 1,277,489 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 0,8m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 679,936 | 873,448 | 1,553,384 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 0,8m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 797,478 | 1,099,047 | 1,896,525 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 0,8m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 972,887 | 1,420,420 | 2,393,307 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 1,25m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 537,077 | 752,871 | 1,289,948 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 1,25m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 670,894 | 875,714 | 1,546,608 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 1,25m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 788,436 | 1,054,140 | 1,842,576 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 1,25m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 960,229 | 1,440,484 | 2,400,713 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 1,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 531,652 | 809,434 | 1,341,086 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 1,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 667,277 | 915,327 | 1,582,604 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 1,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 783,011 | 1,079,479 | 1,862,490 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 1,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 951,187 | 1,575,272 | 2,526,459 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 2,3m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 528,035 | 838,806 | 1,366,841 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 2,3m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 661,852 | 1,024,926 | 1,686,778 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 2,3m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 775,778 | 1,288,670 | 2,064,448 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 2,3m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 942,145 | 1,842,307 | 2,784,452 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 3,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 522,610 | 895,986 | 1,418,596 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 3,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 654,619 | 1,080,792 | 1,735,411 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 3,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 766,736 | 1,368,203 | 2,134,939 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 3,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 929,487 | 1,956,052 | 2,885,539 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 0,8m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 518,994 | 693,969 | 1,212,963 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 0,8m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 631,111 | 821,341 | 1,452,452 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 0,8m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 755,886 | 1,037,520 | 1,793,406 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 0,8m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 911,403 | 1,336,029 | 2,247,432 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 1,25m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 513,569 | 710,299 | 1,223,868 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 1,25m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 622,069 | 826,603 | 1,448,672 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 1,25m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 745,036 | 970,665 | 1,715,701 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 1,25m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 896,937 | 1,329,185 | 2,226,122 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 1,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 508,144 | 742,175 | 1,250,319 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 1,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 618,452 | 838,409 | 1,456,861 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 1,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 739,611 | 990,576 | 1,730,187 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 1,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 889,703 | 1,448,744 | 2,338,447 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 2,3m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 504,527 | 768,418 | 1,272,945 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 2,3m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 613,027 | 940,630 | 1,553,657 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 2,3m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 732,378 | 1,183,229 | 1,915,607 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 2,3m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 878,853 | 1,692,908 | 2,571,761 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 3,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 499,102 | 838,171 | 1,337,273 |