Construction data lookup
8924 results · 3027/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,219,099 | 285,509 | 68,598 | 1,573,206 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,307,225 | 285,509 | 68,598 | 1,661,332 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 864,117 | 254,249 | 68,598 | 1,186,964 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 1x2, mác 200 |
Construction data lookup
8924 results · 3027/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,219,099 | 285,509 | 68,598 | 1,573,206 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,307,225 | 285,509 | 68,598 | 1,661,332 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 864,117 | 254,249 | 68,598 | 1,186,964 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 1x2, mác 200 |
| m3 |
| 909,090 |
| 254,249 |
| 68,598 |
| 1,231,937 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 954,518 | 254,249 | 68,598 | 1,277,365 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 997,185 | 254,249 | 68,598 | 1,320,032 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,038,724 | 254,249 | 68,598 | 1,361,571 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,112,469 | 254,249 | 68,598 | 1,435,316 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,167,465 | 254,249 | 68,598 | 1,490,312 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,230,200 | 254,249 | 68,598 | 1,553,047 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,318,326 | 254,249 | 68,598 | 1,641,173 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 150 | m3 | 824,208 | 285,509 | 68,598 | 1,178,315 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 | m3 | 866,828 | 285,509 | 68,598 | 1,220,935 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | m3 | 910,139 | 285,509 | 68,598 | 1,264,246 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 300 | m3 | 950,801 | 285,509 | 68,598 | 1,304,908 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 350 | m3 | 995,605 | 285,509 | 68,598 | 1,349,712 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1,032,037 | 285,509 | 68,598 | 1,386,144 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 450 | m3 | 1,120,959 | 285,509 | 68,598 | 1,475,066 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 500 | m3 | 1,184,680 | 285,509 | 68,598 | 1,538,787 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 600 | m3 | 1,288,309 | 285,509 | 68,598 | 1,642,416 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 150 | m3 | 835,309 | 254,249 | 68,598 | 1,158,156 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 200 | m3 | 877,929 | 254,249 | 68,598 | 1,200,776 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 250 | m3 | 921,240 | 254,249 | 68,598 | 1,244,087 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 300 | m3 | 961,902 | 254,249 | 68,598 | 1,284,749 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1,006,705 | 254,249 | 68,598 | 1,329,552 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1,043,137 | 254,249 | 68,598 | 1,365,984 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 450 | m3 | 1,132,059 | 254,249 | 68,598 | 1,454,906 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 500 | m3 | 1,195,780 | 254,249 | 68,598 | 1,518,627 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 600 | m3 | 1,299,410 | 254,249 | 68,598 | 1,622,257 |
| Bê tông gạch vỡ, vữa XM M25 | m3 | 258,503 | 167,708 | 0 | 426,211 |
| Bê tông gạch vỡ, vữa XM M50 | m3 | 312,066 | 167,708 | 0 | 479,774 |
| Bê tông gạch vỡ, vữa XM M75 | m3 | 357,473 | 167,708 | 0 | 525,181 |
| Bê tông gạch vỡ, vữa XM M100 | m3 | 404,566 | 167,708 | 0 | 572,274 |
| Bê tông gạch vỡ, vữa XM M125 | m3 | 446,291 | 167,708 | 0 | 613,999 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 721,557 | 860,696 | 68,746 | 1,650,999 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 766,752 | 860,696 | 68,746 | 1,696,194 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 812,404 | 860,696 | 68,746 | 1,741,846 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 855,281 | 860,696 | 68,746 | 1,784,723 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 350 | m3 | 897,024 | 860,696 | 68,746 | 1,826,466 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 400 | m3 | 971,133 | 860,696 | 68,746 | 1,900,575 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,026,400 | 860,696 | 68,746 | 1,955,842 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,089,443 | 860,696 | 68,746 | 2,018,885 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,178,004 | 860,696 | 68,746 | 2,107,446 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 150 | m3 | 721,557 | 1,089,937 | 49,976 | 1,861,470 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 200 | m3 | 766,752 | 1,089,937 | 49,976 | 1,906,665 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 250 | m3 | 812,404 | 1,089,937 | 49,976 | 1,952,317 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 300 | m3 | 855,281 | 1,089,937 | 49,976 | 1,995,194 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 350 | m3 | 897,024 | 1,089,937 | 49,976 | 2,036,937 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 400 | m3 | 971,133 | 1,089,937 | 49,976 | 2,111,046 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,026,400 | 1,089,937 | 49,976 | 2,166,313 |
| m3 |
| 909,090 |
| 254,249 |
| 68,598 |
| 1,231,937 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 954,518 | 254,249 | 68,598 | 1,277,365 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 997,185 | 254,249 | 68,598 | 1,320,032 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,038,724 | 254,249 | 68,598 | 1,361,571 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,112,469 | 254,249 | 68,598 | 1,435,316 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,167,465 | 254,249 | 68,598 | 1,490,312 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,230,200 | 254,249 | 68,598 | 1,553,047 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,318,326 | 254,249 | 68,598 | 1,641,173 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 150 | m3 | 824,208 | 285,509 | 68,598 | 1,178,315 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 | m3 | 866,828 | 285,509 | 68,598 | 1,220,935 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | m3 | 910,139 | 285,509 | 68,598 | 1,264,246 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 300 | m3 | 950,801 | 285,509 | 68,598 | 1,304,908 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 350 | m3 | 995,605 | 285,509 | 68,598 | 1,349,712 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1,032,037 | 285,509 | 68,598 | 1,386,144 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 450 | m3 | 1,120,959 | 285,509 | 68,598 | 1,475,066 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 500 | m3 | 1,184,680 | 285,509 | 68,598 | 1,538,787 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 600 | m3 | 1,288,309 | 285,509 | 68,598 | 1,642,416 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 150 | m3 | 835,309 | 254,249 | 68,598 | 1,158,156 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 200 | m3 | 877,929 | 254,249 | 68,598 | 1,200,776 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 250 | m3 | 921,240 | 254,249 | 68,598 | 1,244,087 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 300 | m3 | 961,902 | 254,249 | 68,598 | 1,284,749 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1,006,705 | 254,249 | 68,598 | 1,329,552 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1,043,137 | 254,249 | 68,598 | 1,365,984 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 450 | m3 | 1,132,059 | 254,249 | 68,598 | 1,454,906 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 500 | m3 | 1,195,780 | 254,249 | 68,598 | 1,518,627 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 600 | m3 | 1,299,410 | 254,249 | 68,598 | 1,622,257 |
| Bê tông gạch vỡ, vữa XM M25 | m3 | 258,503 | 167,708 | 0 | 426,211 |
| Bê tông gạch vỡ, vữa XM M50 | m3 | 312,066 | 167,708 | 0 | 479,774 |
| Bê tông gạch vỡ, vữa XM M75 | m3 | 357,473 | 167,708 | 0 | 525,181 |
| Bê tông gạch vỡ, vữa XM M100 | m3 | 404,566 | 167,708 | 0 | 572,274 |
| Bê tông gạch vỡ, vữa XM M125 | m3 | 446,291 | 167,708 | 0 | 613,999 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 721,557 | 860,696 | 68,746 | 1,650,999 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 766,752 | 860,696 | 68,746 | 1,696,194 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 812,404 | 860,696 | 68,746 | 1,741,846 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 855,281 | 860,696 | 68,746 | 1,784,723 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 350 | m3 | 897,024 | 860,696 | 68,746 | 1,826,466 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 400 | m3 | 971,133 | 860,696 | 68,746 | 1,900,575 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,026,400 | 860,696 | 68,746 | 1,955,842 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,089,443 | 860,696 | 68,746 | 2,018,885 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,178,004 | 860,696 | 68,746 | 2,107,446 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 150 | m3 | 721,557 | 1,089,937 | 49,976 | 1,861,470 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 200 | m3 | 766,752 | 1,089,937 | 49,976 | 1,906,665 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 250 | m3 | 812,404 | 1,089,937 | 49,976 | 1,952,317 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 300 | m3 | 855,281 | 1,089,937 | 49,976 | 1,995,194 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 350 | m3 | 897,024 | 1,089,937 | 49,976 | 2,036,937 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 400 | m3 | 971,133 | 1,089,937 | 49,976 | 2,111,046 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,026,400 | 1,089,937 | 49,976 | 2,166,313 |